Sertraline hydrochloride tablets
Sertralin HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1vỉ x 14 viên
製造業者
Hainan Health Care Laboratories Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11746-11
50mg
Viên nén
Hộp 1vỉ x 14 viên
Hainan Health Care Laboratories Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Sevencom
Rabeprazole; Tinidazole; Clarithromycin
含量/剤形
20mg Rabeprazole; 500mg Tinidazole; 500mg Clarithromycin · Pantoprazole: viên nén bao tan trong ruột; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
包装
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12112-11
20mg Rabeprazole; 500mg Tinidazole; 500mg Clarithromycin
Pantoprazole: viên nén bao tan trong ruột; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Shunopan inj
Cefotaxim Natri
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11911-11
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Sifilden
Sildenafil citrate
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2023-04-18
決定
40/QĐ-QLD
VN-11809-11
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
→ 2023-04-18
40/QĐ-QLD
詳細
Simagal Suspension
Dimethyl polysiloxane; Magaldrate
含量/剤形
250mg; 375mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 15ml
製造業者
Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11772-11
250mg; 375mg
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói 15ml
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Simegaz Plus
Nhôm oxyd, magnesi hydroxyd, simethicon
包装
Hộp 20 gói x 10ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13848-11
Hộp 20 gói x 10ml hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Simethicon
Simethicon 40mg
包装
hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13797-11
hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Simvastatin 20 mg
Simvastatin 20mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13798-11
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Sinatuss
Oxymetazoline Hydrochloride
含量/剤形
0,5mg/ml · Thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11846-11
0,5mg/ml
Thuốc nhỏ mũi
Hộp 1 lọ 10ml
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Skatamine
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11909-11
250mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Smofkabiven Peripheral
Dung dịch các acid amin, điện giải, glucose, nhũ tương mỡ
含量/剤形
-- · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 3 ngăn 1904ml hoặc 1206ml
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
登録者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11876-11
--
Nhũ tương tiêm truyền
Túi 3 ngăn 1904ml hoặc 1206ml
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Sofgard
Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine Maleate
含量/剤形
10mg; 5mg; 2mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12092-11
10mg; 5mg; 2mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Solonic 10 mg
Prednisolon 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14086-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Solutab
Đồng sulfat 40mg, natri fluorid 40mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14000-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Spamoin 200
Trimebutin maleat 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13849-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Spas- Meyer
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14012-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Spas-Nic 200
Sparfloxacin 200 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14087-11
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Spasmapyline
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13889-11
Hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Spectinomycin
Spectinomycin
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ & 1 ống dung môi
製造業者
Lisapharma S.p.A. (Ý)
登録者
Lifepharma S.p.A. (Ý)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11944-11
2g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ & 1 ống dung môi
Lisapharma S.p.A.
Ý
Lifepharma S.p.A.
Ý
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Spenem Injection
Imipenem, Cilastatin sodium
含量/剤形
530mg, 532mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11751-11
530mg, 532mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Spiramycin 0,75MIU
Spiramycin 750.000 IU
包装
Hộp 20 gói 3g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13717-11
Hộp 20 gói 3g thuốc bột
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Spiramycin 3MIU
Spiramycin 3000000IU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13718-11
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Spobavas 3MIU
Spiramycin 3.000.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13767-11
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược- TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Sporlac
Lactic acid bacilus
含量/剤形
150 triệu bào tử · Thuốc bột dùng để uống
包装
Hộp 20 gói x 1,8g
製造業者
Uni-Sankyo Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11787-11
150 triệu bào tử
Thuốc bột dùng để uống
Hộp 20 gói x 1,8g
Uni-Sankyo Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Spramycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13768-11
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược- TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Srimate 1500mg
Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
製造業者
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12127-11
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Staraxim
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
40mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch
製造業者
Delta Pharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11764-11
40mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch
Delta Pharma Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Statvimin
Vitamin B1, B6, B2, B12, B5
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13958-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Sterile Vancomycin Hydrochloride, USP
Vancomycin HCl
含量/剤形
500mg Vancomycin · Bột đông khô vô trùng để pha tiêm
包装
Khay 10 lọ 10ml
製造業者
Hospira, Inc (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11776-11
500mg Vancomycin
Bột đông khô vô trùng để pha tiêm
Khay 10 lọ 10ml
Hospira, Inc
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Stimol 1g
Citrulline Maleate
含量/剤形
1g · Bột sủi bọt để uống
包装
Hộp 18 gói
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12049-11
1g
Bột sủi bọt để uống
Hộp 18 gói
Biocodex
Pháp
Tedis
Pháp
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Stomex
Omeprazole (dạng bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg Omeprazole · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11743-11
20mg Omeprazole
Viên nang
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Streptonase tablet
Streptokinase, Streptodornase
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12048-11
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
TDS Pharm. Corporation
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Sulpide capsule
Sulpiride
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12000-11
50mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
SunHEPA
L-Ornithin L-Aspartat 250mg, Alphatocopheryl acetat 75mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13916-11
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Sydracxin
ciprofloxacin 500mg (dưới dạng ciprofloxacin HCl 582mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13969-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Syndrot-40
Drotaverine Hydrochloride
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12043-11
40mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Synergex Suspension
Amoxicilline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
125mg/5ml Amoxicillin; 31,25mg/5ml Acid clavulanic · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột 60ml
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2020-12-28
決定
40/QĐ-QLD
VN-11801-11
125mg/5ml Amoxicillin; 31,25mg/5ml Acid clavulanic
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ bột 60ml
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2011-02-10
→ 2020-12-28
40/QĐ-QLD
詳細
Synslim
Orlistat (dạng pellet 50%)
含量/剤形
120mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12044-11
120mg
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
TIDACOTRIM
Sulfamethoxazol Trimethoprim
含量/剤形
400mg, 80mg · Viên nang cứng màu tím-tím nhạt
包装
Lọ 100, 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-24
決定
39/QĐ-QLD · 125
VD-14096-11
400mg, 80mg
Viên nang cứng màu tím-tím nhạt
Lọ 100, 200 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-02-24
39/QĐ-QLD
125
詳細
Tagimex 200
Cimetidin 200 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14088-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 100 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Tamceton injection 40mg
Triamcinolone acetonide
含量/剤形
40mg · Hỗn dịch tiêm vô trùng
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11893-11
40mg
Hỗn dịch tiêm vô trùng
Hộp 10 lọ
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Tanaglucomin
Glucosamin sulfat 2KCl 500mg (tương ứng Glucosamin sulfat 375mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14095-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Tarceva (địa chỉ đóng gói: CH-4303 Kaiseraugst- Thuỵ sỹ)
Erlotinib
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11869-11
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Telgate 120
Fexofenadin HCl 120mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14089-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Telgate 30
Fexofenadin HCl 30mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14090-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Telgate 60
Fexofenadin HCl 60mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14091-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Telpil H
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
含量/剤形
40mg;12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11791-11
40mg;12,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/S Psychotropics India Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Tenoxicam 20mg
Tenoxicam 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13769-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Terena Injection
Vancomycin HCl
含量/剤形
500mg Vancomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11713-11
500mg Vancomycin
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Terena Injection
Vancomycin HCl
含量/剤形
1g Vancomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11714-11
1g Vancomycin
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細