|
Azitomex
Azithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11630-10 |
250mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B-complex
Thiamin mononitrat, Pyridoxin hydroclorid, riboflavin, Nicotinamid
- 包装
- Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang; chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13238-10 |
|
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang; chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Babi B.O.N
Vitamin D3 12000 IU tương ứng với 12mg Vitamin D3
- 包装
- Hộp 1 chai x 12ml dung dịch nhỏ giọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13463-10 |
|
Hộp 1 chai x 12ml dung dịch nhỏ giọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Babygrow
Canxi carbonat, Vitamin D3
- 含量/剤形
- 250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11502-10 |
250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bapicl
Dexpanthenol 5%
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13348-10 |
|
Hộp 1 tuýp 5g, Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bearclor 250mg
Cefaclor
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11561-10 |
250mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bearoxyl 500mg
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefadroxil · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11562-10 |
500mg Cefadroxil
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becamlodin
Amlodipin besilat 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13261-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becotarel
Trimetazidin dihdroclorid 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13635-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beczin
Fursulthiamin 50 mg,Riboflavin 2mg, Pyridoxin HCl 2mg, Acid ascorbic 97% granule tương ứng 60mg acid ascorbic, Tocopherol acetat grannule tương ứng 50mg tocopherol acetat
- 包装
- hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13664-10 |
|
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzylpenicillin 1.000.000IU
Benzylpenicilin 1.000.000IU
- 包装
- Hộp 50 lọ thuốc bột tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13445-10 |
|
Hộp 50 lọ thuốc bột tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bercolis Viên Đại Tràng
Mộc hương, ngô thù du, bạch thược, berberin clorid
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13458-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betacortin
Prednisolon acetat 15mg, Crotamiton 500mg, Allantoin 20mg
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13374-10 |
|
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betadine Garge and Mouthwash
Povidone Iodine
- 含量/剤形
- 1%w/v · Dung dịch súc miệng
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11667-10 |
1%w/v
Dung dịch súc miệng
|
Hộp 1 chai 125ml |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betadine Ointment
Povidone Iodine
- 含量/剤形
- 10%w/v · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 40g
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11668-10 |
10%w/v
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 40g |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betadine Surgical Scrub
Povidone Iodine
- 含量/剤形
- 7,5%w/v · Dung dịch rửa phẫu thuật
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11669-10 |
7,5%w/v
Dung dịch rửa phẫu thuật
|
Hộp 1 chai 125ml |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betalestin
Betamethasone 0,25mg, Chlorpheniramine maleate 2mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên, chai 500 viên, chai 200 viên, chai 180 viên, chai 150 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-08-26
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13554-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên, chai 500 viên, chai 200 viên, chai 180 viên, chai 150 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-12-23
→ 2022-08-26
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bevichymo
Chymotrypsin 8,4mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 2 vỉ x 8 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13533-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 2 vỉ x 8 viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bilavir
Lamivudin 100mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13334-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biloxim 1,5g
Cefuroxime sodium
- 含量/剤形
- 1,5g Cefuroxime · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 1 ống
- 製造業者
- Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11516-10 |
1,5g Cefuroxime
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và 1 ống |
Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biolactyl
bột đông khô men vi khuẩn sinh lactic 50mg (chứa lactobacillus acidophilus, lactobacillus bulgaricus )
- 包装
- Hộp 14 gói x 1g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13426-10 |
|
Hộp 14 gói x 1g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biresort 10
Diluted isosorbid dinitrat 40mg tương đương Isosorbid dinitrat 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13335-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biresort 20
Diluted isosorbid dinitrat 80mg tương đương Isosorbid dinitrat 20mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13336-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biresort 5
Diluted isosorbid dinitrat 20mg tương đương Isosorbid dinitrat 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13337-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bivaltax
Loratadin 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén ngậm (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13221-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén ngậm (vỉ nhôm - nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bofit Ginseng
Cao nhân sâm 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13275-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Boganic
Cao Actiso 100mg, Cao Biển súc 75mg, Cao Bìm bìm 7,5mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13231-10 |
|
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Boganic BC
cao đặc diệp hạ châu đắng 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13605-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên bao phim |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bon-one 0.25
Alfacalcidol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teijin Pharma Limited. (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11527-10 |
0,25mcg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Teijin Pharma Limited.
Nhật Bản
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromfex
Ceftriaxone sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ
- 製造業者
- SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11496-10 |
1g Ceftriaxone
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 5 lọ |
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 4
Bromhexin hydroclorid 4mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13276-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13277-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8 mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13538-10 |
|
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Broncocef
Cephalexin 250mg, Bromhexine hydrochloride 4mg
- 包装
- Hộp 12 gói 2,5g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13555-10 |
|
Hộp 12 gói 2,5g thuốc cốm |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brown & Burk Cefalexin capsules 500mg
Cefalexin 500mg (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13522-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Buscomine Injection
Hyoscine N-Butylbromide
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2 ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11639-10 |
20mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 2 ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bustidin MR
Trimetazidin 35 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim tác dụng kéo dài
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13640-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam..
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bài thạch Tana
Nhân trần, Uất kim, Hoàng cầm, Kim tiền thảo, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Mộc hương, Bạch mao căn, Đại hoàng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 45 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1631-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ x 45 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch đái hoàn Xuân quang
Hương phụ, ích mẫu, mẫu đơn bì, đan sâm, kim ngân hoa, đại hoàng, bạch thược, xuyên khung, bạch truật
- 包装
- hộp 1 lọ 50 gam, hộp 1 túi PE 11 gam viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13641-10 |
|
hộp 1 lọ 50 gam, hộp 1 túi PE 11 gam viên hoàn cứng |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao đương qui, cao khô Ginkgo biloba
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13333-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ trung ích khí hoàn
Đảng sâm, đại táo, hoàng kỳ, bạch truật, cam thảo, sài hồ, thăng ma, trần bì, đương qui, gừng
- 包装
- Chai 50g tương đương 150 viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1654-H12-10 |
|
Chai 50g tương đương 150 viên hoàn cứng |
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadef
Nhân sâm, tam thất, Hoài sơn, Trinh nữ, Men bia, Bột gấc, Phấn hoa, Mầm thóc, Tỏi khô, Chè khô, Dừa cạn
- 包装
- hộp 10 gói x 5 gam viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13232-10 |
|
hộp 10 gói x 5 gam viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicefpo 100
Cefpodoxim 100mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13349-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicefpo 200
Cefpodoxim 200mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13350-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Camistef soft capsule
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11604-10 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Camphora
Natri camphosulfonat 200mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13531-10 |
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lạc tiên
Hạt sen, dây lạc tiên
- 包装
- Lọ 250ml cao lỏng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1658-H12-10 |
|
Lọ 250ml cao lỏng |
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao sao vàng
Camphor, menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu, tinh dầu quế
- 包装
- Hộp 4g, hộp 10g, chai 20g, chai 40g cao xoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13459-10 |
|
Hộp 4g, hộp 10g, chai 20g, chai 40g cao xoa |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao xoa bóp Baltana
Menthol, Long não, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu tràm
- 包装
- Hộp x 12 hộp sắt 8g thuốc mỡ. Hộp x 12 lọ thủy tinh chứa 20g thuốc mỡ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1632-H12-10 |
|
Hộp x 12 hộp sắt 8g thuốc mỡ. Hộp x 12 lọ thủy tinh chứa 20g thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc Diệp Hạ Châu
Cao đặc diệp hạ châu 5kg nguyên liệu
- 包装
- Thùng 6 túi 5kg cao đặc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1637-H12-10 |
|
Thùng 6 túi 5kg cao đặc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|