|
Naphasukan
Ginkgo biloba 40mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14162-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri bicarbonat 5g
Natri bicarbonat 5g
- 包装
- Hộp 10 gói x 5g thuốc bột dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14438-11 |
|
Hộp 10 gói x 5g thuốc bột dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri camphosulfonat 200mg/2ml (10%)
Natri camphosulfonat 200mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14439-11 |
|
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri clorid
Natri clorid 0,9%
- 包装
- hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14461-11 |
|
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 90mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tra mắt, nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14253-11 |
|
Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tra mắt, nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Negradixid
Acid Nalidixic 500 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14568-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neomycin-Dex
Neomycin sulfat 650.000IU, Dexamethason natri phosphat 50mg, Naphazolin nitrat 50mg, Riboflavin natri phosphat 0,1mg
- 包装
- hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14286-11 |
|
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neubatel
Gabapentin 300mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14587-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neuroton
Fursulthiamin 50 mg, Pyridoxin HCl 250 mg, Methylcobalamin 0,50 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14239-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neusturon
Cinnarizine 25mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14422-11 |
|
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nevitrio
Stavudin 40mg, lamivudin 150mg, nevirapin 200mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên nén
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14557-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên nén |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newcamex 500 mg
Cefadroxil monohydrat tương ứng với 500mg Cefadroxil
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14447-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicspa
Alverin citrat 40mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14606-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novogyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14497-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nuradre 300
Gabapentin 300mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14149-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin
Nystatin 25.000IU
- 包装
- Hộp 20 gói x 1 g thuốc bột rơ miệng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14272-11 |
|
Hộp 20 gói x 1 g thuốc bột rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofcin
Ofloxacin 15 mg
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14192-11 |
|
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oftageldex
Neomycin sulfat 10.500 IU, Polymycin B sulfat 18.000 IU, Dexamethason 3mg
- 包装
- hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14383-11 |
|
hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olanstad 10
Olanzapin 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14576-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazol 20
Omeprazol 20 mg dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14532-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opemoprid
Mosaprid citrat 5mg (tương ứng với 5,3mg Mosaprid citrat dihydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14351-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Operidone
Domperidon 10mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14352-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opetirizin levo
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14353-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Origluta
Calci Glycerophosphat 456 mg, Magnesi gluconat 426 mg
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 10 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-04-26
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14367-11 |
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 10 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-04-26
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orinadol 200 mg
Naftidrofuryl oxalat 200 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14368-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oritamol 500 mg
Methocarbamol 500mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên. 200 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-04-26
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14369-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên. 200 viên, 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-04-26
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orokin 500
Clarithromycin 500 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2020-10-02
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14510-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2020-10-02
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxacillin 1g
Oxacilin natri tương đương Oxacillin 1g/ lọ
- 包装
- Hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14346-11 |
|
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamidstad 2,5
Indapamid hemihydrat 2,5 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14558-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamolcodein
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14230-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 325mg
Paracetamol 325mg
- 包装
- Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14440-11 |
|
Chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14287-11 |
|
hộp 10 vỉ x 12 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 4 viên, hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, lọ 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14384-11 |
|
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 4 viên, hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, lọ 500 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14313-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Chai 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14312-11 |
|
Chai 500 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
- 包装
- Chai 180 viên bao phim, chai 500 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14498-11 |
|
Chai 180 viên bao phim, chai 500 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paradau
Paracetamol 325mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14569-11 |
|
Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 500 viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paralys
Galantamin hydrobromid 2,5mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược TTBYT Bình Đinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14254-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược TTBYT Bình Đinh
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharcoter
Mỗi viên chứa Terpin hydrat 100mg; Codein 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 400 viên, 800 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14429-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 400 viên, 800 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phardazone
Mebendazol 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14430-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharmasmooth
Calci carbonat 750 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 12 viên, lọ 24 viên, lọ 30 viên nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14518-11 |
|
Hộp 1 lọ 12 viên, lọ 24 viên, lọ 30 viên nhai |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenobarbital 10 mg
Phenobarbital 10 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14179-11 |
|
Hộp 1 lọ x 500 viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phudchymo
Alpha - chymotrypsin 4,2 mg tương ứng 21 microkatals hay 4200 đơn vị chymotrypsin USP
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14370-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phudskin
Domperidon 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén. Chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14371-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén. Chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam 400
Piracetam 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14194-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Plogrel
Clopidogrel 75mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14611-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Polycort
Cloramphenicol 20mg, Naphazolin nitrat 2,5mg
- 包装
- hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14462-11 |
|
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Praxinstad
Moxifloxacin HCl tương ứng 400mg Moxifloxacin
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14578-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisonlon 5mg
Prednisolon 5mg
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 20 viên nén, Lọ 500 viên nén, Lọ 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-05-06
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14296-11 |
|
Hộp 50 vỉ x 20 viên nén, Lọ 500 viên nén, Lọ 1000 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-05-06
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prolol SaVi 2,5
Bisoprolol fumarat (2:1) 2,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14395-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|