Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-02
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46401〜46450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Unikids IQ
Taurin, Omega-3, Lysin HCl, kẽm, calci, vitamin B1, B2, B6, PP, E
包装
Hộp 1 chai 100ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13738-11
Union Cefradine
Cefradine Dihydrate
含量/剤形
1g Cefradine · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11990-11
Union Cefradine 500mg
Cefradine Dihydrate
含量/剤形
500mg Cefradine · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11991-11
Uniozone-F Injection
Cefoperazone Natri; Sulbactam Natri
含量/剤形
1g Cefoperazone;1g Sulbactam · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11796-11
Unirogyl
Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14107-11
Uramin Soln. 250ml; 500ml
Hỗn hợp amino acid
含量/剤形
-- · Thuốc tiêm truyền
包装
Chai thuỷ tinh 500ml hoặc 250ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11740-11
Urliz
Nabumetone
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11910-11
Urografin 76%
Sodium amidotrizoate; Meglumine amidotrizoate
含量/剤形
Mỗi ml chứa Sodium amidotrizoate 0,1g; Meglumine amidotrizoate 0,66g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 chai 50ml
製造業者
Berlimed S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11691-11
V.C.S 1mg/1ml
Vincristine sulfate
含量/剤形
1mg · Thuốc tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11741-11
V.Rohto Lycée
Tetrahydrozoline HCl 5,2mg, zinc sulfate 13mg, chlorpheniramin maleat 1,3mg, cyanocobalamin 0,78mg, pyridoxin HCl 6,5mg, Potassium L-aspartate 130mg
包装
Hộp 1 lọ 13ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14101-11
V.Rohto cool
Tetrahydrozoline HCl 6mg, allantoin 24mg, chlorpheniramin maleat 3,6mg, potassium L-aspartate 120mg, Pyridoxine HCl 12mg
包装
Hộp 1 lọ 12ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14100-11
Vacopola 2
Dexclopheniramin maleat 2mg
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13952-11
Valgisup
Clindamycin phosphate; Miconazole nitrate
含量/剤形
119mg; 200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11792-11
Valsartan Stada 40 mg
Valsartan 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14015-11
Valsartan Stada 80 mg
Valsartan 80mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14016-11
Vanmenol
Cefuroxim acetyl tương đương Cefuroxim 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14113-11
Vasodinitrat 10
Isosorbid dinitrat 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13850-11
Vasomin 1000
Glucosamin sulfat 1000mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao mphim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13953-11
Vasomin plus
Glucosamin sulfat 250 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13954-11
Vetocin Tablets
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Vieen nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11812-11
Vezyx
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14041-11
Vimethy
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13713-11
Vinarotore
Natri chondroitin sulfat 25mg, Vitamin B6 10mg, Borneol 2mg
包装
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13821-11
Vinbital 200
Natri phenobarbital 200mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13923-11
Vinbital 400
Natri phenobarbital 400mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13924-11
Vinphalyptyl
Cineol, long não, phenol
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13925-11
Vioral
Pseudoephedrin HCL 30mg, Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13910-11
Viroloxy
Cao bạch quả 17,5mg tương ứng Flavonoid glycosid toàn phần 4,2mg
包装
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13926-11
Vistrinin
Isotretinoin 20mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14059-11
Vitacap gold
Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11960-11
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 10mg
包装
lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13822-11
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13723-11
Vitamin B1
Vitamin B1 50mg
包装
Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13918-11
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13891-11
Vitamin C
Acid ascorbic 100mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13927-11
Vitamin C
Vitamin C 500mg
包装
Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13919-11
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13823-11
Vitamin C Stada 1 g
Vitamin C 1g
包装
Hộp 1 ống 10 viên, hộp 2 ống x 10 viên nén sủi bọt; hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14017-11
Vitamin E 400mg
alpha tocopheryl acetat 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14002-11
Vitamin K1
Phytomenadion
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1 ml
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
登録者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11675-11
Viên nén Predu XL
Trimetazidine Dihydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12097-11
Voltfast
Diclofenac Kali
含量/剤形
50mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 3 gói 50mg
製造業者
Mipharm S.p.A. (Ý)
登録者
Novartis AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11971-11
Wokadine
Povidone Iodine
含量/剤形
10% kl/kl · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12062-11
Wokadine 10%
Povidone Iodine
含量/剤形
10% kl/tt · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 100ml; 500ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12063-11
Wonfuroxime Injection
Cefuroxime Sodium
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11851-11
Wongel suspension
Aluminum oxide, Magnesium hydroxide, Oxethazaine
含量/剤形
291mg Aluminium oxide; 196mg Magnesium hydroxide; 20mg Oxethazaine · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11852-11
Wooridul Acyclovir
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Wooridul Pharmaceutical Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11717-11
Wooridul eperison
Eperisone hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Wooridul Pharmaceutical Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Lộc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11813-11
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
含量/剤形
0,4mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2023-04-01
決定
40/QĐ-QLD
VN-11880-11
Xitrina
Hỗn hợp muối Natri citrat 9,16g (tương đương với 6,624g natri citrat)
包装
Hộp 1 chai 55g thuốc cốm
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2021-04-01
決定
39/QĐ-QLD
VD-13911-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。