Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-03
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46651〜46700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cisplaton
Cisplatin
含量/剤形
10mg/20ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Venus Remedies Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11513-10
Cixtor
Ascorbic acid
含量/剤形
100mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11592-10
Clindamycin 150 mg
Clindamycin hydroclorid tương đương Clindamycin 150mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13613-10
Clindamycin 300
Clindamycin hydroclorid tương ứng 300mg Clindamycin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13294-10
Clodobam
Clopidogrel bisulphate
含量/剤形
75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sterling Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11663-10
Clopid Tablets
Clopidogrel Bisulfat
含量/剤形
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11566-10
Cloramphenicol
Cloramphenicol 0,25g
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13440-10
Clorpheniramin maleat 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 1 chai 200 viên, hộp 1 chai 1000 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-03-08
決定
435/QĐ-QLD
VD-13240-10
Clorpromazin
Clopromazin HCl 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13364-10
Cobratoxan
Nọc rắn 0,0005g, methyl salicylat 2,824g, tinh dầu bạc hà 0,588g
包装
Hộp 10 tuýp 20g kem bôi da
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1660-H12-10
Codzidime
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11474-10
Colatus
Paracetamol, Clorpheniramin maleat, phenylephrinHCl, Dextromethorphan HBr.H2O
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml si rô
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13687-10
Colvicap
Paracetamol 400mg, Cafein 30mg, Pseudoephedrin hydroclorid 10mg, Bromhexim hydroclorid 8mg, Clorpheniramin maleat 4mg
包装
hộp 1 chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13378-10
Comvit H5000
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
含量/剤形
Vitamin B1 50mg, Vitamin B6 250mg, Vitamin B12 5000mcg · Bột đông khô để pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (China)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11643-10
Cooldrop
Polyvidon 500 mg/10 ml
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13365-10
Coryzal
Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13679-10
Cotrimoxazol 960mg
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13241-10
Coxnis
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13646-10
Cruzz-5
Risedronat natri 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13647-10
Cuine caps. 250mg
Glucosamin 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13577-10
Cuine caps. 500mg
Glucosamin sulfat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13578-10
Cyanocobalamine Injection
Cyanocobalamin
含量/剤形
2000mcg/ 2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11631-10
D-Cotatyl 500
Mephenesin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13526-10
D3 Care
Vitamin D3 (Cholecalciferol) 1500 IU/1 ml
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml, 10 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13504-10
DNA- Cold
Paracetamol 325 mg, Thiamin nitrat 10 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
包装
Hộp 25 gói x 2,5g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13545-10
Daedox Tablet
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11462-10
Dafendol
Thymomoduline
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Wales Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11488-10
Daflavon
Diosmin 450mg, hesperidin 50mg
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13579-10
Daivobet (Đóng gói: Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S, Denmark)
Calcipotriol; Betamethasone dipropionate
含量/剤形
Mỗi gam chứa: Calcipotriol 50mcg; Betamethason 0,5mg · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
製造業者
Leo Laboratories Limited (Cộng hòa Ireland)
登録者
Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11666-10
Davilite- 15
Pioglitazon hydroclorid 16,54mg tương đương Pioglitazon 15mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13648-10
Decolgen Fort
Paracetamol 500 mg, Phenylephrin HCl 5 mg, Chlorpheniramine Maleate 2 mg
包装
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13690-10
Decolgen Syrup
Paracetamol 300 mg, Pseudoephrin HCl 30 mg, Chlorpheniramin maleat 1 mg
包装
Hộp 1 chai x 60 ml siro
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13691-10
Denkacef
Cefuroxime sodium
含量/剤形
0,75g Cefuroxime · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11499-10
Denkaxym
Cefazolin sodium
含量/剤形
1g Cefazolin · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11500-10
Denkazon
Cefoperazone sodium
含量/剤形
1g Cefoperazone · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11501-10
Deslornine
Desloratadin 5 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13404-10
Detimogen-F
Paracetamol 500 mg, clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 25 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13699-10
Detyltatyl
Mephenesine 250mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13256-10
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13681-10
Dextroboston 10
Dextromethorphan HBr 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13341-10
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 10 mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13278-10
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13379-10
Diclofenac Tablets BP 50mg
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11623-10
Diclofenac sodium injection (Cơ sở nhượng quyền: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd- # 739, Decheon- Dong, Dalseo - Gu, Korea
Diclofenac natri 75mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13523-10
Dicomax
Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13527-10
Dimenhydrinat
Dimenhydrinat 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13607-10
Diosmectite 3g
Diosmectit 3g
包装
hộp 30 gói x 3,8 gam bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13380-10
Diphereline 0.1mg
Triptorelin acetat
含量/剤形
Triptorelin 0,1mg · Bột và dung môi pha thành dung dịch tiêm dưới da
包装
Hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11583-10
Divascol
Tolazolin Hydrochlorid 10 mg/1 ml
包装
Hộp 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13266-10
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng 1g
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1638-H12-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。