|
Perixl
Perindopril Erbumine
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12088-11 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peruplus
Iron (III) hydroxide polymaltose complex
- 含量/剤形
- 50mg/10ml sắt nguyên tố · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Elegant Drugs PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11790-11 |
50mg/10ml sắt nguyên tố
Siro
|
Hộp 1 chai 60ml |
Elegant Drugs PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peruzi-12,5
Carvedilol 12,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14035-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phaanedol 650
Paracetamol 650 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14081-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phaanedol cảm cúm
paracetamol 500 mg, cafein 25mg, phenylephedrin HCl 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14082-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 500 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philclonestyl
Chlorphenesin carbamat 125mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13779-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phildorkinase Tab
Streptokinase 10000IU; Streptodornase 2500IU
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11853-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philefasol
Tretinoin 2,5mg, Erythromycin 400mg
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14056-11 |
|
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philkwontac Injection
Ranitidine HCl
- 含量/剤形
- 50mg Ranitidine/2ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10, 50 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11995-11 |
50mg Ranitidine/2ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10, 50 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philpirapyl Inj.
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11996-11 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philtabel injection
Tiropramide Hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 3ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11997-11 |
50mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 3ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phudtinol
Dextromethorphan HBr 7,5mg, Pseudoephedrin HCl 10mg, Clorpheniramin maleat 1mg, Glycerin guaiacolat 25mg
- 包装
- hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml, 200 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13862-11 |
|
hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml, 200 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phudtinol 5 ml
Dextromethorphan HBr 7,5mg, Pseudoephedrin HCl 10mg, Clorpheniramin maleat 1mg, Glycerin guaiacolat 25mg
- 包装
- hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13863-11 |
|
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pietram
Piracetam 2g
- 包装
- Hộp 5 ống x 10 ml dung dịch tiêm (tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13957-11 |
|
Hộp 5 ống x 10 ml dung dịch tiêm (tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp) |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piozulin 15
Pioglitazone HCl
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11844-11 |
15mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piozulin 30
Pioglitazon HCl
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11845-11 |
30mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PirideSaVi 2
Glimepirid 2mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13869-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pluc Sachet
Calcium lactate gluconate; Calcium carbonate; Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 1000mg; 327,046mg; 500mg · Bột dùng để uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11687-11 |
1000mg; 327,046mg; 500mg
Bột dùng để uống
|
Hộp 10 gói |
Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Polacanmin 6
Dexclofeniramin maleat 6 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14083-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Polkab eye Drops
Povidone
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12004-11 |
20mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Poly-Fortecap cap.
Các acid amin và Vitamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11998-11 |
--
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Polypower
Pantoprazole (40mg); Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg)
- 含量/剤形
- -- · Viên nén bao phim/viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11768-11 |
--
Viên nén bao phim/viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 7 vỉ x 6 viên |
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Povidon iod
Povidone Iodine 10g
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam gel bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13867-11 |
|
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prabezol 10
Rabeprazole natri
- 含量/剤形
- 10mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12109-11 |
10mg Rabeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prasogem 40
Esomeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% 470,58mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13712-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm - nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg)
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu cam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13887-11 |
|
Hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu cam |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg)
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu hồng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13885-11 |
|
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu hồng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu xanh
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13886-11 |
|
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu xanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 10 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13888-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 10 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolone
Prednisolone
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2022-02-25
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12021-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm tenamyd
Việt Nam
|
2011-02-10
→ 2022-02-25
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pregobin 150mg
Pregabalin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11939-11 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pregobin 75mg
Pregabalin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2022-02-25
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11940-11 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3vỉ x 10viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Tây Ban Nha
|
2011-02-10
→ 2022-02-25
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Probertan HCT 150mg/12.5mg
Irbesartan, Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 150mg; 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11936-11 |
150mg; 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Probertan HCT 300mg/12.5mg
Irbesartan, Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 300mg; 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11937-11 |
300mg; 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 5 viên |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prolol SaVi 10
Bisoprolol fumarat (2:1) 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13870-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prolol SaVi 5,0
Bisoprolol fumarat (2:1) 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13871-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Promid
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11821-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Promilex forte
misoprostol 600mcg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13897-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Propylthiouracil
Propylthiouracil 50mg
- 包装
- lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13818-11 |
|
lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prostodin
Carboprost tromethamine
- 含量/剤形
- 250mcg/ml Carboprost · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
- 製造業者
- AstraZeneca Pharma India Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11685-11 |
250mcg/ml Carboprost
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
AstraZeneca Pharma India Limited.
Ấn Độ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prostodin
Carboprost tromethamine
- 含量/剤形
- 125mcg/ml Carboprost · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
- 製造業者
- AstraZeneca Pharma India Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11684-11 |
125mcg/ml Carboprost
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
AstraZeneca Pharma India Limited.
Ấn Độ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Protoriff 500mg Injection
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11810-11 |
500mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pukas
Trimetazidine
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11742-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bồ Đào Nha
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pulmicort Respules
Budesonide
- 含量/剤形
- 500mcg/2ml · Hỗn dịch khí dung dùng để hít
- 包装
- Hộp 4 gói x 5ống 2ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11682-11 |
500mcg/2ml
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Hộp 4 gói x 5ống 2ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyducil
Almitrin bismesylat 30mg, Raubasin 10mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13985-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pykitlen Kit
Rabeprazole; Clarithromycin; Tinidazole
- 含量/剤形
- 20mg; 250mg; 500mg · Viên nén bao tan trong ruột (Rabeprazole), Viên nén bao phim (Clarithromycin), Viên nén bao phim (Tinidazole)
- 包装
- Hộp 7 hộp nhỏ, mỗi hộp 1 vỉ. Mỗi vỉ chứa 2 viên Rabeprazole; 2 viên Clarithromycin; 2 viên Tinidazole
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12120-11 |
20mg; 250mg; 500mg
Viên nén bao tan trong ruột (Rabeprazole), Viên nén bao phim (Clarithromycin), Viên nén bao phim (Tinidazole)
|
Hộp 7 hộp nhỏ, mỗi hộp 1 vỉ. Mỗi vỉ chứa 2 viên Rabeprazole; 2 viên Clarithromycin; 2 viên Tinidazole |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyme OM40
Omeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa 12,5% Omeprazol)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13986-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymecodion
Dihydrocodein bitartrat 5mg, Guaifenesin 50mg, DL-methylephedrin HCl 17,5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13987-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymenospain
Drotaverin hydroclorid 40mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 200 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13988-11 |
|
Hộp 1 lọ 200 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Queencap
Candesartan Cilexetil
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12121-11 |
16mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|