Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-03
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46701〜46750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dolcetin 150
Paracetamol 150mg
包装
Hộp 12 gói x 1,5g; hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột pha uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13464-10
Dopagan 650 mg
Paracetamol 650 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13614-10
Dopaso Tab
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11581-10
Dorotyl
Mephenesin 250mg
包装
hộp 2 vỉ x 25 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13615-10
Doxazosin 2 mg
Doxazosin mesilat tương đương 2mg Doxazosin
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13381-10
Doxorubin 2mg/ml
Doxorubicine Hydrochloride
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Pharmachemie BV. (Hà Lan)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11526-10
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin hyclat tương đương 100mg Doxycyclin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13382-10
Droxikid
Cefadroxil 250mg (dạng Cefadroxil monohydrat)
包装
Hộp 12 gói, hộp 25 gói thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13580-10
Dybis
Metformin HCl 850mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13666-10
Dylmolen
Thymomodulin 80 mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13649-10
Dưỡng tâm ninh thần hoàn
Thục địa, đẳng sâm, hoài sơn, đương quy, đan sâm, viễn chí, bạch linh, bạch thược, bạch truật, táo nhân, hoàng kỳ, mộc hương, cam thảo, long nhãn
包装
lọ 10g hoàn
製造業者
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1655-H12-10
Dầu dân tộc
Tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế, tinh dầu đinh hương
包装
Hộp 1 chai 1,5ml dầu xoa
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13460-10
Econazole Nitrate
Econazole nitrate
含量/剤形
150mg · Viên đạn đặt phụ khoa
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11653-10
Econazole OPV
Econazol nitrat 1%
包装
Hộp 1 tuýp x 30g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13465-10
Edosic 200
Etodolac 200mg
包装
hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13295-10
Edosic 400
Etodolac 400mg
包装
hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13296-10
Effer-paralmax codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13342-10
Effer-paralmax extra
Paracetamol 650mg
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13343-10
Eftimoxin
Moxifloxacin HCl tương ứng 400mg Moxifloxacin
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13297-10
Eldine capsule
Etodolac
含量/剤形
200mg · Viên nang
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11473-10
Enalapril Stada 5 mg
Enalapril maleat 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13623-10
Enphityl 5
Enalapril maleate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH DP và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11525-10
Epezan Tablet
Eperisone hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11602-10
Epfepara Codeine
Acetaminophen 500 mg, Codein phosphat 15mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13534-10
Epiovaxe Soft Capsule
Crataegeus Oxycathane 60% Ethanolic Extract, Melissa Folium Extract, Gingko Biloba Leaft extract, Garlic oil
含量/剤形
50mg; 10mg; 5mg; 150mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11468-10
Erythromycin 250 mg
Erythromycin 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13242-10
Erythromycin 250 mg
Erythromycin stearat tương đương 250mg Erythromycin
包装
hộp 20 gói x 2,5 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13383-10
Erythromycin 250mg
Erythromycin ethylsuccinat tương ứng Erythromicin base 250mg
包装
Hộp 24 gói x 2,4g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13339-10
Esseil
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13650-10
Etradio
Estradiol Valerate
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11636-10
Eurodin-Plus
Terpin hydrat 100mg, Codein base 10mg, Natri benzoat 150mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13384-10
Eurolivo-500
Levofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11517-10
Eutinex
Naphazolin nitrat 7,5mg
包装
hộp 1 chai 15 ml thuốc xịt mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13385-10
Euvi - Mentin 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Kali clavulanat tương ứng với 62,5mg Acid clavulanic
包装
hộp 12 gói x 2 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13386-10
Euvifed
Betamethason 0,25mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg
包装
hộp 1 chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13387-10
Famogast
Famotidine
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 viên
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11610-10
Fasgel Allergy
Cetirizin hydrochlorid 10 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13327-10
Fawagyl
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13601-10
Fazitef (SXNQ: của Samchundang Pharm. CO., Ltd)
Ceftazidim 1g
包装
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13199-10
Fe- Folic- B1-B6-PP
Acid folic, sắt fumarat, thiamin mononitrat, pyridoxin HCl, Nicotinamid
包装
Chai 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13682-10
Fefasdin 180
Fexofenadin HCl 180mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13441-10
Fefasdin 60
Fexofenadin HCl 60mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13442-10
Femecare
Povidone-iodine 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13489-10
Fenochol 200mg Capsule
Micronized Fenofibrate
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11545-10
Fenochol 67 capsule
Micronized Fenofibrate
含量/剤形
67mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11546-10
Fenostad 200
Fenofibrat 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13638-10
Ferup Softules
Sắt Fumarat, Kẽm sulfat, Vitamin B12, Acid folic
含量/剤形
152mg; 15mg; 15mcg; 1,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 4 vỉ x 30 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11547-10
Festale
Cao Actiso 25mg, cao mật heo 25mg, bột nghệ 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, tuýp 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13243-10
Fexostad 60
Fexofenadin HCl 60mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13624-10
Fizoti Inj
Ceftizoxime natri
含量/剤形
1g Ceftizoxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11579-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。