Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44901〜44950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Philtoberan Eye Drops
Tobramycin
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12413-11
Philvitae
D- anpha Tocopherol 400 IU
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14883-11
Philxone-Neo
Betamethason valerat 12mg, Neomycin sulfat 35mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14884-11
Phudoton
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, E, PP, Sắt, Kali, Mangan, Calci, Đồng, Magnesi, Kẽm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14728-11
Piotaz 15
Pioglitazone Hydrochloride
含量/剤形
15mg Pioglitazone · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
登録者
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12639-11
Piotaz 30
Pioglitazone Hydrochloride
含量/剤形
30mg Pioglitazone · Viên nén
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
登録者
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12640-11
Piracetam Capsules 400mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hubei Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12652-11
Pletaal
Cilostazol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12338-11
Pletaal
Cilostazol
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12337-11
Polipirox
Piroxicam
含量/剤形
20mg · Thuốc tiêm
包装
Hộp 6 ống
製造業者
Biologici Italia Laboratories (Ý)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12213-11
Polydeson
Neomyvin 32,5mg (dưới dạng Neomycin sulfat); Dexamethason natri phosphat 5,5mg (tương đương 5mg Dexamethason phosphat)
包装
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14783-11
Prachick
Paracetamol
含量/剤形
300mg · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12287-11
Prasocare
Esomeprazole Sodium
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12762-11
Praymetfo
Metformin HCl; Glibenclamide
含量/剤形
850mg;5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Prayash Heath Care PVT. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Ambalal Sarabhai Enterprises Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12148-11
Predicort
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1000 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12175-11
Prednisolon
Prednisolon 5mg
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14793-11
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg/ viên
包装
Chai 200 viên, 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-03-08
決定
123/QĐ-QLD
VD-14643-11
Prednisolone disperible tablets 5mg
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12305-11
Prednisone 5mg
prednisone 5mg
包装
Chai 200 viên; Chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14735-11
Prodage Injection
Propacetamol HCl
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g bột pha tiêm và hộp 10 ống dung môi x 5ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12197-11
Progynova (Đóng gói: Schering GmbH & Co. Produktions KG; đ/c: Doebereinerstrasse 20, D-99427 Weimar, Germany)
Estradiol valerate
含量/剤形
2mg · Viên nén bao
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Delpharm Lille SAS (Pháp)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12179-11
Promoxy
Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali
含量/剤形
500mg Amoxicilin, 125mg acid clavulanic · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Twenty First Century Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12238-11
Pudermen
Arginin tidiaciat 200 mg, Viatmin B1, B2, C
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14729-11
Pyrazinamid
Pyrazinamide
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 100vỉ x 10 viên
製造業者
Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12211-11
Qbivita Ginseng
Cao nhân sâm, Vitamin A, B1, B2, B5, B6, D3, E, PP, Calci gluconat, Calci phosphat
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14730-11
Quazimin
L-arginin L-aspartat 1000mg
包装
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14752-11
Quidonan
Trimetazidine Dihydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12786-11
Quinovid
Ofloxacin
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12619-11
R.B. Tone drops
Ferrous gluconate, Vitamin B12, acid Folic
含量/剤形
66mg;0,5mcg;25mcg/ml · Dung dịch uống
包装
Lọ 15ml
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12569-11
Racasone Cream
Betamethasone Dipropionate, Gentamicin sulfate, Clotrimazole
含量/剤形
(5mg Betamethasone, 20mg Gentamicin, 200mg Clotrimazole)/20g · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Korea Arlico Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12355-11
Ranitan 300
Ranitidin 300mg (tương ứng Ranitidin HCl 334,8mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14753-11
Ranitidin 300mg
Ranitidin HCl tương đương Ranitidin 300mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 3 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14644-11
Ranitidin BOSTON 300
Ranitidin 300mg (dưới dạng Ranitidin HCl)
包装
Hộp 25 vỉ x 2 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14693-11
Rebamip
Rebamipide
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12738-11
Red Tri-B
Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg, vitamin B12 50mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14796-11
Redsamax
Sodium Alendronate
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12264-11
Regivell
Bupivacaine hydrochloride
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12422-11
Rexlar Tablets 500mg
Clarithromycine
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2020-11-08
決定
127/QĐ-QLD
VN-12623-11
Rialcef tablets
Cefixime trihydrate
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12751-11
Ridonel Tablet
Risedronate sodium
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12263-11
Rifampicin 150/ Isoniazid 100
Rifampicin, Isoniazid
含量/剤形
150mg/100mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 1000 viên, Hộp 100vỉ x 10viên
製造業者
Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12212-11
Rishon 10mg
Rosuvastatin calcium
含量/剤形
10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12556-11
Rishon 20mg
Rosuvastatin calcium
含量/剤形
20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12557-11
Ronlla 2g
Ceftriaxon Natri
含量/剤形
2g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12416-11
Ronotix
Tobramycin, Dexamethason
含量/剤形
15mg, 5mg · Hoonx dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12485-11
Rovalstat 10
Rosuvastatin 10mg dưới dạng Rosuvastatin calcium
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14673-11
Rovalstat 20
Rosuvastatin 20 mg dưới dạng Rosuvastatin calcium
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14674-11
Rucefdol 250
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP Y tế Tân Xuân Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12242-11
SaViCinna
Cinnarizin 25 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14763-11
SaViOsmax
Acid alendronic 70mg, Colecalciferol 2.800IU
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14764-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。