Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44701〜44750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Klatrimox 625
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg, Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14682-11
Klopenem
Meropenem
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 25 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12216-11
Kombitropil
Piracetam, Cinnarizin
含量/剤形
400mg; 25mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sintez Joint Stock Company (Nga)
登録者
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12589-11
Korulive Inj.5g
L-ornithine L-aspartate
含量/剤形
5g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12486-11
Kosvita (nsx2: Su-heung capsule Co., Korea)
Dibasic calcium phosphate, calcium gluconate, ergocalciferol
含量/剤形
331mg;162mg;333UI · Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12587-11
Kovi-K
Mỗi viên chứa: Cao bạch quả 80mg; Vitamin B1 25mg; Vitamin B2 5mg; Vitamin B6 25mg; Vitamin PP 10mg
包装
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14630-11
Kunrolac
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12777-11
Kupnacia
Finasteride
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12526-11
Kydheamo - 2B
Natri clorid 30,5g; Natri bicarbonat 66g
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14683-11
L-Cid
Lansoprazole
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12240-11
Labodex
Lactic acid bacillus
含量/剤形
150 triệu bào tử · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12149-11
Laclomez
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12354-11
Lamicetam
Piracetam
含量/剤形
8g/250ml · Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 250ml
製造業者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12705-11
Lamicetam
Piracetam
含量/剤形
1g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12706-11
Lamitick
Lamivudine
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12778-11
Lamivase
Lamivudine
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12779-11
Lamivudin Boston 100
Lamivudin 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 5 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14689-11
Lamivudine/Nevirapine/Zidovudine
Lamivudine, Nevirapine, Zidovudine
含量/剤形
30mg;50mg;60mg · Viên nén
包装
Chai 60 viên
製造業者
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12566-11
Lamivudine/Stavudine 150mg/30mg
Lamivudine,Stavudine
含量/剤形
150mg;30mg · Viên nén
包装
Chai 60 viên
製造業者
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12567-11
Lansef
Cao cardus marianus , Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
包装
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14723-11
Lansoprazole
Lansoprazole
含量/剤形
30mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12637-11
Lanticin Kit
Rabeprazole Natri; Tinidazole; Clarithromycin
含量/剤形
20mg Rabeprazole Natri;500mg Tinidazole;500mg Clarithromycin · Viên nén
包装
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12755-11
Lasoprol 30
Lansoprazole
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Aegis Ltd. (Cyprus)
登録者
Indoco Remedies Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12509-11
Lazaci
Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate tương đương Neomycin 20mg
含量/剤形
500mg; 100mg; 20mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên và 1 dụng cụ đặt
製造業者
Twilight Litaka Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12218-11
Leeflox 1,5%
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
15mg Levofloxacin/ml · Thuốc nhỏ mắt/tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
登録者
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12398-11
Levioloxe Injection
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500 mg Levofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12196-11
Leviron
Piracetam
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5 ml
製造業者
CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-03-09
決定
127/QĐ-QLD
VN-12516-11
Levocetile
Acetyl-L-Carnitin hydrochloride
含量/剤形
500mg Acetyl-L-Carnitin · Viên bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12527-11
Levoflacin
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12634-11
Lexibcure-250
Cefuroxime Axetil
含量/剤形
250 mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CPDP Sam ma ki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12250-11
Lexibcure-500
Cefuroxime
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CPDP Sam ma ki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12251-11
Lexvotene-S Solution
Levocetirizine hydrochloride
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12206-11
Limerine Inj.
Difemerine hydrochloride
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12290-11
Lincar B
Lincomycin Hydrochloride
含量/剤形
Lincomycin 500mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12635-11
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14739-11
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14806-11
Lincomycin Hydrochloride Inj
Lincomycin Hydrochloride
含量/剤形
600mg/2ml Lincomycin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12742-11
Lipagim 200
Fenofibrat 200mg/ viên
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14669-11
Lipitin A-20
Atorvastatin calcium
含量/剤形
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12636-11
Livial
Tibolone
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12583-11
Livpatec inj
L-Ornithine -L-aspartate
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12319-11
Locarni 330mg
levocarnitin 330mg
包装
Hộp 1 lọ 30 viên nén phân tán
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14877-11
Lockpain Tablet
Clonixin Lysinate
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12214-11
Lopigim 300
Gemfibrozil 300mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14670-11
Loriquick 100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12350-11
Losposi
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12737-11
Lusazym
Trimetazidine Dihydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12780-11
Lycoplan 200mg
Teicoplanin
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-09-03
決定
127/QĐ-QLD
VN-12159-11
Lycoplan 400mg
Teicoplanin
含量/剤形
400mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-09-03
決定
127/QĐ-QLD
VN-12160-11
Lydocef
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
含量/剤形
500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12700-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。