|
Philtoberan Eye Drops
Tobramycin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12413-11 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philvitae
D- anpha Tocopherol 400 IU
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14883-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philxone-Neo
Betamethason valerat 12mg, Neomycin sulfat 35mg
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14884-11 |
|
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phudoton
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, E, PP, Sắt, Kali, Mangan, Calci, Đồng, Magnesi, Kẽm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14728-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piotaz 15
Pioglitazone Hydrochloride
- 含量/剤形
- 15mg Pioglitazone · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12639-11 |
15mg Pioglitazone
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
|
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piotaz 30
Pioglitazone Hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg Pioglitazone · Viên nén
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12640-11 |
30mg Pioglitazone
Viên nén
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
|
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam Capsules 400mg
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hubei Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12652-11 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hubei Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pletaal
Cilostazol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12338-11 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pletaal
Cilostazol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12337-11 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Polipirox
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống
- 製造業者
- Biologici Italia Laboratories (Ý)
- 登録者
- Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12213-11 |
20mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 6 ống |
Biologici Italia Laboratories
Ý
|
Brithol Michcoma International Ltd.
Hà Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Polydeson
Neomyvin 32,5mg (dưới dạng Neomycin sulfat); Dexamethason natri phosphat 5,5mg (tương đương 5mg Dexamethason phosphat)
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14783-11 |
|
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prachick
Paracetamol
- 含量/剤形
- 300mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12287-11 |
300mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prasocare
Esomeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12762-11 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 5ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Praymetfo
Metformin HCl; Glibenclamide
- 含量/剤形
- 850mg;5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Prayash Heath Care PVT. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Ambalal Sarabhai Enterprises Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12148-11 |
850mg;5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Prayash Heath Care PVT. Ltd
Ấn Độ
|
Ambalal Sarabhai Enterprises Limited
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Predicort
Prednisolone
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1000 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12175-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 1000 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon
Prednisolon 5mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14793-11 |
|
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg/ viên
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-03-08
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14643-11 |
|
Chai 200 viên, 500 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-03-08
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolone disperible tablets 5mg
Prednisolone
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12305-11 |
5mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisone 5mg
prednisone 5mg
- 包装
- Chai 200 viên; Chai 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14735-11 |
|
Chai 200 viên; Chai 1000 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prodage Injection
Propacetamol HCl
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g bột pha tiêm và hộp 10 ống dung môi x 5ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12197-11 |
1g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g bột pha tiêm và hộp 10 ống dung môi x 5ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Progynova (Đóng gói: Schering GmbH & Co. Produktions KG; đ/c: Doebereinerstrasse 20, D-99427 Weimar, Germany)
Estradiol valerate
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Delpharm Lille SAS (Pháp)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12179-11 |
2mg
Viên nén bao
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Delpharm Lille SAS
Pháp
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Promoxy
Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicilin, 125mg acid clavulanic · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Twenty First Century Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12238-11 |
500mg Amoxicilin, 125mg acid clavulanic
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Twenty First Century Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pudermen
Arginin tidiaciat 200 mg, Viatmin B1, B2, C
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14729-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyrazinamid
Pyrazinamide
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 100vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
- 登録者
- Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12211-11 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 100vỉ x 10 viên |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Đức
|
Brithol Michcoma International Ltd.
Hà Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Qbivita Ginseng
Cao nhân sâm, Vitamin A, B1, B2, B5, B6, D3, E, PP, Calci gluconat, Calci phosphat
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14730-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Quazimin
L-arginin L-aspartat 1000mg
- 包装
- Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14752-11 |
|
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Quidonan
Trimetazidine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12786-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Quinovid
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12619-11 |
3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
R.B. Tone drops
Ferrous gluconate, Vitamin B12, acid Folic
- 含量/剤形
- 66mg;0,5mcg;25mcg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Lọ 15ml
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12569-11 |
66mg;0,5mcg;25mcg/ml
Dung dịch uống
|
Lọ 15ml |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Racasone Cream
Betamethasone Dipropionate, Gentamicin sulfate, Clotrimazole
- 含量/剤形
- (5mg Betamethasone, 20mg Gentamicin, 200mg Clotrimazole)/20g · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Korea Arlico Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12355-11 |
(5mg Betamethasone, 20mg Gentamicin, 200mg Clotrimazole)/20g
Cream
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Korea Arlico Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranitan 300
Ranitidin 300mg (tương ứng Ranitidin HCl 334,8mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14753-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranitidin 300mg
Ranitidin HCl tương đương Ranitidin 300mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 3 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14644-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 3 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranitidin BOSTON 300
Ranitidin 300mg (dưới dạng Ranitidin HCl)
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 2 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14693-11 |
|
Hộp 25 vỉ x 2 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rebamip
Rebamipide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12738-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Red Tri-B
Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg, vitamin B12 50mcg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14796-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Redsamax
Sodium Alendronate
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12264-11 |
70mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Regivell
Bupivacaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12422-11 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rexlar Tablets 500mg
Clarithromycine
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2020-11-08
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12623-11 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
→ 2020-11-08
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rialcef tablets
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12751-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ridonel Tablet
Risedronate sodium
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12263-11 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rifampicin 150/ Isoniazid 100
Rifampicin, Isoniazid
- 含量/剤形
- 150mg/100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 1000 viên, Hộp 100vỉ x 10viên
- 製造業者
- Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
- 登録者
- Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12212-11 |
150mg/100mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 1000 viên, Hộp 100vỉ x 10viên |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Đức
|
Brithol Michcoma International Ltd.
Hà Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rishon 10mg
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12556-11 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rishon 20mg
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12557-11 |
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ronlla 2g
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- 2g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2g
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12416-11 |
2g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2g |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ronotix
Tobramycin, Dexamethason
- 含量/剤形
- 15mg, 5mg · Hoonx dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12485-11 |
15mg, 5mg
Hoonx dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rovalstat 10
Rosuvastatin 10mg dưới dạng Rosuvastatin calcium
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14673-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rovalstat 20
Rosuvastatin 20 mg dưới dạng Rosuvastatin calcium
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14674-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rucefdol 250
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP Y tế Tân Xuân Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12242-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CP Y tế Tân Xuân Dược
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaViCinna
Cinnarizin 25 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14763-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaViOsmax
Acid alendronic 70mg, Colecalciferol 2.800IU
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14764-11 |
|
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|