Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44601〜44650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Gablin Capsule 300mg
Pregabalin
含量/剤形
300mg · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12391-11
Gabril Capsule 300mg
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12239-11
Galitop tab.
Ginkgo biloba leaf extract
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12494-11
Gamincef sachet
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gelnova Laboratories (India) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2023-04-05
決定
127/QĐ-QLD
VN-12808-11
Ganteston
Nabumetone
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12503-11
Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection
Gentamicin sulphate
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2 ml
製造業者
Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12704-11
Gentreks
Gentamycin sulfat
含量/剤形
80mg/2ml Gentamycin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12245-11
Gesnixe
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12294-11
Geworin
Acetaminophen; Isopropylantipyrine; Anhydrous caffeine
含量/剤形
300mg; 150mg; 50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12524-11
Gidahan
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14777-11
Gikonrene
Dịch chiết lá cây Gingko biloba 40mg (tương đương với 9,6mg Ginkgoflavon glycoside toàn phần)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12208-11
Ginkomise Soft Capsule
Ginkgo biloba extract
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12200-11
Glimino Tab.
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12546-11
Glucofine 500 mg
Metformin HCl 500mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14844-11
Glucosamin 250
Glucosamin sulfat 250 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14708-11
Glucosamin 500
Glucosamin sulfat 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14709-11
Glumidic
Glucosamin sulfate posstasium chloride
含量/剤形
250mg Glucosamine · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12774-11
Glusogem
Glucosamin sulphate kali clorid
含量/剤形
500mg Glucosamin sulphate · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12775-11
Gluxezi 900mg
Reduced L-Glutathione
含量/剤形
900mg/lọ · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12739-11
Goldcova (nsx2: Houns Co., Ltd, Korea)
L-Ornithine- L-Aspartate
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm VDC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12314-11
Goldensam
Piracetam
含量/剤形
1g/ống · Thuốc tiêm
包装
hộp 10 ống 5ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12246-11
Goldensam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12247-11
Goldtomax Forte
Calcium carbonate, Vitamin D3
含量/剤形
1250mg; 125IU · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12283-11
Goltakmin
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên; hộp 1 lọ 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-04-19
決定
123/QĐ-QLD
VD-14653-11
Gompini 2g
Cefotaxime natri
含量/剤形
2g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12415-11
Gozetan Tab
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
含量/剤形
50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chem Tech Research Inc. (C-TRI) (Hàn Quốc)
登録者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12492-11
Graceftil
Sodium Alendronate
含量/剤形
70mg Alendronic acid · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12325-11
Gragesic-T Capsules
Paracetamol, Tramadol HCl
含量/剤形
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12326-11
Greenvita
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, E, PP, Taurin
包装
Hộp 9 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14716-11
Gricophase 500
Metformin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14717-11
Gricophase 850
Metformin hydroclorid 850 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14718-11
Gynapax
Acid boric, phèn chua (kali nhôm sulfat), thymol, phenol, menthol, berberin clorid, methyl salicylat
包装
Hộp 30 gói x 5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14781-11
Hanlimfumeron Eye Drops
Fluorometholone
含量/剤形
1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-09-03
決定
127/QĐ-QLD
VN-12609-11
Hanodimenal
Dimenhydrinat 50mg
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14710-11
Hanprolex
Cephalexin
含量/剤形
250mg · Cốm
包装
Hộp 25 gói
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12517-11
Hanseo Hepadif Injection
Carnitine orotate, liver extract antitoxic fraction, dl. carnitin, adenosine, pyridoxine, cyanocobalamin
含量/剤形
-- · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12187-11
Harine
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 50 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14719-11
Hegantish
Arginin tidiacicat, thiamin HCl, riboflavin, pyridoxin HCl
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14795-11
Heliversoft
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14720-11
Hepalium Injection
L-Ornithine -L-aspartate
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12539-11
Heparin
Heparin sodium
含量/剤形
25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ 5ml
製造業者
Sintez Joint Stock Company (Nga)
登録者
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12588-11
Hepasyzin
Cardus marianus, Thiamin nitrate, Pyridoxin HCl, Nicotinamide, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12230-11
Hepatoprim
L-Ornithine -L-Aspartate
含量/剤形
10g/20ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Liqvo (Armenia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12317-11
Hipen 500
Amoxicillin Trihydrate
含量/剤形
500mg Amoxicillin · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12383-11
Histalife
Cyproheptadin hydroclorid 4 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14887-11
Hitsing
Menthol 850 mg, Camphor 105 mg, Tinh dầu bạch đàn 85 mg
包装
Hộp 20 vỉ x 3 ống hít
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14826-11
Hotemin
Piroxicam
含量/剤形
20mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2020-12-05
決定
127/QĐ-QLD
VN-12439-11
Hotemin
Piroxicam
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ 5 ống
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2020-12-05
決定
127/QĐ-QLD
VN-12438-11
Hoạt huyết dưỡng não Dutamginkogo
Mỗi viên chứa: Cao đặc đinh lăng 150mg; Cao khô lá bạch quả 5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14788-11
Huceti
Ciprofloxacin hydrochlorid
含量/剤形
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12507-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。