|
Tevatova tablets 10mg
Atorvastatin calci
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12253-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
|
Công ty Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tevatova tablets 20mg
Atorvastatin calci
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12254-11 |
20mg Atorvastatin
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
|
Công ty Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thefevita
Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1000mcg, Vitamin B12 10mcg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14802-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiogamma 600 Oral
Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- 登録者
- Wörwag Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-11-26
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12729-11 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
Wörwag Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
2011-04-20
→ 2022-11-26
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thromax
Azithromycin
- 含量/剤形
- 200mg · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ pha 15ml
- 製造業者
- Novo Healthcare and Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y học Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12233-11 |
200mg
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ pha 15ml |
Novo Healthcare and Pharma Ltd.
Bangladesh
|
Công ty cổ phần Y học Quốc tế
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thrombid
Clopidogrel bisulphate
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12156-11 |
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc bôi da Maica
Acid boric 800mg/8ml
- 包装
- Hộp 1 lọ 8ml thuốc nước
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14879-11 |
|
Hộp 1 lọ 8ml thuốc nước |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc gội đầu Kélog
Ketoconazol 0,12g/6ml
- 包装
- Gúi 6ml, hộp 1 lọ 24ml thuốc nước
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14880-11 |
|
Gúi 6ml, hộp 1 lọ 24ml thuốc nước |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc mỡ Burnin
Bạc sulphadiazine ; Dung dịch Chlorhexinde gluconate
- 含量/剤形
- Bạc sulphadiazine 1,0% kl/kl; Chlorhexinde gluconate 0,2% kl/kl · Mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12468-11 |
Bạc sulphadiazine 1,0% kl/kl; Chlorhexinde gluconate 0,2% kl/kl
Mỡ bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc rửa phụ khoa Meseptic
Metronidazol 1g/100ml
- 包装
- Hộp 1 lọ 90ml thuốc nước
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14881-11 |
|
Hộp 1 lọ 90ml thuốc nước |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Indcefta 1g
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1000mg Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12511-11 |
1000mg Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Vitamin K1
Vitamin K1
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Jiangsu Huayang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12673-11 |
10mg/ml
Dung dịch truyền
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Jiangsu Huayang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thycar
Carbimazole
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12296-11 |
5mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiffy syrup
Paracetamol 120mg, phenylephrin.HCl 5mg; Chlorpheniramin maleat 1mg
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14891-11 |
|
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml sirô |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Timizet 40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12367-11 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Altomega Drugs Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Timizet 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12368-11 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Altomega Drugs Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tinh dầu sả
TD. sả
- 包装
- chai 100 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml, 5000 ml tinh dầu sả
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14810-11 |
|
chai 100 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml, 5000 ml tinh dầu sả |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiphaprim 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 20 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14775-11 |
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiphaprim 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14774-11 |
|
Hộp 1 chai x 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tisunane
Citicoline
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12791-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tixeparin
Heparin sodium
- 含量/剤形
- 25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12697-11 |
25000IU/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tocetam 100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12792-11 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tocopin Thuốc tiêm
Teicoplanin
- 含量/剤形
- 200mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp lọ + 1 ống 3ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-03-01
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12528-11 |
200mg
Bột pha tiêm
|
Hộp lọ + 1 ống 3ml nước cất pha tiêm |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
→ 2022-03-01
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topamax
Topiramate
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12513-11 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topamax
Topiramate
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12512-11 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topdinir 300
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gelnova Laboratories (India) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2023-04-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12817-11 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Gelnova Laboratories (India) Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
→ 2023-04-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topium Nasal Spray
Ipratropium bromide
- 含量/剤形
- 4,6965mg/15ml · Thuốc xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 chai 15ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12606-11 |
4,6965mg/15ml
Thuốc xịt mũi
|
Hộp 1 chai 15ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topmicin Syrup
Oxomemazin hydroclorid 1,65mg, guaifenesin 33,3mg
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 ml, 90 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14890-11 |
|
Hộp 1 chai x 60 ml, 90 ml siro |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topolin
Vitamin A, E, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamid, Calci pantothenate, Folic acid, Sắt fumarat, Kẽm sulfat, Magnesi hydroxyd, Kali iodua, Đồng sulfat, Mangan sulphat
- 含量/剤形
- -- · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12793-11 |
--
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topzendil
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 200mg; Natri benzoat 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14778-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Toravell
Tramadol hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 1ml
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12423-11 |
50mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 1ml |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Torfexim-200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime anhydrous · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- M/S.Ankur Drugs and Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12683-11 |
200mg Cefixime anhydrous
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
M/S.Ankur Drugs and Pharma Limited
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tpenatec
Enalapril maleat 10mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14873-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tpenatec
Enalapril maleat 5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14874-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tramapar Tablets
Paracetamol, Tramadol HCl
- 含量/剤形
- Tramadol HCl 37,5mg, Paracetamol 325mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12436-11 |
Tramadol HCl 37,5mg, Paracetamol 325mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tria-Flox
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12662-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Triamed Tablets
Trimetazidine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12570-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tsar Cefotaxim
Cefotaxime sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Ojsc Biokhimic (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Việt Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12220-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Ojsc Biokhimic
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Việt Hải
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tsar Diclofenac
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 25mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 3ml
- 製造業者
- Ojsc Biokhimic (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Việt Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12221-11 |
25mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 3ml |
Ojsc Biokhimic
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Việt Hải
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tsar Streptomycin
Streptomycin sulphat
- 含量/剤形
- 1g Streptomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Ojsc Biokhimic (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Việt Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12222-11 |
1g Streptomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ |
Ojsc Biokhimic
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Việt Hải
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol 150
Paracetamol 150mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14756-11 |
|
Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol 250
Paracetamol 250mg (dưới dạng Paracetamol taste mask 93%) 268,82mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14757-11 |
|
Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol 80
Paracetamol 80mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14758-11 |
|
Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tyrosur Gel
Tyrothricin
- 含量/剤形
- Tyrothricin 0.1g/100g · Gel bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g gel
- 製造業者
- Engelhard Arznemittel GmBh & Co.KG (Đức)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12229-11 |
Tyrothricin 0.1g/100g
Gel bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 5g gel |
Engelhard Arznemittel GmBh & Co.KG
Đức
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ulcez
Omeprazole
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12333-11 |
20mg
Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uldeso tab.
Acid Ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-07-26
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12487-11 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
2011-04-20
→ 2022-07-26
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ulgina
Arginine thiazolidine carboxylate 400mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14759-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ulrika
Sucralfat 1mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14869-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén nhai |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unasyn
Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg Sulbactam, 1g Ampicillin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1,5g
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina Srl (Ý)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12601-11 |
500mg Sulbactam, 1g Ampicillin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 1,5g |
Haupt Pharma Latina Srl
Ý
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unixicam Inj.
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12608-11 |
20mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|