|
Unikids IQ
Taurin, Omega-3, Lysin HCl, kẽm, calci, vitamin B1, B2, B6, PP, E
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml siro thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13738-11 |
|
Hộp 1 chai 100ml siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Union Cefradine
Cefradine Dihydrate
- 含量/剤形
- 1g Cefradine · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11990-11 |
1g Cefradine
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Union Cefradine 500mg
Cefradine Dihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefradine · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11991-11 |
500mg Cefradine
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uniozone-F Injection
Cefoperazone Natri; Sulbactam Natri
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone;1g Sulbactam · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2g
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11796-11 |
1g Cefoperazone;1g Sulbactam
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2g |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unirogyl
Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14107-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uramin Soln. 250ml; 500ml
Hỗn hợp amino acid
- 含量/剤形
- -- · Thuốc tiêm truyền
- 包装
- Chai thuỷ tinh 500ml hoặc 250ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11740-11 |
--
Thuốc tiêm truyền
|
Chai thuỷ tinh 500ml hoặc 250ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Urliz
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11910-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Urografin 76%
Sodium amidotrizoate; Meglumine amidotrizoate
- 含量/剤形
- Mỗi ml chứa Sodium amidotrizoate 0,1g; Meglumine amidotrizoate 0,66g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 chai 50ml
- 製造業者
- Berlimed S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11691-11 |
Mỗi ml chứa Sodium amidotrizoate 0,1g; Meglumine amidotrizoate 0,66g
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 chai 50ml |
Berlimed S.A.
Tây Ban Nha
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
V.C.S 1mg/1ml
Vincristine sulfate
- 含量/剤形
- 1mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11741-11 |
1mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
V.Rohto Lycée
Tetrahydrozoline HCl 5,2mg, zinc sulfate 13mg, chlorpheniramin maleat 1,3mg, cyanocobalamin 0,78mg, pyridoxin HCl 6,5mg, Potassium L-aspartate 130mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 13ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14101-11 |
|
Hộp 1 lọ 13ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
V.Rohto cool
Tetrahydrozoline HCl 6mg, allantoin 24mg, chlorpheniramin maleat 3,6mg, potassium L-aspartate 120mg, Pyridoxine HCl 12mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 12ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14100-11 |
|
Hộp 1 lọ 12ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vacopola 2
Dexclopheniramin maleat 2mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13952-11 |
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Valgisup
Clindamycin phosphate; Miconazole nitrate
- 含量/剤形
- 119mg; 200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11792-11 |
119mg; 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Valsartan Stada 40 mg
Valsartan 40mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14015-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Valsartan Stada 80 mg
Valsartan 80mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14016-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vanmenol
Cefuroxim acetyl tương đương Cefuroxim 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14113-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasodinitrat 10
Isosorbid dinitrat 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13850-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasomin 1000
Glucosamin sulfat 1000mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao mphim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13953-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao mphim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasomin plus
Glucosamin sulfat 250 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13954-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vetocin Tablets
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Vieen nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11812-11 |
500mg
Vieen nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vezyx
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14041-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vimethy
Methyl prednisolon 16mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13713-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinarotore
Natri chondroitin sulfat 25mg, Vitamin B6 10mg, Borneol 2mg
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13821-11 |
|
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinbital 200
Natri phenobarbital 200mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13923-11 |
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinbital 400
Natri phenobarbital 400mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13924-11 |
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinphalyptyl
Cineol, long não, phenol
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13925-11 |
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vioral
Pseudoephedrin HCL 30mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13910-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viroloxy
Cao bạch quả 17,5mg tương ứng Flavonoid glycosid toàn phần 4,2mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13926-11 |
|
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vistrinin
Isotretinoin 20mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14059-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitacap gold
Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11960-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 10mg
- 包装
- lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13822-11 |
|
lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13723-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Vitamin B1 50mg
- 包装
- Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13918-11 |
|
Chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13891-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic 100mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13927-11 |
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Vitamin C 500mg
- 包装
- Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13919-11 |
|
Chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13823-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C Stada 1 g
Vitamin C 1g
- 包装
- Hộp 1 ống 10 viên, hộp 2 ống x 10 viên nén sủi bọt; hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14017-11 |
|
Hộp 1 ống 10 viên, hộp 2 ống x 10 viên nén sủi bọt; hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin E 400mg
alpha tocopheryl acetat 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14002-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin K1
Phytomenadion
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống 1 ml
- 製造業者
- Fisiopharma SRL (Ý)
- 登録者
- Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11675-11 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 ống 1 ml |
Fisiopharma SRL
Ý
|
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore
Ý
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Predu XL
Trimetazidine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12097-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Voltfast
Diclofenac Kali
- 含量/剤形
- 50mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 3 gói 50mg
- 製造業者
- Mipharm S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Novartis AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11971-11 |
50mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 3 gói 50mg |
Mipharm S.p.A.
Ý
|
Novartis AG
Thụy Sĩ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wokadine
Povidone Iodine
- 含量/剤形
- 10% kl/kl · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12062-11 |
10% kl/kl
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wokadine 10%
Povidone Iodine
- 含量/剤形
- 10% kl/tt · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml; 500ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12063-11 |
10% kl/tt
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ 100ml; 500ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wonfuroxime Injection
Cefuroxime Sodium
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11851-11 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wongel suspension
Aluminum oxide, Magnesium hydroxide, Oxethazaine
- 含量/剤形
- 291mg Aluminium oxide; 196mg Magnesium hydroxide; 20mg Oxethazaine · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11852-11 |
291mg Aluminium oxide; 196mg Magnesium hydroxide; 20mg Oxethazaine
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wooridul Acyclovir
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Wooridul Pharmaceutical Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11717-11 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Wooridul Pharmaceutical Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wooridul eperison
Eperisone hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Wooridul Pharmaceutical Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Lộc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11813-11 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Wooridul Pharmaceutical Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Lộc Hưng
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
- 含量/剤形
- 0,4mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2023-04-01
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-02-10
→ 2023-04-01
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xitrina
Hỗn hợp muối Natri citrat 9,16g (tương đương với 6,624g natri citrat)
- 包装
- Hộp 1 chai 55g thuốc cốm
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2021-04-01
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13911-11 |
|
Hộp 1 chai 55g thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
|
2011-02-10
→ 2021-04-01
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|