Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45601〜45650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vitamin C 100mg
Acid ascorbic 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14506-11
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14317-11
Vitamin E thiên nhiên 400IU
Vitamin E thiên nhiên 400 IU
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ và hộp 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14522-11
Vitamin PP
Nicotinamid 500mg/ viên
包装
Chai nhựa HD x 100 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14172-11
Vixcar
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14153-11
Waisan
Eperison hydroclorid 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14256-11
Winfluf 500
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14602-11
Winsotra-SP
Mỗi lọ chứa: Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetat 4mg
包装
Hộp 1 lọ 8g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14173-11
Xylofar
Xylometazolin hydroclorid 5mg
包装
hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14277-11
Zalrinat 125
Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
包装
hộp 10 gói x 4 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14464-11
Zanastad
Tizanidin 2mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14565-11
Zerclor 500
Cefaclor 500 mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14274-11
Zincelen
Vitamin A 1250IU, Vitamin C 150mg, Vitamin E 100mg, Selenium men khô 12,5mg, Kẽm gluconat 35mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14278-11
Zoamco - A
Amlodipin besylat tương đương 5mg Amlodipin, atorvastatin calci tương đương 10mg atorvastatin
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2020-12-17
決定
81/QĐ-QLD
VD-14521-11
pms- Clarithromycin 250mg
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14314-11
pms- Spiramycin 3 MIU
Spiramycin 3 MIU
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14315-11
Caicibig
Calci hydro phosphat 100mg, calci carbonat 30mg, vitamin D3 250IU
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14116-11
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14117-11
Cloximox 500
Amoxicilin trihydrat tương ứng 250mg Amoxicilin, Cloxacillin Natri tương ứng Cloxacillin 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14118-11
Cảm cúm Pacemin
Paracetamol 1200mg, Clorpheniramin maleat 4 mg
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml siro
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04 → 2021-04-15
決定
57/QĐ-QLD
VD-14115-11
Daganine
Arginine tidiacicat 200mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14119-11
Damoce
Cefixim 1200 mg dưới dạng Cefixim trihydrat
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14120-11
Diasanté
Diacerein 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14121-11
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin 100mg dưới dạng Doxycyclin hydroclorid
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14122-11
Eurovita - E400
Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetat) 400IU
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14123-11
Fahado 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14124-11
Franpicin 500
Ampicilin 500mg dưới dạng Ampicillin trihydrat
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14125-11
Gynosante
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14126-11
Hatalbena
Albendazol 200mg
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14127-11
Hatamintox 125mg
Pyrantel 125mg dưới dạng Pyrantel pamoat
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14128-11
Ibaneuron
Cao bạch quả, Vitamin B1, B2, B6, PP
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14129-11
Ibavit
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dàI bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14130-11
Indeliver
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14131-11
Ozirmox 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14132-11
Sansvigyl
Acetylspiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14133-11
Tecvional
Metronidazol, Cloramphenicol, Dexamethason acetat, Nystatin
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài đặt âm đạo
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14134-11
Tekarin
Paracetamol 250mg, cafein 10mg
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14138-11
Thần kinh D3
Paracetamol 200mg, Cedein phosphat 8mg, Cafein 20mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14135-11
Vitsofcaps
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, E, PP, Acid folic
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên nang mềm. Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14136-11
Zikafix
Dextromethorphan. HBr, Clorpheniramin maleat, Guaifenesin
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml, 100 ml siro
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-04
決定
57/QĐ-QLD
VD-14137-11
AC-Diclo
paracetamol 500mg, diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13824-11
Acedanyl
Acetyl leucin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14108-11
Acetab 325
Paracetamol 325mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD chứa 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13744-11
Acetylcystein 200mg
N - Acetylcystein 200 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13874-11
Acetylcystein Boston 200
Acetyl cystein 200mg
包装
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13770-11
Aciclovir
Aciclovir 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14045-11
Acitaxime
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11671-11
Actifif
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14060-11
Actifif-F
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14061-11
Activenose
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 150 viên nén (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13702-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。