Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-03
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46501〜46550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Albendazole
Albendazol 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13642-10
Alimemazin
Alimemazin tartrat 50mg
包装
Hộp 1 chai 100ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13274-10
Alpha 42
Alphachymotrypsin 8,4mg (tương ứng 8.400 đơn vị Chymotrypsin USP hay 42 microkatals)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-KD Dược Nhật Khuê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13525-10
Alpha-Ktal
Chymotrypsin 4,2mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13502-10
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin 4,2mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13237-10
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin 21micro katals
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-08-26
決定
435/QĐ-QLD
VD-13550-10
Alphachymotrypsin-BVP
chymotrypsin 21mckatal
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13220-10
Aluminum Phosphat
Nhôm phosphat gel 12,38 g tương đương 2,476 g Nhôm phosphat
包装
hộp 10 gói x 20 gam hỗn dịch
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13663-10
Alverin
Alverin citrat 40mg
包装
hộp 20 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13373-10
Alvesin 40
Dung dịch Amino acid và chất điện giải
含量/剤形
40g amino acid/1000ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml, Chai 500ml
製造業者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2020-11-20
決定
440/QĐ-QLD
VN-11460-10
Ambinox
Zolpidem tartrate 10 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13322-10
Amdirel
Amlodipin besilat 6,93mg (tương đương Amlodipin 5mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13643-10
Amelicol
Eucalyptol, tinh dầu tràm, tinh dầu gừng, tinh dầu tần
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13331-10
Amfazol
Ketoconazol 2%
包装
Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13323-10
Amfuncid
Clotrimazol 1%
包装
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13324-10
Amifort Tablet
Casein hydrolysate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11461-10
Aminol-S Injection
Hỗn hợp acid amin
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml, chai 500ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11640-10
Aminol-V Injection
Hỗn hợp acid amin
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml, chai 500ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11641-10
Aminoplasmai Hepa 10%
Dung dịch Amino acid và chất điện giải
含量/剤形
-- · Dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai thuỷ tinh 500ml
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
B.Braun Medical Industries S/B (Malaysia)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11459-10
Amlodac 5
Amlodipine besylate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp to x10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11544-10
Amonalic Syrup
Amoxicillin, Kali clavulanat
含量/剤形
1,25g Amoxicillin; 0,3125g Kali clavulanate/50ml siro · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ (mỗi lọ pha thành 50ml hỗn dịch uống)
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11479-10
Amonalic duo syrup
Amoxicillin, Kali clavulanate
含量/剤形
1,999g Amoxicillin; 0,2856g Kali clavulanate/50ml siro · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ (mỗi lọ pha thành 50ml hỗn dịch uống)
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11478-10
Amorvita ginseng
Cao nhân sâm, Vitamin A, D3, E, B1, B2, C, PP, B5, Magnesi, Kẽm, Sắt, đồng, kali
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13603-10
Amoxicillin 250 mg
Amo xicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13612-10
Amoxipen 250
Amoxicilin 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13547-10
Amoxipen 500
Amoxicilin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13548-10
Ampelop
Cao chè dây 625 mg
包装
hộp 9 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13229-10
Ampelop
cao chè dây 625mg
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13604-10
Ampharin
Fenofibrat 160 mg tương ứng Fenofibrat micronized pellets 65%: 246 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13325-10
Ampicillin Kabi
Ampicilin natri tương ứng 1g Ampicilin)
包装
Hộp 10 lọ x 1g thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13332-10
An thần bổ tâm
Cao đặc an thần bổ tâm (lạc tiên, vông nem, long nhãn) 1,2 gam
包装
hộp 10 túi x 5 gam trà cốm
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13230-10
Angel Cardiotonic Pill (Thiên sứ hộ tâm đan)
Radix salivae miltiorrhizae; radix Notoginseng; Borneolum Syntheticum; polyethylengglycol 6000; opadry
含量/剤形
-- · Viên hoàn
包装
Hộp 2 lọ 100 viên
製造業者
Tianjin Tasly Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tianjin Tasly Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11642-10
Anxipill
Mirtazapine 30mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13326-10
Arbitol
Arginin thiazolidin carboxylat 400mg
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13566-10
Arginine
L-Arginin hydroclorid 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13680-10
Armecocib
Celecoxib 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13696-10
Arthocerin
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11543-10
Arthroease 1500mg
Glucosamin sulfat 1500mg
包装
Hộp 30 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2021-01-10
決定
435/QĐ-QLD
VD-13627-10
Arthroease 500mg
Glucosamin sulfat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13628-10
Artreil
Diacerhein 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13644-10
Atimos 12mcg
Formoterol fumarate
含量/剤形
12mcg · Dung dịch hít nén áp lực
包装
Bình nén áp lực chứa 100 lần phun
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
登録者
Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11590-10
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin sodium tương đương 1g amoxicilin, potassium clavulanate tương đương 200mg acid clavulanic trong 1 lọ thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13551-10
Aumakin 1g/200mg
Amoxicilin sodium tương đương amoxicilin 1g, Potassium clavulanate tương đương 200mg acid clavulanic
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13552-10
Aupisin 1,5g
Ampicilin 1g, sulbactam 0,5g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13553-10
Auschicin
Colchicin 1 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13632-10
Ausdiaglu
Gliclazide 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13634-10
Averinal
Alverin 40mg (dưới dạng Alverin citrat)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13462-10
Axcel Diphenhydramine Paediatric syrup
Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride
含量/剤形
7mg/5ml; 67,5mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml, 100ml, 120ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11493-10
Azimax 250
azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13425-10
Azithromycin TW3 250 mg
Azithromycin 250 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13503-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。