Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45501〜45550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pureflex Joint & cartilage plus
Glucosamin HCl 500mg, Chondroitin sulfat natri 400mg, Methyl sulfonyl methan 166,67mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên nén dài bao phim.
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14151-11
Puyol
Danazol 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14588-11
Pyme OM40
Omeprazol (dạng vi hạt) 40mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14519-11
PymeAcolion
Sulbutiamine 200mg
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14520-11
Pyrexicam 7,5
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14354-11
Qualif
Paracetamol 500 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14214-11
Quinine Sulphate 250mg
Quinine sulphate 250mg
包装
Chai 180 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14499-11
Rabeflex
Rabeprazol natri 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14441-11
Rifampicin-INH
Rifampicin 150 mg, Isoniazid 100 mg
包装
Chai 250 viên bao phim, hộp 6 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14500-11
Rizytex
Cetirizin dihydroclorid 2,5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30 mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14215-11
Ronasdo 20
Esomeprazol 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14396-11
Ronasdo 40
Esomeprazol 40 mg (dưới dạng magnesium)
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14397-11
Rosnacin 1,5MIU
Spiramycin 348,84mg (tương ứng 1.5 M.I.U Spiramycin)
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14355-11
Rosnacin 3MIU
Spiramycin 3 M.IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14356-11
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin 10 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14533-11
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin 20 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14534-11
Rotundin 30 mg
Rotundin 30mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14297-11
Rutin-Vitamin C
Rutin 50mg, vitamin C 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14501-11
SaVi Alendronate forte
Acid Alendronic 70mg
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên nén sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14398-11
SaVi Carvedilol 3.125
Carvedilol 3,125mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14399-11
SaVi Colchicine 1
Colchicin 1mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14400-11
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil 600mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén hình oval bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14401-11
SaVi Glipizide 5
Glipizid 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14402-11
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan 150mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14403-11
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan 75mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14404-11
SaVi Ivabradine 7.5
Ivabradin (dạng HCl) 7,5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén hình oval bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2022-08-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14405-11
SaVi Lamivudine 100
Lamivudin 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14406-11
SaVi Lamivudine 150
Lamivudin 150 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14407-11
SaVi Lisinopril 10
Lisinopril 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14408-11
SaVi Losartan 50
Losartan kali 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14409-11
SaVi Montelukast 10
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14410-11
SaVi Olanzapine 5
Olanzapin 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14411-11
SaVi Pioglitazone 45
Pioglitazon 45 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14412-11
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan 80mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14413-11
Sagotopxin
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Chai 100 viên nang (xám bạc-cam bạc)
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14592-11
Sagotopxin
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Chai 100 viên nang (cam-vàng bạc)
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14591-11
Sagotopxin
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Chai 100 viên nang (xanh dương bạc-cam bạc)
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14593-11
Sagotopxin
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Chai 100 viên nang (xanh dương bạc-tím bạc)
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14594-11
Sagotopxin
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Cahi 100 viên nang (xanh dương bạc-ngà)
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14590-11
Sagotopxin
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg, Terpin hydtrat 100 mg
包装
Chai 100 viên nang (xanh dương bạc-vàng bạc)
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14595-11
Sedafed
Pseudoephedrin HCl 30mg, Clorpheniramin maleat 1mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14423-11
Sekaf
Citicolin natri 522,5mg tương đương citicolin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14589-11
Setizen 5 mg
Serratiopeptidase 5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14448-11
Simvastatin 10
Simvastatin 10mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14535-11
Simvastatin 20
Simvastatin 20mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14536-11
Skdol 650 mg
Acetaminophen 650mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14372-11
Skdol Fort 325 mg
Acetaminophen 325 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14373-11
Sos Mectin-3
Ivermectin 3mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14240-11
Soshydra
Racecadotril 100mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14241-11
Soshydra
Racecadotril 30mg
包装
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14242-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。