|
Frantamol trẻ em 250mg
Paracetamol 250mg
- 包装
- Hộp 12 gói thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14566-11 |
|
Hộp 12 gói thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudbiplas 10 mg
Serratiopeptidase 10 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14362-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fudtamin 1.500 mg
Glucosamin sulfat 1500 mg
- 包装
- Hộp 10 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-07-12
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14365-11 |
|
Hộp 10 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5g thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-07-12
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Galepo extra
Natri Chondroitin sulfat, Cholin bitartrat, Vitamin A, E, C, Kẽm oxid, Đồng sulfat pentahydrat
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14523-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gastrigold
Magnesi dimecrotat 50mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2020-10-20
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14350-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2020-10-20
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gastrosoda
Natri hydrocacbonat 18,25g, Acid Citric monohydrat 16,75g, Tá dược vđ 100 g
- 包装
- Chai 30g, 50g, 75g, 100g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14269-11 |
|
Chai 30g, 50g, 75g, 100g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gastrosoda
Natri hydrocacbonat 547,5 mg, Acid Citric 502,5 mg
- 包装
- Hộp 30 gói, 100 gói, 200 gói x3g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14270-11 |
|
Hộp 30 gói, 100 gói, 200 gói x3g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentinex
Gentamicin 15mg
- 包装
- hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14459-11 |
|
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkgo biloba 40
Cao khô Ginkgo biloba chuẩn hóa 40 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14529-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Givet-5
Montelukast 5mg tương đương Montelukast natri 5,2mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2020-12-14
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14582-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2020-12-14
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Giải cảm
Mỗi viên chứa: Bột Khương hoạt 0,02g; Bột Phòng phong 0,02g; Bột Thương truật 0,03g; Bột Tế tân 0,02g; Bột Cam thảo 0,02g; Bột Xuyên khung 0,10g; Bột Bạch chỉ 0,10g; Bột Hương phụ 0,03g; Cao đặc Hương phụ 0,02g; Bột Hoàng cầm 0,03g; Bột Sinh địa 0,03g
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14449-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gliclazid
Gliclazid 80mg
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14212-11 |
|
hộp 6 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gliclazid Nic
Gliclazid 80mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14603-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimepirid Nic 2mg
Glimepirid 2mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14604-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimepiride Stada 4 mg
Glimepirid 4mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14554-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin
Glucosamin sulfat 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-03-08
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14166-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-03-08
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Golsamin lotion
Methyl salicylat 300mg, menthol 80mg
- 包装
- Hộp 1 lọ nhũ tương bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14180-11 |
|
Hộp 1 lọ nhũ tương bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm VNP
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Grial 500
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14167-11 |
|
Hộp 20 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Grial-E
Mỗi gói chứa: Paracetamol 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 25 gói 1,5g cốm pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14168-11 |
|
Hộp 25 gói 1,5g cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gusami-F
Glucosamin sulfat kali clorid 663,3 mg tương đương 500 mg Glucosamin sulfat
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Lọ 60 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14427-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Lọ 60 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynoternan
Metronidazole; chloramphenicol; Dexamethason acetat; nystatin
- 包装
- Hộp 1 vỉ 10 viên đặt phụ khoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-12-27
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14489-11 |
|
Hộp 1 vỉ 10 viên đặt phụ khoa |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-12-27
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol XL
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14187-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol XN
Paracetamol 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14188-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapenxin HT
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14189-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Happykid
Vitamin C, B1, B2, B5, B6, E, D3, PP, lysin HCL, Calci glucoheptonat
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14467-11 |
|
Hộp 1 lọ 100ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Helenokit
Rabeprazol 20mg dưới dạng Natri Rabeprazol; Clarithromycin 500 mg; Ornidazol 500 mg
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 6 viên ( 2 viên bao phim tan trong ruột Rabeprazol 20 mg, 02 viên bao phim Clarithromycin 500 mg, 02 viên bao phim Ornidazol 500 mg)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14366-11 |
|
Hộp 7 vỉ x 6 viên ( 2 viên bao phim tan trong ruột Rabeprazol 20 mg, 02 viên bao phim Clarithromycin 500 mg, 02 viên bao phim Ornidazol 500 mg) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemtonic
Mỗi viên chứa: Sắt (II) fumarat 162mg; Acid folic 0,75mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14161-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepaphyl 400
Bột Diệp hạ châu đắng 400mg, Cồn Nghệ 40mg
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14446-11 |
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hobadex
Dextromethorphan HBr 15 mg, Guaifenesin 100 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14471-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hobaforte
Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14382-11 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hotan
Eucalyptol 100mg, Menthol 0,5mg, TD. Gừng 0,5mg, TD. Tần 0,18mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14264-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Mỗi viên chứa: Cao đặc Đinh lăng 150mg; Cao khô lá bạch quả 5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14451-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hương liên Yba
Mỗi viên chứa: Hoàng liên 0,6g; Vân mộc hương 0,6g; Đại hồi 0,015g; Sa nhân 0,015g; Quế 0,0075g; Đinh hương 0,075g
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14450-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imecapto
Captopril 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14305-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14319-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14320-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imeflox
Levofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14306-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imefradin 125
Cefradin 125mg (dưới dạng cefradin monohydrat)
- 包装
- Hộp 10 gói x 2,5g thuốc bột; Hộp 25 gói x 2,5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14321-11 |
|
Hộp 10 gói x 2,5g thuốc bột; Hộp 25 gói x 2,5g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imefradin 250
Cefradin 250mg (dưới dạng cefradin monohydrat)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14322-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imefradin 500
Cefradin 500mg (dưới dạng cefradin monohydrat)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14323-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imenir 100
Cefdinir 100mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nang, Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14324-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang, Hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imenir 125mg
cefdinir 125mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14325-11 |
|
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imenir 300mg
Cefdinir 300mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nang, Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14326-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang, Hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imexofen
Fexofenadin HCl 60mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14307-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Indoflu
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 25 gói x 1,5g thuốc bột sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14190-11 |
|
Hộp 25 gói x 1,5g thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isoniazid Nic
Isoniazid 300 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên, 1500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14605-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên, 1500 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Javies
Triflusal 300mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14583-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalecin 250
Clarithromycin 250mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14490-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kem Trozimed
Calcipotriol 1,5mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 30g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14584-11 |
|
Hộp 1 tuýp x 30g kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kit- Sto
kit (lansoprazol 30mg/viên; Tinidazol 500mg/viên; Clarithromycin 250mg/viên)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 06 viên (2 viên nang Lansoprazol 30mg + 2 viên nén dài bao phim Tinidazol 500mg + 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin 250mg)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14308-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 06 viên (2 viên nang Lansoprazol 30mg + 2 viên nén dài bao phim Tinidazol 500mg + 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin 250mg) |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|