|
Rabegil Kit Tablet
Rabeprazole; Ornidazole; Clarithromycin
- 含量/剤形
- 20mg; 500mg; 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 vỉ Al/Al, mỗi vỉ có 2 viên Rabeprazole, 2 viên Ornidazole, 2 viên Clarithromycin
- 製造業者
- Dr. Miltons Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mễ Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11814-11 |
20mg; 500mg; 250mg
Viên nén
|
Hộp 7 vỉ Al/Al, mỗi vỉ có 2 viên Rabeprazole, 2 viên Ornidazole, 2 viên Clarithromycin |
Dr. Miltons Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mễ Đình
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabemac 10
Rabeprazole natri
- 含量/剤形
- 10mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12110-11 |
10mg Rabeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabemac 20
Rabeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 20mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12111-11 |
20mg Rabeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabemac Kit
Rabeprazole; Clarithromycin; Tinidazole
- 含量/剤形
- 20mg; 250mg; 500mg · Viên nén bao tan trong ruột (Rabeprazole), Viên nén bao phim (Clarithromycin), Viên nén bao phim (Tinidazole)
- 包装
- Hộp 7 hộp nhỏ, mỗi hộp 1 vỉ. Mỗi vỉ chứa 2 viên Rabeprazole; 2 viên Clarithromycin; 2 viên Tinidazole
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12122-11 |
20mg; 250mg; 500mg
Viên nén bao tan trong ruột (Rabeprazole), Viên nén bao phim (Clarithromycin), Viên nén bao phim (Tinidazole)
|
Hộp 7 hộp nhỏ, mỗi hộp 1 vỉ. Mỗi vỉ chứa 2 viên Rabeprazole; 2 viên Clarithromycin; 2 viên Tinidazole |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabepagi
Rabeprazol sodium 20mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2020-12-28
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13756-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-02-10
→ 2020-12-28
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramipril HCT-1A
Ramipril; hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 5mg; 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11900-11 |
5mg; 25mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramsey
Glucosamin sulfat kali clorid tương đương Glucosamin sulfat 750mg
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14036-11 |
|
hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rascopi Inj.
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 1ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11999-11 |
20mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống 1ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rebcinor 1g
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước cất
- 製造業者
- Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12126-11 |
500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất |
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rebora
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11708-11 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Recormon
Epoetin beta
- 含量/剤形
- 5000U.I./0,3ml · dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 syringe 0,3ml
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11867-11 |
5000U.I./0,3ml
dung dịch tiêm
|
Hộp 6 syringe 0,3ml |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Recormon
Epoetin beta
- 含量/剤形
- 6000 U.I./0,3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 syringe 0,3ml
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11866-11 |
6000 U.I./0,3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 syringe 0,3ml |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Reducid 300
Ranitidine HCl
- 含量/剤形
- 300mg Ranitidine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12016-11 |
300mg Ranitidine
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Reinal
Flunarizil 10mg tương đương Flunarizin.2HCl 11,8mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14037-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Reldicef 200
Cefpodoxime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11769-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên |
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rialcef
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12089-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rialcef 200 tablets
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12090-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rialcef 400 tablets
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12091-11 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribabutin 200
ribavirin 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13898-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribabutin 400
Ribavirin 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13899-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Riclapen 1g/200mg
Amoxicilin Sodium; clavulanate kali
- 含量/剤形
- 1g amoxicillin/ 200mg acid clavulanic · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12055-11 |
1g amoxicillin/ 200mg acid clavulanic
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rigocef 750mg
Cefuroxim natri
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxim · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12056-11 |
750mg Cefuroxim
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rigofin 1g
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12057-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rigotax 1g
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12058-11 |
Cefotaxim 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rocimus 0.03%w/w
Tacrolimus
- 含量/剤形
- 0,3mg/g · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2022-07-05
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11966-11 |
0,3mg/g
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2011-02-10
→ 2022-07-05
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rocimus 0.1%w/w
Tacrolimus
- 含量/剤形
- 0,1%w/w · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2022-07-05
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11967-11 |
0,1%w/w
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 5g, Hộp 1 tuýp 10g |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
2011-02-10
→ 2022-07-05
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rofba
Perindopril tertbutylamin 4mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14038-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rofine
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11678-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd.
Hoa Kỳ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ronxen - 30
L-Tetrahydropalmatin 30mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13819-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rositaz
Pioglitazon HCl 16,5mg tương đương Pioglitazon 15mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14039-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuliptin 20
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13847-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 10 mg
Rosuvastatin calcium tương đương 10 mg Rosuvastatin
- 包装
- hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13796-11 |
|
hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuzen 10
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 登録者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11947-11 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuzen 20
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 登録者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11948-11 |
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rotundin F
Rotundin 15 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14084-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rotundin TW3 30 mg
Rotundin 30mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13893-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roxitis-50
Roxithromycin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11953-11 |
50mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rumednic Extra
Paracetamol 650 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14085-11 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ryzonal
Eperison hydroclorid 50mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14040-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Montelukast 5
Montelukast 5mg (dưới dạng Montelukast natri)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13872-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaViLevo
Levofloxacin (hemihydrate) 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13873-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sagaform
Orlistat
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11816-11 |
120mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sagarab 20
Rabeprazol natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11837-11 |
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Saga Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol
Salbutamol sulfat tương ứng 2mg Salbutamol
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13951-11 |
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sampine Tablet-2.5mg
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- M/S Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- M/S Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11949-11 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
M/S Kusum Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
M/S Kusum Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sampine Tablet-5mg
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- M/S Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- M/S Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11950-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
M/S Kusum Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
M/S Kusum Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanbemerosan 1g
Meropenem Trihydrate
- 含量/剤形
- 1g Meropenem · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- PT. Sanbe Farma (Indonesia)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11679-11 |
1g Meropenem
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
PT. Sanbe Farma
Indonesia
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanmero
Meropenem Trihydrate
- 含量/剤形
- 1g Meropenem · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ 30ml
- 製造業者
- Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11841-11 |
1g Meropenem
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ 30ml |
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanseptol
Trimethoprim 80mg, sulfamethoxazol 400mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13961-11 |
|
Hộp 1 vỉ 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seotina Tab
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11904-11 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongsung pharm. Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|