|
Misoprostol STELLA 200 mcg
Misoprostol 200mcg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-07-26
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13626-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2010-12-23
→ 2022-07-26
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Modom - S
Domperidon 10mg (dạng Domperidon maleat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13285-10 |
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Motalv plus
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg (dưới dạng Simethicon dạng bột 70%)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13466-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Motella
Vitamin A 5000IU, Vitamin D3 400IU
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13600-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Motiridon
Domperidol 1mg/1ml
- 包装
- hộp 1 chai 30 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13390-10 |
|
hộp 1 chai 30 ml hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Multifitmarksans
Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11595-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Multivitamin
Vitamin C 100mg, Vitamin B1 10mg, Vitamin B2 4mg, Vitamin B6 2mg, Vitamin PP 10mg, Vitamin E 7mg
- 包装
- hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13391-10 |
|
hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Musily
Natri Clorid 108mg
- 包装
- hộp 1 chai 12 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13392-10 |
|
hộp 1 chai 12 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycofen
Mycophenolate mofetil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11598-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycophenolate mofetil 250 mg
Mycophenolate mofetil 250mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 6 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13393-10 |
|
hộp 10 vỉ x 6 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycoster solution
Ciclopirox olamine
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Lọ 30ml
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Pierre Fabre Dermatologie (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11613-10 |
--
Dung dịch dùng ngoài
|
Lọ 30ml |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Pierre Fabre Dermatologie
Pháp
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nalidixic acid
Acid Nalidixic 500 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13244-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nalocif
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Klonal S.R.L (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11518-10 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Klonal S.R.L
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naptogast 40
Pantoprazol 40mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13227-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nat Aces
Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 30 viên; chai 150 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11597-10 |
--
Viên nén bao phim
|
Chai 30 viên; chai 150 viên |
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.
Australia
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nataplex
Thiamin HCl, Riboflavin (dưới dạng sodium phosphate), Dextrose, D-Panthenol, Acid ascorbic, Nicotinamid, Pyridoxine HCl
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm A.N.P.E.R Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11482-10 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty CP Dược phẩm A.N.P.E.R Pháp
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Navelbine
Vinorelbine
- 含量/剤形
- 10mg/ml · thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml, 5ml
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Pierre Fabre Medicament (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-02-09
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11616-10 |
10mg/ml
thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml, 5ml |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Pierre Fabre Medicament
Pháp
|
2010-12-23
→ 2022-02-09
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neoroxime (SXNQ: của Samchundang Pharm. CO., Ltd)
Cefuroxime sodium tương đương 750mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 10 lọ 750 mg bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13202-10 |
|
hộp 10 lọ 750 mg bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nerfgic
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13488-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nesmox-500
Amoxicillin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11528-10 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurohadine
Gabapentin 300mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13268-10 |
|
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurolexe Soft Capsule
Crataegeus Oxycathane 60% Ethanolic Extract, Melissa Folium Extract, Gingko Biloba Leaft extract, Garlic oil
- 含量/剤形
- 50mg; 10mg; 5mg; 150mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11469-10 |
50mg; 10mg; 5mg; 150mg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neuroton-M 1500
Methylcobalamin 1,5 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13328-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhiệt miệng Tana
Hoàng liên, Thạch cao, Tế tân, Cam thảo, Tri mẫu, Huyền sâm, Sinh địa, Mẫu đơn bì, Qua lâu nhân, Liên kiều, Hoàng bá, Hoàng cầm, Bạch thược
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1634-H12-10 |
|
Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhuận tràng thông táo
Ma nhân, khổ hạnh nhân, đại hoàng, chỉ thực, hậu phác, bạch thược, mật ong…
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml siro thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1642-H12-10 |
|
Hộp 1 chai 100 ml siro thuốc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nifedipin 10 mg
Nifedipin 10mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13394-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin 20mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13639-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nodon
Nebivolol Hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-03-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11554-10 |
5mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED
Ấn Độ
|
2010-12-23
→ 2022-03-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Norfloxacin
Norfloxacin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11624-10 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Odans
Metformin HCl; Glibenclamide
- 含量/剤形
- 500mg;5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11574-10 |
500mg;5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Odans
Metformin HCl; Glibenclamide
- 含量/剤形
- 500mg;2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11575-10 |
500mg;2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin
Ofloxacin 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13245-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin tablets 200mg
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11625-10 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oketo
Ketoprofen 50mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13467-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olanzapine OD 10 mg
Olanzapin 10mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén phân tán trong miệng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13395-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olecin-250
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- Levofloxacin 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11489-10 |
Levofloxacin 250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olecin-500
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- Levofloxacin 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11490-10 |
Levofloxacin 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omzol
Omeprazole (dạng bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11634-10 |
20mg
Viên nang
|
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeserlin 100
Sertralin 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13468-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeserlin 25
Sertralin 25mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13469-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeserlin 50
Sertralin 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13470-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opevalsart 80
Valsartan 80mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13471-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opterphan
Dextromethorphan HBr 15 mg, Terpin hydrat 100 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13461-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orafixim 100
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
- 包装
- Hộp 12 gói 1,5g thuốc bột
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13700-10 |
|
Hộp 12 gói 1,5g thuốc bột |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol
Glucose monohydrat tương ứng Glucose khan, NaCl, KCl, Natri citrat
- 包装
- Hộp 20 gói x 27,9g; thùng 100 gói x 27,9g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13340-10 |
|
Hộp 20 gói x 27,9g; thùng 100 gói x 27,9g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol
Glucose, Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid
- 包装
- Hộp 10 gói x 27,9g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13546-10 |
|
Hộp 10 gói x 27,9g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orlistagim
Orlistat 120mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13320-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ormyco 60 mg
Fexofenadin hydroclorid 60mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13485-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ovimulti
Cao nhân sâm, Cao lô hội, Vitamin A, E, C, B1, B2, B6, PP, Sắt, Đồng..
- 包装
- hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13486-10 |
|
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxy 10
benzoyl peroxide 10%
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g lotion bôi da
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13693-10 |
|
Hộp 1 tuýp 10g lotion bôi da |
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|