Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-03
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46451〜46500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Xylometazolin
Xylometazolin hydroclorid 15mg
包装
hộp 1 bình xịt 15ml dung dịch xịt mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13802-11
YSPLactul Solution
Lactulose concentrate
含量/剤形
670mg/ml Lactulose · Dung dịch uống
包装
Lọ 100ml
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12098-11
Yashsilver-S Cream
Bạc Sulfadiazin
含量/剤形
1% (kl/kl) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Yash Medicare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11828-11
Ybio
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13739-11
Yuhan Spocef
Cephradine
含量/剤形
1g Cephradine · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11926-11
Yutidcef Injection 1g
Cefradine
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Yuyu Pharma, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11699-11
Yuyubonekey Soft Capsule
Calcitriol
含量/剤形
0,25mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Yuyu Pharma, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11935-11
Zalrinat 250
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13947-11
Zalrinat 500
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13948-11
Zennif 250 mg
Glucosamin sulfat 250mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13989-11
Zenodem Tablets 100mg
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12009-11
Zidocat 125
Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim axetil 150,4mg)
包装
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13907-11
Zidocat 500
Cefuroxim 500mg (dưới dạng Cefuroxim axetil)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13908-11
Zincap
Cefuroxim acetyl tương đương Cefuroxim 250mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14114-11
Zinextra 500
Cefuroxim Acetil
含量/剤形
1500mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11763-11
Ziptum sachet
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12125-11
Zometa 4mg (NSX ống dung môi: Nycomed GmbH - Austria)
Zoledronic acid
含量/剤形
4mg · Bột pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11973-11
Zunny
Kẽm sulfat heptahydrat 44mg
包装
hộp 20 ống x 5 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13803-11
Zurma
Mosaprid citrat 5mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14042-11
Zynolol
Sorbitol 5g; cholin dihydro citrat 567mg
包装
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13851-11
α- tase
alphachymotrypsin 21 microkatals
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13780-11
Tetanea
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván chứa đoạn F(ab')2 từ ngựa
含量/剤形
1500IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 1ml
製造業者
Sanofi Pasteur SA (Pháp)
登録者
Sanofi Pasteur SA (Pháp)
発行日/有効期限
2011-01-27
決定
26/QĐ-QLD · 13
QLSP-0378-11
ATPDNA
Dinatri adenosin triphosphat 20 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13544-10
Ace-Cold
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp 30 gói x 1g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13330-10
Acecyst
Acetylcystein 200mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 50 viên, 80 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13301-10
Acetazolamid
Acetazolamid 250 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13361-10
Acfetiz
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13346-10
Acticold
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13347-10
Actilyse
Alteplase
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ chứa 50mg thuốc và 1 lọ dung môi chứa 50ml nước pha tiêm
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11467-10
Actitab
Pseudoephedrin HCl 60mg, Tripolidin HCl 2,5 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 12 viên, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13549-10
Acyclovir 200 mg
Acyclovir 200mg
包装
hộp 5 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13371-10
Acyclovir 400 mg
Acyclovir 400 mg
包装
hộp 7 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13372-10
Aforonac
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11601-10
Agdicerin
Diacerein 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (Alu-Pvc); Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (Alu-Alu); Hộp 1 chai 100 viên nang; Hộp 1 chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2020-12-24
決定
435/QĐ-QLD
VD-13302-10
Agicetam
Piracetam 400mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13303-10
Agietoxib 60
Etoricoxib 60mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13304-10
Agietoxib 90
Etoricoxib 90mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13305-10
Agifermine
Sắt sulfat 187mg, Pyridoxin hydroclorid 20mg, Cyanocobalamin 25mcg, Acid folic 600mcg
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2020-12-28
決定
435/QĐ-QLD
VD-13306-10
Agimfast 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13307-10
Agimfast 180
Fexofenadin hydroclorid 180mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13308-10
Agimlisin 10
Lisinopril 10mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13309-10
Agimlisin 5
Lisinopril 5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13310-10
Agimsamine
Glucosamin sulfat dikaliclorid 331,6mg
包装
hộp 9 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13311-10
Aginamic
Acid mefenamic 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13312-10
Aginamic
Acid mefenamic 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13313-10
Aginsulfen
Natri thiosulfat 330mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 60 viên bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13314-10
Agintidin
Cimetidin 300mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13315-10
Agintidin 400
Cimetidin 400mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13316-10
Agirovastin 20
Rosuvastatin calcium tương đương 20 mg Rosuvastatin
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13317-10
Albendazol
Albendazol 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13260-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。