|
Xylometazolin
Xylometazolin hydroclorid 15mg
- 包装
- hộp 1 bình xịt 15ml dung dịch xịt mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13802-11 |
|
hộp 1 bình xịt 15ml dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
YSPLactul Solution
Lactulose concentrate
- 含量/剤形
- 670mg/ml Lactulose · Dung dịch uống
- 包装
- Lọ 100ml
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12098-11 |
670mg/ml Lactulose
Dung dịch uống
|
Lọ 100ml |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yashsilver-S Cream
Bạc Sulfadiazin
- 含量/剤形
- 1% (kl/kl) · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Yash Medicare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11828-11 |
1% (kl/kl)
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Yash Medicare Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ybio
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13739-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuhan Spocef
Cephradine
- 含量/剤形
- 1g Cephradine · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1g
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11926-11 |
1g Cephradine
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1g |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yutidcef Injection 1g
Cefradine
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Yuyu Pharma, Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11699-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Yuyu Pharma, Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yuyubonekey Soft Capsule
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yuyu Pharma, Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11935-11 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên |
Yuyu Pharma, Inc.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zalrinat 250
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13947-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zalrinat 500
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13948-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zennif 250 mg
Glucosamin sulfat 250mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13989-11 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zenodem Tablets 100mg
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12009-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zidocat 125
Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim axetil 150,4mg)
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13907-11 |
|
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zidocat 500
Cefuroxim 500mg (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13908-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zincap
Cefuroxim acetyl tương đương Cefuroxim 250mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14114-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinextra 500
Cefuroxim Acetil
- 含量/剤形
- 1500mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11763-11 |
1500mg Cefuroxim
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ziptum sachet
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12125-11 |
300mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zometa 4mg (NSX ống dung môi: Nycomed GmbH - Austria)
Zoledronic acid
- 含量/剤形
- 4mg · Bột pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11973-11 |
4mg
Bột pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zunny
Kẽm sulfat heptahydrat 44mg
- 包装
- hộp 20 ống x 5 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13803-11 |
|
hộp 20 ống x 5 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zurma
Mosaprid citrat 5mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14042-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zynolol
Sorbitol 5g; cholin dihydro citrat 567mg
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13851-11 |
|
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
α- tase
alphachymotrypsin 21 microkatals
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13780-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetanea
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván chứa đoạn F(ab')2 từ ngựa
- 含量/剤形
- 1500IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 20 ống x 1ml
- 製造業者
- Sanofi Pasteur SA (Pháp)
- 登録者
- Sanofi Pasteur SA (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-01-27
- 決定
- 26/QĐ-QLD · 13
|
QLSP-0378-11 |
1500IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 20 ống x 1ml |
Sanofi Pasteur SA
Pháp
|
Sanofi Pasteur SA
Pháp
|
2011-01-27
|
26/QĐ-QLD
13
|
|
|
|
|
ATPDNA
Dinatri adenosin triphosphat 20 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13544-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ace-Cold
Acetylcystein 200mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13330-10 |
|
Hộp 30 gói x 1g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acecyst
Acetylcystein 200mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 50 viên, 80 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13301-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 50 viên, 80 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetazolamid
Acetazolamid 250 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13361-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acfetiz
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13346-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acticold
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13347-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ chứa 50mg thuốc và 1 lọ dung môi chứa 50ml nước pha tiêm
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11467-10 |
50mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ chứa 50mg thuốc và 1 lọ dung môi chứa 50ml nước pha tiêm |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actitab
Pseudoephedrin HCl 60mg, Tripolidin HCl 2,5 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 12 viên, chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13549-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 12 viên, chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir 200 mg
Acyclovir 200mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 5 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13371-10 |
|
hộp 5 vỉ x 5 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir 400 mg
Acyclovir 400 mg
- 包装
- hộp 7 vỉ x 5 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13372-10 |
|
hộp 7 vỉ x 5 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aforonac
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11601-10 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agdicerin
Diacerein 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (Alu-Pvc); Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (Alu-Alu); Hộp 1 chai 100 viên nang; Hộp 1 chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2020-12-24
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13302-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (Alu-Pvc); Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (Alu-Alu); Hộp 1 chai 100 viên nang; Hộp 1 chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
→ 2020-12-24
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agicetam
Piracetam 400mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13303-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agietoxib 60
Etoricoxib 60mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13304-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agietoxib 90
Etoricoxib 90mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13305-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agifermine
Sắt sulfat 187mg, Pyridoxin hydroclorid 20mg, Cyanocobalamin 25mcg, Acid folic 600mcg
- 包装
- hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2020-12-28
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13306-10 |
|
hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
→ 2020-12-28
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimfast 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13307-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimfast 180
Fexofenadin hydroclorid 180mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13308-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimlisin 10
Lisinopril 10mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13309-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimlisin 5
Lisinopril 5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13310-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimsamine
Glucosamin sulfat dikaliclorid 331,6mg
- 包装
- hộp 9 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13311-10 |
|
hộp 9 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aginamic
Acid mefenamic 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13312-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aginamic
Acid mefenamic 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13313-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aginsulfen
Natri thiosulfat 330mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 60 viên bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13314-10 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 60 viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agintidin
Cimetidin 300mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13315-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agintidin 400
Cimetidin 400mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13316-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin calcium tương đương 20 mg Rosuvastatin
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13317-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Albendazol
Albendazol 400mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13260-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|