|
Vitamin C 100mg
Acid ascorbic 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14506-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 30 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
- 包装
- Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14317-11 |
|
Chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin E thiên nhiên 400IU
Vitamin E thiên nhiên 400 IU
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ và hộp 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14522-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ và hộp 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin PP
Nicotinamid 500mg/ viên
- 包装
- Chai nhựa HD x 100 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14172-11 |
|
Chai nhựa HD x 100 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vixcar
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14153-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Waisan
Eperison hydroclorid 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14256-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Winfluf 500
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14602-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Winsotra-SP
Mỗi lọ chứa: Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetat 4mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 8g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14173-11 |
|
Hộp 1 lọ 8g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xylofar
Xylometazolin hydroclorid 5mg
- 包装
- hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14277-11 |
|
hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zalrinat 125
Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 10 gói x 4 gam bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14464-11 |
|
hộp 10 gói x 4 gam bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zanastad
Tizanidin 2mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14565-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zerclor 500
Cefaclor 500 mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14274-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zincelen
Vitamin A 1250IU, Vitamin C 150mg, Vitamin E 100mg, Selenium men khô 12,5mg, Kẽm gluconat 35mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14278-11 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoamco - A
Amlodipin besylat tương đương 5mg Amlodipin, atorvastatin calci tương đương 10mg atorvastatin
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2020-12-17
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14521-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2020-12-17
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Clarithromycin 250mg
Clarithromycin 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14314-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Spiramycin 3 MIU
Spiramycin 3 MIU
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14315-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caicibig
Calci hydro phosphat 100mg, calci carbonat 30mg, vitamin D3 250IU
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14116-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14117-11 |
|
Lọ 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloximox 500
Amoxicilin trihydrat tương ứng 250mg Amoxicilin, Cloxacillin Natri tương ứng Cloxacillin 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14118-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cảm cúm Pacemin
Paracetamol 1200mg, Clorpheniramin maleat 4 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml siro
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04 → 2021-04-15
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14115-11 |
|
Hộp 1 lọ x 60 ml siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
→ 2021-04-15
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daganine
Arginine tidiacicat 200mg
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14119-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Damoce
Cefixim 1200 mg dưới dạng Cefixim trihydrat
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14120-11 |
|
Hộp 1 lọ x 60 ml hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diasanté
Diacerein 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14121-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin 100mg dưới dạng Doxycyclin hydroclorid
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14122-11 |
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eurovita - E400
Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetat) 400IU
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14123-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fahado 500mg
Paracetamol 500mg
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14124-11 |
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Franpicin 500
Ampicilin 500mg dưới dạng Ampicillin trihydrat
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14125-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynosante
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14126-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hatalbena
Albendazol 200mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14127-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hatamintox 125mg
Pyrantel 125mg dưới dạng Pyrantel pamoat
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14128-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibaneuron
Cao bạch quả, Vitamin B1, B2, B6, PP
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14129-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibavit
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dàI bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14130-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dàI bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Indeliver
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14131-11 |
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ozirmox 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14132-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sansvigyl
Acetylspiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14133-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tecvional
Metronidazol, Cloramphenicol, Dexamethason acetat, Nystatin
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14134-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tekarin
Paracetamol 250mg, cafein 10mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14138-11 |
|
Lọ 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thần kinh D3
Paracetamol 200mg, Cedein phosphat 8mg, Cafein 20mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14135-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitsofcaps
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, E, PP, Acid folic
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên nang mềm. Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14136-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên nang mềm. Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zikafix
Dextromethorphan. HBr, Clorpheniramin maleat, Guaifenesin
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml, 100 ml siro
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-04
- 決定
- 57/QĐ-QLD
|
VD-14137-11 |
|
Hộp 1 lọ x 60 ml, 100 ml siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-03-04
|
57/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
AC-Diclo
paracetamol 500mg, diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13824-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acedanyl
Acetyl leucin 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14108-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetab 325
Paracetamol 325mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD chứa 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13744-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD chứa 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
N - Acetylcystein 200 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13874-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein Boston 200
Acetyl cystein 200mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13770-11 |
|
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir
Aciclovir 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14045-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acitaxime
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11671-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actifif
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14060-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actifif-F
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14061-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Activenose
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 150 viên nén (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13702-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 150 viên nén (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|