|
Omeprazol
Omeprazol 20mg/ viên
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-03-30
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14642-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-03-30
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazole
Omeprazole
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sintez Joint Stock Company (Nga)
- 登録者
- Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12591-11 |
20mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sintez Joint Stock Company
Nga
|
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez
Nga
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeptul
Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- GRACURE PHARMACEUTICALS LTD. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-12-08
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12327-11 |
20mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
GRACURE PHARMACEUTICALS LTD.
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-12-08
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omizac
Omeprazole (dạng pellets)
- 含量/剤形
- 20mg Omeprazole · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12690-11 |
20mg Omeprazole
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opebroncho 200
Acetylcystein 200mg
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14750-11 |
|
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opesily
Silymarin 70mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14751-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orinase Tablet 1mg
Glimepiride
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12393-11 |
1mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orinase Tablet 2mg
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12394-11 |
2mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orinase Tablet 3mg
Glimepiride
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12395-11 |
3mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orinase Tablet 4mg
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12396-11 |
4mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orinase-Met 1.0
Glimepiride; Metformine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1mg, 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12397-11 |
1mg, 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oriphex
Cefalexin monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefalexin · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12384-11 |
500mg Cefalexin
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orjection injection
L-Ornithine- L-Aspartate
- 含量/剤形
- 5g/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 10ml
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12215-11 |
5g/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 10ml |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ornipyl
Glucosamin sulfate posstasium chloride
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamine · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12347-11 |
250mg Glucosamine
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ortigan
Sodium Alendronate
- 含量/剤形
- 70mg Alendronic acid · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12785-11 |
70mg Alendronic acid
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osvine Tablet
Risedronate sodium
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Chung Gei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12203-11 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Otuna
Selenium sulfide
- 含量/剤形
- 1g/100ml · Dầu gội
- 包装
- Hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12713-11 |
1g/100ml
Dầu gội
|
Hộp 1 chai 120ml |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Pharmachemie BV. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12323-11 |
5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Pharmachemie BV.
Hà Lan
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Pharmachemie BV. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12324-11 |
5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Pharmachemie BV.
Hà Lan
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oziapanto
Pantoprazol Natri
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazol · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột hoặc 1 ống nước pha tiêm hoặc hộp 10 lọ bột
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12595-11 |
40mg Pantoprazol
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột hoặc 1 ống nước pha tiêm hoặc hộp 10 lọ bột |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oztis
Glucosamine sulfate potassium complex; Chondroitin sulfate shark
- 含量/剤形
- 750mg Glucosamine sulfate, 250mg Chondroitin sulfate · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm B.H.C (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-03-30
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12271-11 |
750mg Glucosamine sulfate, 250mg Chondroitin sulfate
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH dược phẩm B.H.C
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-03-30
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 16,7ml
- 製造業者
- Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
- 登録者
- Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12433-11 |
6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 16,7ml |
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
|
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamatase inj.
Methylprednisolone
- 含量/剤形
- 40mg Methylprednisolone · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 5 lọ
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co.Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-03-17
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12490-11 |
40mg Methylprednisolone
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 5 lọ |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co.Ltd
Hàn Quốc
|
2011-04-20
→ 2022-03-17
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamin
Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14658-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panadol Children Soluble (Panadol trẻ em viên sủi)
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên sủi
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12461-11 |
250mg
Viên sủi
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Australia
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panadol Extra Effervescent
Paracetamol; Ceffein
- 含量/剤形
- 500mg/65mg · Viên sủi
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Famar S.A (Plant B) (Hy lạp)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12458-11 |
500mg/65mg
Viên sủi
|
Hộp 12 vỉ x 2 viên |
Famar S.A (Plant B)
Hy lạp
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantalek
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12712-11 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol natri tương đương Pantoprazol 40mg
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược -TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14685-11 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty dược -TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantostad 20
Pantoprazol (natri sesquihydrat) 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14852-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantostad 40
Pantoprazol (natri sesquihydrat) 40mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14853-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Parabest
Paracetamol 150mg, Thiamin nitrat 20mg
- 包装
- hộp 20 gói x 1,5 gam cốm pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14712-11 |
|
hộp 20 gói x 1,5 gam cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Parabest
Paracetamol 80mg, Thiamin nitrat 10mg
- 包装
- hộp 20 gói x 1,5 gam cốm pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14711-11 |
|
hộp 20 gói x 1,5 gam cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol-BVP
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 500 viên (chai nhựa HDPE); Chai 1000 viên nén (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14626-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 500 viên (chai nhựa HDPE); Chai 1000 viên nén (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Parametboston Eff
Paracetamol 500mg, Methionin 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14691-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Parametboston Forte
Paracetamol 650mg, Methionin 130mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14692-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pasirine
L-Ornithin L-Aspartat 125 mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14726-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Passomed Drops
Brompheniramin maleate, Phenylephrine HCl
- 含量/剤形
- 2mg; 2.5mg · Sirô uống nhỏ giọt
- 包装
- Hộp chai 15ml
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12259-11 |
2mg; 2.5mg
Sirô uống nhỏ giọt
|
Hộp chai 15ml |
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
|
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Patest
Mephenesin 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14659-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peflam
Serratiopeptidase
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12328-11 |
10mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peglec
Polyethylene glycol; natri clorid, kali clorid, natri bicarbonate, Natrisulphate khan
- 含量/剤形
- -- · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp
- 製造業者
- Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12671-11 |
--
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp |
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pencimox 625
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12371-11 |
500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pentazozym
Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci pantothenat
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14650-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perglim 1
Glimepiride
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12577-11 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharnergel
Vitamin A, B1, B2, B6, C, D3, E, PP, Calci, Đồng, Magnesi, Kẽm, Sắt, kali, Mangan
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14727-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenxycap 250
Glucosamin sulfat 250 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14651-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philenasin Tab.
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 100mg levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12613-11 |
100mg levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philhydarax tab.
Hydroxyzine hydrochloride
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12411-11 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philorpa Inj.
L-Ornithine -L-aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12616-11 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
HVLS Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philtabel Tablet
Tiropramide Hydrochloride
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12614-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philtelabit Eye drops
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12412-11 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|