Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45451〜45500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Naphasukan
Ginkgo biloba 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14162-11
Natri bicarbonat 5g
Natri bicarbonat 5g
包装
Hộp 10 gói x 5g thuốc bột dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14438-11
Natri camphosulfonat 200mg/2ml (10%)
Natri camphosulfonat 200mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14439-11
Natri clorid
Natri clorid 0,9%
包装
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14461-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 90mg
包装
Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tra mắt, nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14253-11
Negradixid
Acid Nalidixic 500 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14568-11
Neomycin-Dex
Neomycin sulfat 650.000IU, Dexamethason natri phosphat 50mg, Naphazolin nitrat 50mg, Riboflavin natri phosphat 0,1mg
包装
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14286-11
Neubatel
Gabapentin 300mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14587-11
Neuroton
Fursulthiamin 50 mg, Pyridoxin HCl 250 mg, Methylcobalamin 0,50 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14239-11
Neusturon
Cinnarizine 25mg
包装
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14422-11
Nevitrio
Stavudin 40mg, lamivudin 150mg, nevirapin 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14557-11
Newcamex 500 mg
Cefadroxil monohydrat tương ứng với 500mg Cefadroxil
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14447-11
Nicspa
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14606-11
Novogyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14497-11
Nuradre 300
Gabapentin 300mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14149-11
Nystatin
Nystatin 25.000IU
包装
Hộp 20 gói x 1 g thuốc bột rơ miệng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14272-11
Ofcin
Ofloxacin 15 mg
包装
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14192-11
Oftageldex
Neomycin sulfat 10.500 IU, Polymycin B sulfat 18.000 IU, Dexamethason 3mg
包装
hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14383-11
Olanstad 10
Olanzapin 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14576-11
Omeprazol 20
Omeprazol 20 mg dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14532-11
Opemoprid
Mosaprid citrat 5mg (tương ứng với 5,3mg Mosaprid citrat dihydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14351-11
Operidone
Domperidon 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14352-11
Opetirizin levo
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14353-11
Origluta
Calci Glycerophosphat 456 mg, Magnesi gluconat 426 mg
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 10 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2022-04-26
決定
81/QĐ-QLD
VD-14367-11
Orinadol 200 mg
Naftidrofuryl oxalat 200 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14368-11
Oritamol 500 mg
Methocarbamol 500mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên. 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2022-04-26
決定
81/QĐ-QLD
VD-14369-11
Orokin 500
Clarithromycin 500 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2020-10-02
決定
81/QĐ-QLD
VD-14510-11
Oxacillin 1g
Oxacilin natri tương đương Oxacillin 1g/ lọ
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14346-11
Pamidstad 2,5
Indapamid hemihydrat 2,5 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14558-11
Pamolcodein
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14230-11
Paracetamol 325mg
Paracetamol 325mg
包装
Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14440-11
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
包装
hộp 10 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14287-11
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 4 viên, hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14384-11
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14313-11
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500 mg
包装
Chai 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14312-11
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Chai 180 viên bao phim, chai 500 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14498-11
Paradau
Paracetamol 325mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14569-11
Paralys
Galantamin hydrobromid 2,5mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược TTBYT Bình Đinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14254-11
Pharcoter
Mỗi viên chứa Terpin hydrat 100mg; Codein 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 400 viên, 800 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14429-11
Phardazone
Mebendazol 500mg/ viên
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14430-11
Pharmasmooth
Calci carbonat 750 mg
包装
Hộp 1 lọ 12 viên, lọ 24 viên, lọ 30 viên nhai
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14518-11
Phenobarbital 10 mg
Phenobarbital 10 mg
包装
Hộp 1 lọ x 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14179-11
Phudchymo
Alpha - chymotrypsin 4,2 mg tương ứng 21 microkatals hay 4200 đơn vị chymotrypsin USP
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14370-11
Phudskin
Domperidon 10mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén. Chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14371-11
Piracetam 400
Piracetam 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14194-11
Plogrel
Clopidogrel 75mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14611-11
Polycort
Cloramphenicol 20mg, Naphazolin nitrat 2,5mg
包装
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14462-11
Praxinstad
Moxifloxacin HCl tương ứng 400mg Moxifloxacin
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14578-11
Prednisonlon 5mg
Prednisolon 5mg
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên nén, Lọ 500 viên nén, Lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2022-05-06
決定
81/QĐ-QLD
VD-14296-11
Prolol SaVi 2,5
Bisoprolol fumarat (2:1) 2,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14395-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。