|
Korea united calci carbonat
calci carbonat 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14508-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kupcept
Mycophenolate mofetil 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14509-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kydheamo - 1A
Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Natri acetat trihydrate, magnesi clorid.6H2O
- 包装
- Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-04-13
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14249-11 |
|
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-04-13
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kydheamo - 1Ac
Natri clorid; Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri acetat.3H2O, Magnesi clorid.6H2O
- 包装
- Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14250-11 |
|
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kydheamo - 1B
Natri bicarbonat 84g
- 包装
- Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14251-11 |
|
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kydheamo - 3Ac
Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Natri acetat trihydrate; magnesi clorid.6H2O, Glucose monohydrat
- 包装
- Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dựơc- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14252-11 |
|
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dựơc- TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Laknitil
L-ornithin L-Aspartat 1000mg/5ml
- 包装
- Hộp 5 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14474-11 |
|
Hộp 5 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Laknitil
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14473-11 |
|
Hộp 10 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamivudin 100
Lamivudin 100 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14530-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamostad 25
Lamotrigin 25mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14574-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamostad 5
Lamotrigin 5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14575-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Langamax
Lansoprazol 30mg (dạng vi hạt Lansoprazol được bao tan trong ruột)
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14454-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lazilipi 100
Fenofibrat micronised 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14392-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Leninarto 20
Atorvastatin 20mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14393-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin 500mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14285-11 |
|
hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Libefid
Arginin HCl 200mg
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14265-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin 500mg
Lincomycin HCl 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14175-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loperamide
Loperamid hydroclorid 2mg
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14295-11 |
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loratadin 10
Loratadin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14531-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loravidi
Loratadin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14437-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Madodipin 10
Amlodipin 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14394-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnes - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14421-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magrax
Etoricoxib 90mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ (nhôm-nhôm) x 7 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14585-11 |
|
Hộp 4 vỉ (nhôm-nhôm) x 7 viên nén tròn bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Majohepa
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
- 包装
- Hộp 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm (Tiêm tĩnh mạch chậm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14178-11 |
|
Hộp 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm (Tiêm tĩnh mạch chậm) |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxkei
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14586-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meko Cloxacin 250
Cloxacillin 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14492-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekocetin
Betamethasone 0,5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14493-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekolasmin
Betamethasone 0,25mg, dexchlorpheniramine maleate 2mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14494-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekomoxin
Amoxicilin trihydrat tương dương 250 mg Amoxicilin
- 包装
- Hộp 24 gói x 2,5g thuốc cốm, hộp 100 gói 2,5g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14495-11 |
|
Hộp 24 gói x 2,5g thuốc cốm, hộp 100 gói 2,5g thuốc cốm |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Menthana
Mỗi 100ml chứa: Menthol 2g; Tinh dầu bạc hà 59ml; Tinh dầu đinh hương 0,5ml; Tinh dầu quế 0,5ml
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml, 10ml dầu xoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2021-04-29
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14202-11 |
|
Hộp 1 chai 5ml, 10ml dầu xoa |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2021-04-29
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mephenesin
Mephenesin 250mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14213-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Methionin 250 mg
DL Methionin 250 mg
- 包装
- Chai 100 viên nang cứng (xanh lá-cam)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14271-11 |
|
Chai 100 viên nang cứng (xanh lá-cam) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Methionine 250mg
Methionine 250mg
- 包装
- Chai 150 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14496-11 |
|
Chai 150 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metrospiral
Spiramycin 182,93mg, Metronidazol 125mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14176-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mevolren
Diclofenac natri 100mg
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14460-11 |
|
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexcold 150
Paracetamol 150mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,4g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14309-11 |
|
Hộp 12 gói x 1,4g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14310-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midactam 0,75g
Mỗi lọ chứa: Ampicillin natri tương đương Ampicillin 0,5g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,25g
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14339-11 |
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midanat 1,5g
Mỗi lọ chứa: Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 1g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,5g
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14340-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midancef 1,5g
Cefuroxim natri tương đương Cefuroxim 1,5g/ lọ
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14341-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midantin 500/62,5
Mỗi gói chứa: Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 62,5mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14342-11 |
|
Hộp 12 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midapezon 1,5g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,5g
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2021-02-17
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14343-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2021-02-17
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midapezon 2g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1,0g
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14344-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midoxime 1g
Cefepim HCl tương đương Cefepim 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14345-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mirastad 15
Mirtazapin 15mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14555-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mirastad 30
Mirtazapin 30mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14556-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Moprazol
Omeprazol 20 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14311-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Multivitamin B
Thiamin nitrat, vitamin B6, B2, PP
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14191-11 |
|
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycophenolate mofetil
Mycophenolate mofetil 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14238-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
NadyOflox
Ofloxacin 200mg/ viên
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14203-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|