SpiraDHG 3 M
Spiramycin 3.000.000IU
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14195-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 triệu IU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14169-11
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stadasone 16
Methylprednisolon 16mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14559-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14560-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stadfuryl
Naftidrofuryl oxalat 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14561-11
Hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stadleucin
Acetyl-dl-leucin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14562-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stionyl 120
Nateglinide 120mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14431-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stionyl 60
Nateglinide 60mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14432-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stiprol
Glycerol 2,25g
包装
hộp 6 tuýp x 3 gam, hộp 6 tuýp x 9 gam gel thụt trực tràng
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14455-11
hộp 6 tuýp x 3 gam, hộp 6 tuýp x 9 gam gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stoccel P
Aluminium phosphat gel 20% 12,38 gam
包装
Hộp 25 gói x 20g hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14196-11
Hộp 25 gói x 20g hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Stufort Cap
Piracetam 400 mg, Cinnarizin 25 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14374-11
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Sucralfate
Sucralfat 1g
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14442-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Sulfaguanidin 500 mg
Sulfaguanidin 500 mg
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén. Lọ 250 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14298-11
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén. Lọ 250 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tadalafil MP 10
Tadalafil 10mg
包装
hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14456-11
hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tadalafil MP 20
Tadalafil 20mg
包装
hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14457-11
hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tarnir
Cefdinir 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty DP TW1- CPC1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14266-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty DP TW1- CPC1
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Terpin Cophan
Terpin hydrate 100mg, Dexromethorphan hydrobromide 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2022-08-26
決定
81/QĐ-QLD
VD-14502-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2011-03-23
→ 2022-08-26
81/QĐ-QLD
詳細
Terpin Stada
Terpin hydrat 100 mg, Codein (phosphat) 15 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14563-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Terpin-Codein
Terpin hydrate 100mg, codeine 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, chai 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14503-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, chai 400 viên nén
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Terpinic Extra
Codein 5 mg, Natri benzpat 50 mg, Terpin hydrat 50 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14607-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai x 100 viên nén
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tervit H
Thiamin mononitrat 250mg, Pyridoxin hydrochlorid 250 mg, Cyanocobalamin 0,25 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14243-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Thiamin
Vitamin B1 250 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim. Chai 100 viên, 200 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14608-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim. Chai 100 viên, 200 viên bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Thylnisone
Methyl prednisolon 4mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14299-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Thyrostad 100
Levothyroxin natri 100mcg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14564-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Timihepatic
Biphenyl dimethyl dicaarboxylat 25mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14259-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tirizex levo
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14357-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Titimex
Cloramphenicol 40mg, Dexamethason natri phosphat 10mg
包装
hộp 1 lọ 10ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14475-11
hộp 1 lọ 10ml thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Toptussan
Paracetamol, sodium benzoate, guaifenesin, oxomemazine hydrochloride
包装
Hộp 1 lọ 24 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14504-11
Hộp 1 lọ 24 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Trimetazidin
Trimetazidin dihdroclorid 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14570-11
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Trimetazidin Hydrochlorid 20mg
Trimetazidin dihdroclorid 20mg
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14316-11
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Trivitamin B complex
Vitamin B1 5 mg, Vitamin B6 5 mg, Vitamin B2 1 mg
包装
Lọ 400 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14300-11
Lọ 400 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tydol Rhenac
Acetaminophen 500 mg, Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14359-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tydol codeine forte
Acetaminophen 500mg, Codein phosphat 30mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14358-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tyrozet Forte 1.000/5 mg
Metformin 1000 mg, Glibenclamid 5 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên nén dài bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14375-11
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên nén dài bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tyrozet Forte 500/5 mg
Metformin hydroclorid 500 mg, Glibenclamid 5 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên nén dài bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14376-11
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên nén dài bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Tyrozet Forte 850/5 mg
Metformin hydroclorid 850 mg, Glibenclamid 5 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên nén dài bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14377-11
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên nén dài bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Urselon
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14152-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Usabic 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14414-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Usabic 7,5
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14415-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Utrupin 800
Piracetam 800mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14170-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vadol-Flu
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Dextromethorphan HBr 15mg
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14468-11
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vanmocla
Clarithromycin 250mg/ viên
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14618-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Venlafaxine Stada 37,5mg
Venlafaxin 37,5mg (dùng dạng Venlafaxin HCl)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14579-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vicef 300
Cefdinir 300 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14273-11
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vifaren
Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14443-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vitajoint
Glucosamin sulfat kali clorid 500mg, Chondroitin sulfat natri 400mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14360-11
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vitakid
L-Lysin hydroclorid, dung dịch calci glycerophosphat 50% và các vitamin
包装
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14361-11
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 10mg
包装
Lọ 100 viên, lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14255-11
Lọ 100 viên, lọ 1000 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vitamin B1 250mg
Thiamin mononitrat 250mg/ viên
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14171-11
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nang
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細
Vitamin B1 50mg
Thiamin mononitrate50mg
包装
Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14505-11
Chai 100 viên nén
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2011-03-23
81/QĐ-QLD
詳細