Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-02
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46201〜46250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Perixl
Perindopril Erbumine
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12088-11
Peruplus
Iron (III) hydroxide polymaltose complex
含量/剤形
50mg/10ml sắt nguyên tố · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Elegant Drugs PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11790-11
Peruzi-12,5
Carvedilol 12,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14035-11
Phaanedol 650
Paracetamol 650 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14081-11
Phaanedol cảm cúm
paracetamol 500 mg, cafein 25mg, phenylephedrin HCl 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Chai 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14082-11
Philclonestyl
Chlorphenesin carbamat 125mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13779-11
Phildorkinase Tab
Streptokinase 10000IU; Streptodornase 2500IU
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11853-11
Philefasol
Tretinoin 2,5mg, Erythromycin 400mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14056-11
Philkwontac Injection
Ranitidine HCl
含量/剤形
50mg Ranitidine/2ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10, 50 ống 2ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11995-11
Philpirapyl Inj.
Piracetam
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11996-11
Philtabel injection
Tiropramide Hydrochloride
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 3ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11997-11
Phudtinol
Dextromethorphan HBr 7,5mg, Pseudoephedrin HCl 10mg, Clorpheniramin maleat 1mg, Glycerin guaiacolat 25mg
包装
hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml, 200 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13862-11
Phudtinol 5 ml
Dextromethorphan HBr 7,5mg, Pseudoephedrin HCl 10mg, Clorpheniramin maleat 1mg, Glycerin guaiacolat 25mg
包装
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13863-11
Pietram
Piracetam 2g
包装
Hộp 5 ống x 10 ml dung dịch tiêm (tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp)
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13957-11
Piozulin 15
Pioglitazone HCl
含量/剤形
15mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11844-11
Piozulin 30
Pioglitazon HCl
含量/剤形
30mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11845-11
PirideSaVi 2
Glimepirid 2mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13869-11
Pluc Sachet
Calcium lactate gluconate; Calcium carbonate; Acid ascorbic
含量/剤形
1000mg; 327,046mg; 500mg · Bột dùng để uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11687-11
Polacanmin 6
Dexclofeniramin maleat 6 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14083-11
Polkab eye Drops
Povidone
含量/剤形
20mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12004-11
Poly-Fortecap cap.
Các acid amin và Vitamin
含量/剤形
-- · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11998-11
Polypower
Pantoprazole (40mg); Tinidazol (500mg); Clarithromycin (250mg)
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim/viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên
製造業者
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11768-11
Povidon iod
Povidone Iodine 10g
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13867-11
Prabezol 10
Rabeprazole natri
含量/剤形
10mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12109-11
Prasogem 40
Esomeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% 470,58mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13712-11
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg)
包装
Hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu cam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13887-11
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg)
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu hồng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13885-11
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn màu xanh
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13886-11
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg dưới dạng Prednisolon acetat 5,577mg
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 10 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13888-11
Prednisolone
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-25
決定
40/QĐ-QLD
VN-12021-11
Pregobin 150mg
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11939-11
Pregobin 75mg
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-25
決定
40/QĐ-QLD
VN-11940-11
Probertan HCT 150mg/12.5mg
Irbesartan, Hydrochlorothiazide
含量/剤形
150mg; 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11936-11
Probertan HCT 300mg/12.5mg
Irbesartan, Hydrochlorothiazide
含量/剤形
300mg; 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11937-11
Prolol SaVi 10
Bisoprolol fumarat (2:1) 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13870-11
Prolol SaVi 5,0
Bisoprolol fumarat (2:1) 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13871-11
Promid
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11821-11
Promilex forte
misoprostol 600mcg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13897-11
Propylthiouracil
Propylthiouracil 50mg
包装
lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13818-11
Prostodin
Carboprost tromethamine
含量/剤形
250mcg/ml Carboprost · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
製造業者
AstraZeneca Pharma India Limited. (Ấn Độ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11685-11
Prostodin
Carboprost tromethamine
含量/剤形
125mcg/ml Carboprost · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
製造業者
AstraZeneca Pharma India Limited. (Ấn Độ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11684-11
Protoriff 500mg Injection
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11810-11
Pukas
Trimetazidine
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11742-11
Pulmicort Respules
Budesonide
含量/剤形
500mcg/2ml · Hỗn dịch khí dung dùng để hít
包装
Hộp 4 gói x 5ống 2ml
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11682-11
Pyducil
Almitrin bismesylat 30mg, Raubasin 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13985-11
Pykitlen Kit
Rabeprazole; Clarithromycin; Tinidazole
含量/剤形
20mg; 250mg; 500mg · Viên nén bao tan trong ruột (Rabeprazole), Viên nén bao phim (Clarithromycin), Viên nén bao phim (Tinidazole)
包装
Hộp 7 hộp nhỏ, mỗi hộp 1 vỉ. Mỗi vỉ chứa 2 viên Rabeprazole; 2 viên Clarithromycin; 2 viên Tinidazole
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12120-11
Pyme OM40
Omeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa 12,5% Omeprazol)
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13986-11
Pymecodion
Dihydrocodein bitartrat 5mg, Guaifenesin 50mg, DL-methylephedrin HCl 17,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13987-11
Pymenospain
Drotaverin hydroclorid 40mg
包装
Hộp 1 lọ 200 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13988-11
Queencap
Candesartan Cilexetil
含量/剤形
16mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12121-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。