|
Sotamic
Rabeprazole; Clarithromycin; Tinidazole
- 含量/剤形
- 20mg Rabeprazole;500mg Tinidazole; 2500mg Clarithromycin · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nén Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12757-11 |
20mg Rabeprazole;500mg Tinidazole; 2500mg Clarithromycin
Viên nén
|
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nén Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spirastad 3 M.I.U
Spiramycin 3 M.IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14854-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spobavas 1,5 MIU
Spiramycin 1.500.000 IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược -TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14686-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty dược -TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spurt
Các vitamin và chất khoáng
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12472-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stag-15
Stavudine
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nang
- 包装
- Lọ 60 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12495-11 |
15mg
Viên nang
|
Lọ 60 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stag-20
Stavudine
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Lọ 60 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12496-11 |
20mg
Viên nang
|
Lọ 60 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stag-30
Stavudine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang
- 包装
- Lọ 60 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12497-11 |
30mg
Viên nang
|
Lọ 60 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stag-40
Stavudine
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang
- 包装
- Lọ 60 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12498-11 |
40mg
Viên nang
|
Lọ 60 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Star Nicotin 4
Nicotin 4mg (dưới dạng Nicotin polactilex)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14754-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Star sore throat
Tyrothricin 4mg, Cetrimonium bromid 2mg, Lidocain 1mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 gói x 20 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14755-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 gói x 20 viên ngậm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stefane
Glucosamin HCl 500mg, natri chondroitin sulfat 400mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14868-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stercia-1
Finasteride
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12579-11 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stercia-5
Finasteride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12580-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stomid
papain 60mg, fungal diastase 20mg, simethicone 25mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 2 viên nén sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14697-11 |
|
Hộp 25 vỉ x 2 viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Storclor
Cefaclor
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12815-11 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Strabas 100
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-09-03
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12816-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-09-03
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stratuma
Calci Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12789-11 |
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stratuma 10
Calci Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12790-11 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Streptomycin
Streptomycin sulfate
- 含量/剤形
- 1g Streptomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Sintez Joint Stock Company (Nga)
- 登録者
- Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12592-11 |
1g Streptomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ |
Sintez Joint Stock Company
Nga
|
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez
Nga
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Suhacom
Rabeprazole; Clarithromycin; Tinidazole
- 含量/剤形
- 20mg Rabeprazole; 500mg Tinidazole; 500mg Clarithromycin · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nén Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12758-11 |
20mg Rabeprazole; 500mg Tinidazole; 500mg Clarithromycin
Viên nén
|
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nén Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulcef Injection
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 500mg; 500mg · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12599-11 |
500mg; 500mg
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Siam Bheasach Co., Ltd.
Thái Lan
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulpiride
Sulpirid 50mg/ viên
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14645-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sunpredmet 1%
Prednisolone acetate
- 含量/剤形
- -- · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12657-11 |
--
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supradivita
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, E, PP, acid folic, Calci, Magnesi, Đồng, Molybden, Sắt, Kẽm, Mangan, Crom
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14731-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supradyn
Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- PT Bayer Indonesia Tbk (Indonesia)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12181-11 |
--
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
PT Bayer Indonesia Tbk
Indonesia
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Survanta
Phospholipids (Bovine lung lipids)
- 含量/剤形
- 25mg/ml · Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12133-11 |
25mg/ml
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
Hộp 1 lọ |
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Synerzith 250
Azithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12403-11 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên |
Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Synerzith 500
Azithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12404-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên |
Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Synoxib-60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12667-11 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Synoxib-90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12668-11 |
90mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
TFill-10
Tadalafil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x4 viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12252-11 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x4 viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tadenan 50mg
Dịch chiết Pygeum africanum
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Recipharm Fontaine (Pháp)
- 登録者
- Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12549-11 |
50mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Recipharm Fontaine
Pháp
|
Laboratoires Fournier SA.
Pháp
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tagaluck
Galantamin hydrobromid 2,5mg/1ml
- 包装
- Hộp 10 ống 1 ml dung dịch tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14797-11 |
|
Hộp 10 ống 1 ml dung dịch tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamecef-500
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 1500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12372-11 |
1500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamicedroxil 500
Cefadroxil 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14772-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamipool Injection
Ascorbic acid, Vitamin A, Ergocalciferol, Thiamin HCl, Riboflavine 5 Phosphate Sodium, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Dexpanthenol, dl-alpha Tocopherol acetate, Biotin, Folic acid, Cyanocobalamine
- 含量/剤形
- -- · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12188-11 |
--
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamodof
Tamsulosin HCl
- 含量/剤形
- 0,2mg · Viên nang phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 28 viên
- 製造業者
- Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12656-11 |
0,2mg
Viên nang phóng thích chậm
|
Hộp 28 viên |
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. - Thuỵ sỹ)
Erlotinib
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Schwarz Pharma manufacturing Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12446-11 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Schwarz Pharma manufacturing Inc.
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. - Thuỵ sỹ)
Erlotinib
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Schwarz Pharma manufacturing Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12447-11 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Schwarz Pharma manufacturing Inc.
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tarceva (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. - Thuỵ sỹ)
Erlotinib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Schwarz Pharma manufacturing Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12448-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Schwarz Pharma manufacturing Inc.
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tatanol Flu
Paracetamol 500mg, Phenylephrin HCl 5mg, Caffein 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14818-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml
- 製造業者
- Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
- 登録者
- Sanofi-Aventis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12646-11 |
80mg/2ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml |
Aventis Pharma (Dagenham)
Anh
|
Sanofi-Aventis
Pháp
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/剤形
- 20mg/0,5ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml
- 製造業者
- Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
- 登録者
- Sanofi-Aventis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12647-11 |
20mg/0,5ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml |
Aventis Pharma (Dagenham)
Anh
|
Sanofi-Aventis
Pháp
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tazocin
Piperacillin monohydrate, Tazobactam
- 含量/剤形
- 4g Piperacillin/ 0,5g Tazobactam · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 4,5g
- 製造業者
- Wyeth Lederle SPA (Ý)
- 登録者
- Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12602-11 |
4g Piperacillin/ 0,5g Tazobactam
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 4,5g |
Wyeth Lederle SPA
Ý
|
Pfizer Thailand Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telfast BD (Đóng gói và xuất xưởng : PT Aventis Pharma-Indonesia)
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sanofi-Aventis U.S. LLC. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Sanofi-Aventis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12648-11 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sanofi-Aventis U.S. LLC.
Hoa Kỳ
|
Sanofi-Aventis
Pháp
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telfast HD (Đóng gói và xuất xưởng : PT Aventis Pharma-Indonesia)
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sanofi-Aventis U.S. LLC. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Sanofi-Synthélabo France (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12649-11 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sanofi-Aventis U.S. LLC.
Hoa Kỳ
|
Sanofi-Synthélabo France
Pháp
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tensiomin
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12441-11 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin codein
Codein phosphat 5mg, Terpin hydrat 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14773-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid 500 mg
- 包装
- Hộp 40 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14732-11 |
|
Hộp 40 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Teva Fluticason
Fluticasone propionate
- 含量/剤形
- 50mcg/liều xịt · Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 liều
- 製造業者
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12235-11 |
50mcg/liều xịt
Hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ 60 liều |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|