Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-02
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46301〜46350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sertraline hydrochloride tablets
Sertralin HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1vỉ x 14 viên
製造業者
Hainan Health Care Laboratories Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11746-11
Sevencom
Rabeprazole; Tinidazole; Clarithromycin
含量/剤形
20mg Rabeprazole; 500mg Tinidazole; 500mg Clarithromycin · Pantoprazole: viên nén bao tan trong ruột; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
包装
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12112-11
Shunopan inj
Cefotaxim Natri
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11911-11
Sifilden
Sildenafil citrate
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2023-04-18
決定
40/QĐ-QLD
VN-11809-11
Simagal Suspension
Dimethyl polysiloxane; Magaldrate
含量/剤形
250mg; 375mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 15ml
製造業者
Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11772-11
Simegaz Plus
Nhôm oxyd, magnesi hydroxyd, simethicon
包装
Hộp 20 gói x 10ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13848-11
Simethicon
Simethicon 40mg
包装
hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13797-11
Simvastatin 20 mg
Simvastatin 20mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13798-11
Sinatuss
Oxymetazoline Hydrochloride
含量/剤形
0,5mg/ml · Thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11846-11
Skatamine
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11909-11
Smofkabiven Peripheral
Dung dịch các acid amin, điện giải, glucose, nhũ tương mỡ
含量/剤形
-- · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 3 ngăn 1904ml hoặc 1206ml
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11876-11
Sofgard
Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine Maleate
含量/剤形
10mg; 5mg; 2mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12092-11
Solonic 10 mg
Prednisolon 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14086-11
Solutab
Đồng sulfat 40mg, natri fluorid 40mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14000-11
Spamoin 200
Trimebutin maleat 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13849-11
Spas- Meyer
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14012-11
Spas-Nic 200
Sparfloxacin 200 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14087-11
Spasmapyline
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13889-11
Spectinomycin
Spectinomycin
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ & 1 ống dung môi
製造業者
Lisapharma S.p.A. (Ý)
登録者
Lifepharma S.p.A. (Ý)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11944-11
Spenem Injection
Imipenem, Cilastatin sodium
含量/剤形
530mg, 532mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11751-11
Spiramycin 0,75MIU
Spiramycin 750.000 IU
包装
Hộp 20 gói 3g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13717-11
Spiramycin 3MIU
Spiramycin 3000000IU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13718-11
Spobavas 3MIU
Spiramycin 3.000.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13767-11
Sporlac
Lactic acid bacilus
含量/剤形
150 triệu bào tử · Thuốc bột dùng để uống
包装
Hộp 20 gói x 1,8g
製造業者
Uni-Sankyo Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11787-11
Spramycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13768-11
Srimate 1500mg
Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
製造業者
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12127-11
Staraxim
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
40mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch
製造業者
Delta Pharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11764-11
Statvimin
Vitamin B1, B6, B2, B12, B5
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13958-11
Sterile Vancomycin Hydrochloride, USP
Vancomycin HCl
含量/剤形
500mg Vancomycin · Bột đông khô vô trùng để pha tiêm
包装
Khay 10 lọ 10ml
製造業者
Hospira, Inc (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11776-11
Stimol 1g
Citrulline Maleate
含量/剤形
1g · Bột sủi bọt để uống
包装
Hộp 18 gói
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12049-11
Stomex
Omeprazole (dạng bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg Omeprazole · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11743-11
Streptonase tablet
Streptokinase, Streptodornase
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12048-11
Sulpide capsule
Sulpiride
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12000-11
SunHEPA
L-Ornithin L-Aspartat 250mg, Alphatocopheryl acetat 75mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13916-11
Sydracxin
ciprofloxacin 500mg (dưới dạng ciprofloxacin HCl 582mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13969-11
Syndrot-40
Drotaverine Hydrochloride
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12043-11
Synergex Suspension
Amoxicilline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
125mg/5ml Amoxicillin; 31,25mg/5ml Acid clavulanic · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột 60ml
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2020-12-28
決定
40/QĐ-QLD
VN-11801-11
Synslim
Orlistat (dạng pellet 50%)
含量/剤形
120mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12044-11
TIDACOTRIM
Sulfamethoxazol Trimethoprim
含量/剤形
400mg, 80mg · Viên nang cứng màu tím-tím nhạt
包装
Lọ 100, 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-24
決定
39/QĐ-QLD · 125
VD-14096-11
Tagimex 200
Cimetidin 200 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14088-11
Tamceton injection 40mg
Triamcinolone acetonide
含量/剤形
40mg · Hỗn dịch tiêm vô trùng
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11893-11
Tanaglucomin
Glucosamin sulfat 2KCl 500mg (tương ứng Glucosamin sulfat 375mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14095-11
Tarceva (địa chỉ đóng gói: CH-4303 Kaiseraugst- Thuỵ sỹ)
Erlotinib
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11869-11
Telgate 120
Fexofenadin HCl 120mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14089-11
Telgate 30
Fexofenadin HCl 30mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14090-11
Telgate 60
Fexofenadin HCl 60mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14091-11
Telpil H
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
含量/剤形
40mg;12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11791-11
Tenoxicam 20mg
Tenoxicam 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13769-11
Terena Injection
Vancomycin HCl
含量/剤形
500mg Vancomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11713-11
Terena Injection
Vancomycin HCl
含量/剤形
1g Vancomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11714-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。