Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-02
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46351〜46400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tergode
Codein 5 mg, Guaifenesin 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-05-29
決定
39/QĐ-QLD
VD-14092-11
Terpone
Natri benzoat 100 mg, Terpin hydrat 50 mg, Dextromethorphan HBr 2 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 400 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14094-11
Terpone
Natri benzoat 100 mg, Terpin hydrat 50 mg, Dextromethorphan HBr 2 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 400 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14093-11
Tesartan D
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
含量/剤形
40mg Telmisartan, 12,5mg Hydrochlorothiazid · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine (Chile)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11938-11
Tesartan D Forte
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
含量/剤形
80mg Telmisartan, 12,5mg Hydrochlorothiazide · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11941-11
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid 250 mg
包装
lọ 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13820-11
Tevagrel
Clopidogrel bisulfate
含量/剤形
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11749-11
Texroxil 250
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg
包装
hộp 12 gói x 3,8 thuốc bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13945-11
Texroxil 250
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg
包装
hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13944-11
Texroxil 500
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 500mg
包装
hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13946-11
Themigrel injection
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
含量/剤形
0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11923-11
Thendacin
Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13962-11
Thuốc nhỏ mũi Nostravin
Xylometazolin hydroclorid 0,05%
包装
Hộp 1 lọ 80ml
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14001-11
Thuốc nhỏ mắt và tai NPH
Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate, Hydrocortisone
含量/剤形
Hỗn dịch nhỏ mắt, tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Reman Drug Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11688-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Codaxime
Cefotaxime Natri
含量/剤形
Cefotaxime 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11709-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Codzurox
Cefuroxime natri
含量/剤形
750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11710-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Cordicef
Ceftriaxone Natri
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11711-11
Thư Can Cốm (Shugan Keli)
Radix Angelicae Sinensis, Radix Paeoniae Alba, Rhizoma Atractylodis Macrocephalae, Rhizoma Cyperi, Radix Bupleuri, Poria, Herba Menthae, Fructus Gardeniae, Cortex Moutan, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
含量/剤形
-- · Cốm
包装
Hộp 10 túi x 3g
製造業者
Kunming Chinese Medicine Factory Co. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12131-11
Ticonet
Ubidecarenone 30mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14057-11
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên nang (tím-tím nhạt)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14096-11
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên nang (xanh-cam)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14097-11
Tiphancid
Nhôm hydroxyd 100mg, Magnesi hydroxyd 150mg, Tricalci phosphat 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, hộp 01 chai x 100 viên nén, hộp 01 chai x 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13890-11
Tisartan
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12093-11
Tisartan 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12094-11
Tisunane
Citicoline
含量/剤形
100mg · Dung dịch uống nhỏ giọt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12116-11
Tizacure 100
Lamivudine
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12095-11
Tobaject
Erythropoietinngười tái tổ hợp
含量/剤形
2000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 syringe
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Bioengineering Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11825-11
Tobramicina IBI
Tobramycin sulfate
含量/剤形
100mg/2ml Tobramycin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 2ml
製造業者
Istituto Biochimico Italiano Giovanni Lorenzini S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11747-11
Tobramycin
Tobramycin 15mg
包装
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13799-11
Tobramycin eye drops 0,3% (8ml)
Tobramycin
含量/剤形
24mg/8ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12064-11
Tonic-Calcium
Calci ascorbat 250mg, Lysin ascorbat 250mg
包装
hộp 20 ống x 5 ml, hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13800-11
Torcid
Dried aluminium hydroxide, Magnesium trisilicate, Simethicone
含量/剤形
250mg; 250mg; 25mg · Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 9 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12096-11
Torexcom eye Drops
Tobramycin; Dexamethasone
含量/剤形
3mg; 1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12005-11
Tractocile (Đóng gói: Ferring International Center S.A., Switzerland)
Atosiban acetat
含量/剤形
7,5mg/ml atosiban · Dung dịch đậm đặc để truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11875-11
Tractocile (Đóng gói: Ferring International Center S.A., Switzerland)
Atosiban acetate
含量/剤形
7,5mg/ml atosiban · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 0,9ml
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
登録者
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11874-11
Travatan
Travoprost
含量/剤形
0,004% · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Alcon Laboratories, Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11673-11
Travimuc
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp 10 gói x 2g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13917-11
Treinacne 10mg
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12045-11
Treviso
Isotretinoin 10mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14058-11
Triafax
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11770-11
Triafax 100
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11771-11
Triambul
Triamcinolone
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11982-11
Tricima 500
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11762-11
Trimetazidin 20
Trimetazidin dihdroclorid 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13997-11
Troysar AM
Losartan Potassium; Amlodipine besilate tương đương 5mg Amlodipin
含量/剤形
50mg; 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11838-11
Tsar Piracetam
Piracetam
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
製造業者
Ojsc Biokhimic (Nga)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Việt Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11724-11
Tussinplex - E
dextromethorphan HBr 5mg, Clorpheniramin maleat 1,33mg, guaifenesin 50mg
包装
hộp 1 chai 60 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13801-11
Unicefaxin
Cefadroxil
含量/剤形
-- · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11987-11
Unicefphaloz
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11988-11
Unifenac Inj.
Diclofenac Sodium
含量/剤形
75mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11989-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。