Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-03
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46901〜46950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Misoprostol STELLA 200 mcg
Misoprostol 200mcg
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-07-26
決定
435/QĐ-QLD
VD-13626-10
Modom - S
Domperidon 10mg (dạng Domperidon maleat)
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13285-10
Motalv plus
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg (dưới dạng Simethicon dạng bột 70%)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13466-10
Motella
Vitamin A 5000IU, Vitamin D3 400IU
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13600-10
Motiridon
Domperidol 1mg/1ml
包装
hộp 1 chai 30 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13390-10
Multifitmarksans
Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11595-10
Multivitamin
Vitamin C 100mg, Vitamin B1 10mg, Vitamin B2 4mg, Vitamin B6 2mg, Vitamin PP 10mg, Vitamin E 7mg
包装
hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13391-10
Musily
Natri Clorid 108mg
包装
hộp 1 chai 12 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13392-10
Mycofen
Mycophenolate mofetil
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11598-10
Mycophenolate mofetil 250 mg
Mycophenolate mofetil 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 6 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13393-10
Mycoster solution
Ciclopirox olamine
含量/剤形
-- · Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 30ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Dermatologie (Pháp)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11613-10
Nalidixic acid
Acid Nalidixic 500 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13244-10
Nalocif
Cefepime Hydrochloride
含量/剤形
1g Cefepime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11518-10
Naptogast 40
Pantoprazol 40mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13227-10
Nat Aces
Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim
包装
Chai 30 viên; chai 150 viên
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11597-10
Nataplex
Thiamin HCl, Riboflavin (dưới dạng sodium phosphate), Dextrose, D-Panthenol, Acid ascorbic, Nicotinamid, Pyridoxine HCl
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty CP Dược phẩm A.N.P.E.R Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11482-10
Navelbine
Vinorelbine
含量/剤形
10mg/ml · thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml, 5ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-02-09
決定
440/QĐ-QLD
VN-11616-10
Neoroxime (SXNQ: của Samchundang Pharm. CO., Ltd)
Cefuroxime sodium tương đương 750mg Cefuroxim
包装
hộp 10 lọ 750 mg bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13202-10
Nerfgic
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13488-10
Nesmox-500
Amoxicillin
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11528-10
Neurohadine
Gabapentin 300mg
包装
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13268-10
Neurolexe Soft Capsule
Crataegeus Oxycathane 60% Ethanolic Extract, Melissa Folium Extract, Gingko Biloba Leaft extract, Garlic oil
含量/剤形
50mg; 10mg; 5mg; 150mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11469-10
Neuroton-M 1500
Methylcobalamin 1,5 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13328-10
Nhiệt miệng Tana
Hoàng liên, Thạch cao, Tế tân, Cam thảo, Tri mẫu, Huyền sâm, Sinh địa, Mẫu đơn bì, Qua lâu nhân, Liên kiều, Hoàng bá, Hoàng cầm, Bạch thược
包装
Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1634-H12-10
Nhuận tràng thông táo
Ma nhân, khổ hạnh nhân, đại hoàng, chỉ thực, hậu phác, bạch thược, mật ong…
包装
Hộp 1 chai 100 ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1642-H12-10
Nifedipin 10 mg
Nifedipin 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13394-10
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin 20mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13639-10
Nodon
Nebivolol Hydrochloride
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-03-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11554-10
Norfloxacin
Norfloxacin
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11624-10
Odans
Metformin HCl; Glibenclamide
含量/剤形
500mg;5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11574-10
Odans
Metformin HCl; Glibenclamide
含量/剤形
500mg;2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11575-10
Ofloxacin
Ofloxacin 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13245-10
Ofloxacin tablets 200mg
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11625-10
Oketo
Ketoprofen 50mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13467-10
Olanzapine OD 10 mg
Olanzapin 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén phân tán trong miệng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13395-10
Olecin-250
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
Levofloxacin 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11489-10
Olecin-500
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
Levofloxacin 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11490-10
Omzol
Omeprazole (dạng bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11634-10
Opeserlin 100
Sertralin 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13468-10
Opeserlin 25
Sertralin 25mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13469-10
Opeserlin 50
Sertralin 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13470-10
Opevalsart 80
Valsartan 80mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13471-10
Opterphan
Dextromethorphan HBr 15 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13461-10
Orafixim 100
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
包装
Hộp 12 gói 1,5g thuốc bột
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13700-10
Oresol
Glucose monohydrat tương ứng Glucose khan, NaCl, KCl, Natri citrat
包装
Hộp 20 gói x 27,9g; thùng 100 gói x 27,9g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13340-10
Oresol
Glucose, Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid
包装
Hộp 10 gói x 27,9g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13546-10
Orlistagim
Orlistat 120mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13320-10
Ormyco 60 mg
Fexofenadin hydroclorid 60mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13485-10
Ovimulti
Cao nhân sâm, Cao lô hội, Vitamin A, E, C, B1, B2, B6, PP, Sắt, Đồng..
包装
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13486-10
Oxy 10
benzoyl peroxide 10%
包装
Hộp 1 tuýp 10g lotion bôi da
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13693-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。