|
Modlip-10
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12688-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Modlip-20
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12689-11 |
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Morecoline
Citicoline
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12781-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Motaneal
Mometasone furoate
- 含量/剤形
- 1mg/g · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g hoặc 10g
- 製造業者
- Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12530-11 |
1mg/g
Cream
|
Hộp 1 tuýp 5g hoặc 10g |
Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Motilium-M
Domperidone maleate
- 含量/剤形
- 12,72mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12514-11 |
12,72mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Motinorm tablets
Domperidone
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12568-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Moxacin
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
- 包装
- hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang nâu - vàng
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-02-17
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14845-11 |
|
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang nâu - vàng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-02-17
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Moxacin
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
- 包装
- hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang nâu-hồng
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2020-10-02
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14846-11 |
|
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang nâu-hồng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2020-10-02
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mucocet Injection
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 3ml
- 製造業者
- Gentle Pharma Co. Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12672-11 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 3ml |
Gentle Pharma Co. Ltd.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mucosta
Rebamipide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12336-11 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Multivitamin
Calci Pantothenat, Thiamin nitrat, riboflavin, Pyridoxin HCl, Nicotinamid
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14771-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycophenolate Mofetil Teva
Mycophenolate mofetil
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12236-11 |
250mg
Viên nang
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mycophenolate Mofetil Teva
Mycophenolate mofetil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12237-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mynis Tablet
Methimazole
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12605-11 |
5mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nabumetone
Nabumeton 500mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14864-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naceptiv
Mỗi viên chứa: Levonogestrel 0,125mg; Ethinylestradiol 0,03mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên nén bao phim gồm 21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14631-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên nén bao phim gồm 21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nalidixic Acid
Acid Nalidixic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12638-11 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Narcutin
Gabapentin 300mg
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14865-11 |
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nat-Mag
Magnesi, Kali, Vitamin B6
- 含量/剤形
- 70mg; 50mg; 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12581-11 |
70mg; 50mg; 7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.
Australia
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natasan
Natamycin
- 含量/剤形
- 50mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12650-11 |
50mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Elko Organization (Pvt) Limited
Pakistan
|
Sante (Pvt) Limited
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naturimine 50
Dimenhydrinat 50mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14671-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neklitro-500
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12330-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo-Penotran
Metronidazole; Miconazole nitrate
- 含量/剤形
- 500mg/100mg · Viên đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Embil Ilac Sanayii Ltd. Sti (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12578-11 |
500mg/100mg
Viên đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Embil Ilac Sanayii Ltd. Sti
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neralfos Tablet
Casein hydrolysate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12210-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nesmox-250
Amoxicillin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12331-11 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neuroblus B6
Pyridoxin hydroclorid 125 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14725-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurocoline
Citicoline natri
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12782-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurolef Soft Capsule
Cao khô chiết xuất từ lá cây Crataegus oxyacathane, cao khô chiết xuất từ lá cây Melissa folium, cao khô chiết xuất từ lá cây Bạch quả, tinh dầu tỏi
- 含量/剤形
- 50mg; 10mg; 5mg; 150mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Core Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12195-11 |
50mg; 10mg; 5mg; 150mg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Korea Core Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newdaxfen Soft Capsule
Dexibuprofen
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kwang Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12541-11 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kwang Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newfuxin Inj.
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12532-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newoltril
Sodium Valproate
- 含量/剤形
- 400mg · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12489-11 |
400mg
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newtop Sachet
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12812-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nidem
Gliclazide
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12299-11 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nifehexal retard
Nifedipine
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3vỉ x 10viên, 10vỉ x 10viên, 4vỉ x 25viên
- 製造業者
- Rottendorf Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12499-11 |
20mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3vỉ x 10viên, 10vỉ x 10viên, 4vỉ x 25viên |
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Niforax
Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12520-11 |
0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 5ml |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nikxine Vaginal Soft Capsule
Neomycin sulfate, Nystatin, Polymyxin B sulfate
- 含量/剤形
- 50,2mg; 100000IU; 35000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12545-11 |
50,2mg; 100000IU; 35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nilgar 15
Pioglitazone hydrochloride
- 含量/剤形
- 15mg Pioglitazone · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12575-11 |
15mg Pioglitazone
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nilgar 30
Pioglitazone hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg Pioglitazone · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12576-11 |
30mg Pioglitazone
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ninzats 250
Cefuroxim Acetyl
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12278-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Noclot 75
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12392-11 |
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novicef 125
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12370-11 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novisulba 1000
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone; 1g sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12228-11 |
1g Cefoperazone; 1g sulbactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novom
Domperidone maleate
- 含量/剤形
- 10mg Domperidone · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Miltons Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12178-11 |
10mg Domperidone
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dr. Miltons Laboratories
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nudipyl 800
Piracetam 800mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14684-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14782-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oganofolin
Ethinylestradiol 0,05mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-07-12
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14820-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-07-12
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olafast 10
Olanzapine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12783-11 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olafast 5
Olanzapine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12784-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olartane-H
Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 40mg/25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 15 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12756-11 |
40mg/25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 15 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeplus
Omeprazole
- 含量/剤形
- 20mg Omeprazole · Viên nang
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Unimax Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12268-11 |
20mg Omeprazole
Viên nang
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Unimax Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|