|
Capoluck
Calci folinat tương đương với acid folinic 100mg
- 包装
- Hộp 5 ống x 10ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13541-10 |
|
Hộp 5 ống x 10ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Capoluck
Calci folinat tương đương với acid folinic 50mg
- 包装
- Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13540-10 |
|
Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caporil
Captopril 25mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13606-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril
Captopril 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13645-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril 25 mg
Captopril 25mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13375-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carboplatin Sindan
Carboplatin
- 含量/剤形
- 150mg/15ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-04-02
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11618-10 |
150mg/15ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 15ml |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2010-12-23
→ 2022-04-02
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carboplatin Sindan
Carboplatin
- 含量/剤形
- 450mg/45ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 45ml
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-04-02
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11617-10 |
450mg/45ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 45ml |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2010-12-23
→ 2022-04-02
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cardedes 8
Candesartan cilexetil 8mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13574-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carexime
Cefotaxime sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ
- 製造業者
- SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11497-10 |
1g Cefotaxime
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 5 lọ |
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Catrog
Glucosamin sulphate; Chondroitin sulphate, omega 3 -fish oil
- 含量/剤形
- 250mg;200mg;300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olive Healthcare (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11536-10 |
250mg;200mg;300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Olive Healthcare
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cectaf (SXNQ: của Samchundang Pharm. CO., Ltd)
Cefoperazon sodium tương đương 500 mg Cefoperazone, Sulbactam sodium tương đương 500mg Sulbactam
- 包装
- hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13198-10 |
|
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cedolcef
Cefamandol 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13575-10 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor Glomed
Cefaclor 500 mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13292-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13338-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefakid
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 包装
- Hộp 25 gói thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13576-10 |
|
Hộp 25 gói thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdiloc
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11659-10 |
300mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefitab-100
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11537-10 |
100mg Cefixime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x10 viên |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefitab-200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11538-10 |
200mg Cefixime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 100
Cefixim 100mg dưới dạng Cefixim trihydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài phân tán trong nước. Thùng carton đựng 100 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13354-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài phân tán trong nước. Thùng carton đựng 100 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 200 mg
Cefixim 200mg dưới dạng Cefixim trihydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén phân tán trong nước. Thùng carton đựng 100 hộp.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13355-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén phân tán trong nước. Thùng carton đựng 100 hộp. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefobamid
Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13446-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 100 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13376-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 200 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 200mg Cefodoxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13377-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil 260,9mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13517-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpoquick
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11660-10 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazidime 1g
Ceftazidim 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13447-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazidime for Injection USP 1g
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- M.J Biopharm Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11593-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
M.J Biopharm Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftresana
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11661-10 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon natri tương ứng 1g Ceftriaxon
- 包装
- Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13448-10 |
|
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxime MJ 0.75
Cefuroxime Natri
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- M.J Biopharm Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11594-10 |
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
M.J Biopharm Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cekadym
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ
- 製造業者
- SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11498-10 |
1g Ceftazidime
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 5 lọ |
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cemofar EF
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 02 viên sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13362-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 02 viên sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cemofat 10%
Paracetamol 2g/20ml
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13363-10 |
|
Hộp 1 lọ x 20 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenfena
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Lọ 200 viên nang, Hộp 20 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13619-10 |
|
Lọ 200 viên nang, Hộp 20 vỉ x 10 viên nang |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenicid
Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg, Triprolidin hydroclorid 2,5mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13665-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepemid 1g
Imipenem 500 mg, Cilastatin 500 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13449-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13697-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13698-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13556-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephazomid
Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13450-10 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceplorvpc 500
Cefaclor 500mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (Tím-Trắng). Thùng carton đựng 100 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13356-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (Tím-Trắng). Thùng carton đựng 100 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceratax
Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil 130,45mg)
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13519-10 |
|
Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceratax
Cefpodoxim 200mg dưới dạng Cefpodoxim proxetil 260,9mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13518-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecoataxan
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13620-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecoataxan-F
Paracetamol 650 mg, Ibuprofen 200 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13621-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecocenfast 60
Fexofenadin HCl 60mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13622-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetirizin
Ceterizin dihydroclorid 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-07-28
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13636-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-12-23
→ 2022-07-28
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorpheniramine maleat 4mg
Chlorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên nén bao phim, Chai 1000 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13427-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén bao phim, Chai 1000 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimaher
Humanized Anti-human Epidermal Growth Factor Receptor Monoclonal (Nimotuzumab)
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ 10ml
- 製造業者
- Centro de Immunologia Molecular (Cuba)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11481-10 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 4 lọ 10ml |
Centro de Immunologia Molecular
Cuba
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13239-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|