Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45401〜45450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Korea united calci carbonat
calci carbonat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14508-11
Kupcept
Mycophenolate mofetil 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14509-11
Kydheamo - 1A
Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Natri acetat trihydrate, magnesi clorid.6H2O
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2022-04-13
決定
81/QĐ-QLD
VD-14249-11
Kydheamo - 1Ac
Natri clorid; Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri acetat.3H2O, Magnesi clorid.6H2O
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14250-11
Kydheamo - 1B
Natri bicarbonat 84g
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14251-11
Kydheamo - 3Ac
Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Natri acetat trihydrate; magnesi clorid.6H2O, Glucose monohydrat
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dựơc- TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14252-11
Laknitil
L-ornithin L-Aspartat 1000mg/5ml
包装
Hộp 5 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14474-11
Laknitil
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
包装
Hộp 10 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14473-11
Lamivudin 100
Lamivudin 100 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14530-11
Lamostad 25
Lamotrigin 25mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14574-11
Lamostad 5
Lamotrigin 5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14575-11
Langamax
Lansoprazol 30mg (dạng vi hạt Lansoprazol được bao tan trong ruột)
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14454-11
Lazilipi 100
Fenofibrat micronised 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14392-11
Leninarto 20
Atorvastatin 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14393-11
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin 500mg
包装
hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14285-11
Libefid
Arginin HCl 200mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14265-11
Lincomycin 500mg
Lincomycin HCl 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14175-11
Loperamide
Loperamid hydroclorid 2mg
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14295-11
Loratadin 10
Loratadin 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14531-11
Loravidi
Loratadin 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14437-11
Madodipin 10
Amlodipin 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14394-11
Magnes - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14421-11
Magrax
Etoricoxib 90mg
包装
Hộp 4 vỉ (nhôm-nhôm) x 7 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14585-11
Majohepa
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
包装
Hộp 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm (Tiêm tĩnh mạch chậm)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14178-11
Maxkei
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14586-11
Meko Cloxacin 250
Cloxacillin 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14492-11
Mekocetin
Betamethasone 0,5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14493-11
Mekolasmin
Betamethasone 0,25mg, dexchlorpheniramine maleate 2mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14494-11
Mekomoxin
Amoxicilin trihydrat tương dương 250 mg Amoxicilin
包装
Hộp 24 gói x 2,5g thuốc cốm, hộp 100 gói 2,5g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14495-11
Menthana
Mỗi 100ml chứa: Menthol 2g; Tinh dầu bạc hà 59ml; Tinh dầu đinh hương 0,5ml; Tinh dầu quế 0,5ml
包装
Hộp 1 chai 5ml, 10ml dầu xoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2021-04-29
決定
81/QĐ-QLD
VD-14202-11
Mephenesin
Mephenesin 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14213-11
Methionin 250 mg
DL Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (xanh lá-cam)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14271-11
Methionine 250mg
Methionine 250mg
包装
Chai 150 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14496-11
Metrospiral
Spiramycin 182,93mg, Metronidazol 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14176-11
Mevolren
Diclofenac natri 100mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14460-11
Mexcold 150
Paracetamol 150mg
包装
Hộp 12 gói x 1,4g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14309-11
Mexcold 500
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14310-11
Midactam 0,75g
Mỗi lọ chứa: Ampicillin natri tương đương Ampicillin 0,5g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,25g
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14339-11
Midanat 1,5g
Mỗi lọ chứa: Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 1g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,5g
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14340-11
Midancef 1,5g
Cefuroxim natri tương đương Cefuroxim 1,5g/ lọ
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14341-11
Midantin 500/62,5
Mỗi gói chứa: Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 62,5mg
包装
Hộp 12 gói x 3g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14342-11
Midapezon 1,5g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,5g
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2021-02-17
決定
81/QĐ-QLD
VD-14343-11
Midapezon 2g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1,0g
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14344-11
Midoxime 1g
Cefepim HCl tương đương Cefepim 1g
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14345-11
Mirastad 15
Mirtazapin 15mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14555-11
Mirastad 30
Mirtazapin 30mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14556-11
Moprazol
Omeprazol 20 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14311-11
Multivitamin B
Thiamin nitrat, vitamin B6, B2, PP
包装
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14191-11
Mycophenolate mofetil
Mycophenolate mofetil 500mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14238-11
NadyOflox
Ofloxacin 200mg/ viên
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14203-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。