|
Sagafixim 100
Cefixime trihydrat
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12373-11 |
100mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Saga Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sagafixim 200
Cefixime trihydrat
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12374-11 |
200mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Saga Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salgad
Fluconazol 150mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 20 vỉ x 1 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14866-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 20 vỉ x 1 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sambactam
Ampicillin Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1000mg Ampicillin; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ ; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1lọ
- 製造業者
- Singapore Pharmawealth Lifesciences, Inc (Philippines)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12679-11 |
1000mg Ampicillin; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ ; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1lọ |
Singapore Pharmawealth Lifesciences, Inc
Philippines
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Samchundangcipmax eye drops
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 3mg Ciprofloxacin · Dung dịch nhỏ măt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12620-11 |
3mg Ciprofloxacin
Dung dịch nhỏ măt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Samfixime sachet
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12813-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1g |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanidir sachet
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2023-04-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12814-11 |
300mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2023-04-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Santax 1g
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước cất
- 製造業者
- Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-12-06
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12828-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất |
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-12-06
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Santodex Ophthalmic
Tobramycin; Dexamethasone
- 含量/剤形
- 3mg Tobramycin; 1mg Dexamethasone/1ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12651-11 |
3mg Tobramycin; 1mg Dexamethasone/1ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Elko Organization (Pvt) Limited
Pakistan
|
Sante (Pvt) Limited
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Santriaxone
Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12377-11 |
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Schazoo Fluticasone
Fluticasone propionate
- 含量/剤形
- mỗi nhát xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg, tương đương với 0,07% (w/v) · Hỗn dịch xịt mũi dạng phun mù
- 包装
- Hộp 1 bình xịt 60 lần xịt
- 製造業者
- The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2023-04-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12284-11 |
mỗi nhát xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg, tương đương với 0,07% (w/v)
Hỗn dịch xịt mũi dạng phun mù
|
Hộp 1 bình xịt 60 lần xịt |
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2023-04-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Scodilol 6,25mg
Carvedilol
- 含量/剤形
- 6,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Laboratorios Phoenix S.A.I.C.yF. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12550-11 |
6,25mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Laboratorios Phoenix S.A.I.C.yF.
Argentina
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sedno
Desloratadin 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14627-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seepem Tablets
Chlopheniramine Maleate
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12332-11 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulphate
- 含量/剤形
- 250mg/2ml Amikacin · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12572-11 |
250mg/2ml Amikacin
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sepemax
Spironolactone, Furosemide
- 含量/剤形
- 50mg, 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12787-11 |
50mg, 20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Septomux 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12363-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Septomux 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12364-11 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sepy-O-100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Châu Âu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12356-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Châu Âu
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sepy-O-200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Châu Âu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12357-11 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Châu Âu
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sevoflurane
Sevoflurane
- 含量/剤形
- 100%v/v · chất lỏng gây mê dùng qua đường hô hấp
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, 250ml
- 製造業者
- Piramal Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12291-11 |
100%v/v
chất lỏng gây mê dùng qua đường hô hấp
|
Hộp 1 chai 100ml, 250ml |
Piramal Healthcare Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Shinapril
Enalapril maleat 5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14872-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siamazid (1 G. Inj.)
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12596-11 |
1g
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml |
Siam Bheasach Co., Ltd.
Thái Lan
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siax
độc tố Clostridium botulinum type A
- 含量/剤形
- 100IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Medy-Tox Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Chi nhánh công ty CP DP Vimedimex tại Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12399-11 |
100IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Medy-Tox Inc.
Hàn Quốc
|
Chi nhánh công ty CP DP Vimedimex tại Hà Nội
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siaxim (1.0)
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12597-11 |
1g
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml |
Siam Bheasach Co., Ltd.
Thái Lan
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siaxon (1.0 G.)
Ceftriaxone disodium
- 含量/剤形
- 1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12598-11 |
1g
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml |
Siam Bheasach Co., Ltd.
Thái Lan
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sifachymo
Chymotrypsine
- 含量/剤形
- 5000 IU · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi
- 製造業者
- Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Sinopharm (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12653-11 |
5000 IU
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi |
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Sinopharm
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sifapesul
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12400-11 |
1g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sigbantin 400
Gabapentin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12300-11 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sigformin 1000
Metformin hydrochloride
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12301-11 |
1000mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sigmaryl 4
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12302-11 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Simguline 10
Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast Natri
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14888-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Simguline 10
Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast natri
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14889-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sinoman suspension
Gel nhôm hydroxyd khô, Magnesi hydroxyd, Oxethazain
- 含量/剤形
- Gói 10ml chứa Oxethazaine 20mg, Dried Aluminium Hydroxide gel 582mg, Magnesium Hydroxide 196mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói 10ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12615-11 |
Gói 10ml chứa Oxethazaine 20mg, Dried Aluminium Hydroxide gel 582mg, Magnesium Hydroxide 196mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói 10ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sipidrole
Methylprednisolone sodium succinate
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12696-11 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sivanstant
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12209-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Skaba
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12506-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Slanzole Tab. 20mg
Rabeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12199-11 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Smart-Air 10mg
Montelukast sodium
- 含量/剤形
- 10mg Montelukast · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-12-08
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12553-11 |
10mg Montelukast
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2011-04-20
→ 2022-12-08
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Smart-Air 4mg
Montelukast sodium
- 含量/剤形
- 4mg Montelukast · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-12-08
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12554-11 |
4mg Montelukast
Viên nén nhai
|
Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2011-04-20
→ 2022-12-08
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Smart-Air 5mg
Montelukast sodium
- 含量/剤形
- 5mg Montelukast · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-12-08
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12555-11 |
5mg Montelukast
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2011-04-20
→ 2022-12-08
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Soares
Almagat 1,5g
- 包装
- Hộp 30 gói x 15 g hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14867-11 |
|
Hộp 30 gói x 15 g hỗn dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sodip 10
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 10mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12365-11 |
10mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sodip 5
Amlodipine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12366-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solarol
Lansoprazol 30mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14784-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solucarb BC 02
Natri clorid; natri bicarbonat
- 含量/剤形
- 30,6g; 66g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Can 10 lít
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12443-11 |
30,6g; 66g
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Can 10 lít |
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solucid AC 03
Natri clorid, calci clorid dihydrat, kali clorid, magnesi clorid hexahydrat, acid acetic băng
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Can 10 lít
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12444-11 |
--
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Can 10 lít |
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Soluvit N
Vitamin B1; B2; B6; B12; nicotinamide; sodium pantothenat; biotin; acid folic
- 含量/剤形
- -- · Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Sino-Swed Pharmaceutical Corp. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12452-11 |
--
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ |
Sino-Swed Pharmaceutical Corp. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Somidex
Methylprednisolon natri succinat
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12677-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Gentle Pharma Co., Ltd.
Đài Loan
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Somidex
Methylprednisolon natri succinat
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12678-11 |
500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Gentle Pharma Co., Ltd.
Đài Loan
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|