|
Huons Prothionamide tab.
Prothionamide
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12612-11 |
250mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hytrin 1mg
Terazosin
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Aesica Queenborough Ltd. (Anh)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12134-11 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Aesica Queenborough Ltd.
Anh
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hytrin 2mg
Terazosin
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Aesica Queenborough Ltd. (Anh)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12135-11 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Aesica Queenborough Ltd.
Anh
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibadaline
Clindamycin hydroclorid 150 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14721-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibasamine
Glucosamin sulfat 250 mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14722-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibuprofen
Ibuprofen 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14654-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibuprofen 200
Ibuprofen 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14649-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ifimycin-250
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12709-11 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Igol
Bột màng vỏ hạt cây Ispaghula
- 含量/剤形
- 0,66g · Bột cốm
- 包装
- Hộp 40 gói x 6g
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12625-11 |
0,66g
Bột cốm
|
Hộp 40 gói x 6g |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikorin - 300
Ranitidine hydrochloride
- 含量/剤形
- 300mg Ranitidine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12295-11 |
300mg Ranitidine
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilanelo
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100 Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12505-11 |
100 Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilhiclor
Cefaclor
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Si rô khô pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 20g
- 製造業者
- Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12641-11 |
125mg/5ml
Si rô khô pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 20g |
Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Samsung C&T Corporation
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imefocef 1g
Cefoperazon 1gam
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 lọ nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 lọ nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14736-11 |
|
Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 lọ nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 lọ nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imefradin 1g
Cefradin 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 lọ nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 lọ nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14737-11 |
|
Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 lọ nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 lọ nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imepime 1g
Cefepim 1gam
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 ống nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14738-11 |
|
Hộp 1 lọ 1g; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm; Hộp 1 lọ 1g kèm 1 ống nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 ống nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imutac 0,03%
Tacrolimus
- 含量/剤形
- 0,03% · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 15g
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-12-08
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12551-11 |
0,03%
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 5g, 15g |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2011-04-20
→ 2022-12-08
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imutac 0,1%
Tacrolimus
- 含量/剤形
- 0,1% · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 15g
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-12-08
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12552-11 |
0,1%
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 5g, 15g |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2011-04-20
→ 2022-12-08
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbionetceroxil Capsule 500mg
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12183-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbionetinbicol Inj. 500mg
Citicoline
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12184-11 |
500mg
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbionetinfixim Capsule 100mg
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12185-11 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbionettora injection
Tobramycin
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12186-11 |
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Incexif 200
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12809-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Incexif sachet
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12810-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1g |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Indogrel 75
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Safetab Life Science (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Nghĩa Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12321-11 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Safetab Life Science
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP Nghĩa Tín
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Indopril 10
Imidapril HCl 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14851-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inoluck 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 20mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sterling Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2023-04-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12824-11 |
20mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sterling Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2023-04-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Insulidd N
Insulin human
- 含量/剤形
- 40IU/ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-04-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12286-11 |
40IU/ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-04-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Irnocam 100
Irinotecan Hydrochloride trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12430-11 |
100mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Irnocam 40
Irinotecan Hydrochloride trihydrate
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12431-11 |
40mg/2ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ixifast -200
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12289-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Javiel
Diacerhein 50mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14862-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jin Yang Clivix Tablets
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12219-11 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jinvasta
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12735-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Judgen
Nizatidine
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12736-11 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jufax inj 300
Iohexol
- 含量/剤形
- 300mg Iodine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Daihan Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12481-11 |
300mg Iodine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Daihan Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jufax inj 300
Iohexol
- 含量/剤形
- 300mg Iodine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12478-11 |
300mg Iodine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jufax inj 350
Iohexol
- 含量/剤形
- 350mg Iodine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Daihan Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12482-11 |
350mg Iodine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Daihan Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jufax inj 350
Iohexol
- 含量/剤形
- 350mg Iodine/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100ml
- 製造業者
- Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12479-11 |
350mg Iodine/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 100ml |
Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kanato
Natri valproat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12776-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kdxene Injection
Cefuroxime natri
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12544-11 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kefnir
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Maxheal Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12467-11 |
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Maxheal Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kem Genseoderm
Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate
- 含量/剤形
- 0,64mg; 10mg; 1mg · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 g
- 製造業者
- Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12307-11 |
0,64mg; 10mg; 1mg
Kem
|
Hộp 1 tuýp 10 g |
Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kem bôi da Kélog
Ketoconazol 0,2g/10g
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14878-11 |
|
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kenec Inj
Cefotaxime sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12521-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 5ml |
Kontam Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketoconazole Tab
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12405-11 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kevomed 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12152-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kausikh Therapeutics (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kevomed 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12153-11 |
200mg Cefpodoxime
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kausikh Therapeutics (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kilcort Injection
Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- 40mg/ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12276-11 |
40mg/ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kivacef sachet
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12811-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Klacid 250mg
Clarithromycine
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x10 viên; hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Aesica Queenborough Ltd. (Anh)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12136-11 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x10 viên; hộp 1 vỉ x 14 viên |
Aesica Queenborough Ltd.
Anh
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|