|
Gablin Capsule 300mg
Pregabalin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12391-11 |
300mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gabril Capsule 300mg
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 登録者
- Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12239-11 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
|
Công ty CP TM và DP Quốc Tế
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Galitop tab.
Ginkgo biloba leaf extract
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12494-11 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gamincef sachet
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gelnova Laboratories (India) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2023-04-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12808-11 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Gelnova Laboratories (India) Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
→ 2023-04-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ganteston
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12503-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection
Gentamicin sulphate
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2 ml
- 製造業者
- Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12704-11 |
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2 ml |
Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentreks
Gentamycin sulfat
- 含量/剤形
- 80mg/2ml Gentamycin · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12245-11 |
80mg/2ml Gentamycin
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty CPDP Bảo Sinh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gesnixe
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12294-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Geworin
Acetaminophen; Isopropylantipyrine; Anhydrous caffeine
- 含量/剤形
- 300mg; 150mg; 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12524-11 |
300mg; 150mg; 50mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Samjin Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gidahan
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14777-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gikonrene
Dịch chiết lá cây Gingko biloba 40mg (tương đương với 9,6mg Ginkgoflavon glycoside toàn phần)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12208-11 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkomise Soft Capsule
Ginkgo biloba extract
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12200-11 |
40mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimino Tab.
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12546-11 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucofine 500 mg
Metformin HCl 500mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14844-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 250
Glucosamin sulfat 250 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14708-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 500
Glucosamin sulfat 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14709-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glumidic
Glucosamin sulfate posstasium chloride
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12774-11 |
250mg Glucosamine
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glusogem
Glucosamin sulphate kali clorid
- 含量/剤形
- 500mg Glucosamin sulphate · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12775-11 |
500mg Glucosamin sulphate
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gluxezi 900mg
Reduced L-Glutathione
- 含量/剤形
- 900mg/lọ · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12739-11 |
900mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldcova (nsx2: Houns Co., Ltd, Korea)
L-Ornithine- L-Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm VDC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12314-11 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm VDC
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldensam
Piracetam
- 含量/剤形
- 1g/ống · Thuốc tiêm
- 包装
- hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12246-11 |
1g/ống
Thuốc tiêm
|
hộp 10 ống 5ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty CPDP Bảo Sinh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldensam
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12247-11 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty CPDP Bảo Sinh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldtomax Forte
Calcium carbonate, Vitamin D3
- 含量/剤形
- 1250mg; 125IU · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12283-11 |
1250mg; 125IU
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goltakmin
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên; hộp 1 lọ 500 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-04-19
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14653-11 |
|
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên; hộp 1 lọ 500 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-04-19
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gompini 2g
Cefotaxime natri
- 含量/剤形
- 2g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2g
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12415-11 |
2g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2g |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gozetan Tab
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chem Tech Research Inc. (C-TRI) (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12492-11 |
50mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chem Tech Research Inc. (C-TRI)
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Graceftil
Sodium Alendronate
- 含量/剤形
- 70mg Alendronic acid · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12325-11 |
70mg Alendronic acid
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gragesic-T Capsules
Paracetamol, Tramadol HCl
- 含量/剤形
- Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12326-11 |
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Greenvita
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, E, PP, Taurin
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14716-11 |
|
Hộp 9 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gricophase 500
Metformin hydroclorid 500mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14717-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gricophase 850
Metformin hydroclorid 850 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14718-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynapax
Acid boric, phèn chua (kali nhôm sulfat), thymol, phenol, menthol, berberin clorid, methyl salicylat
- 包装
- Hộp 30 gói x 5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14781-11 |
|
Hộp 30 gói x 5g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanlimfumeron Eye Drops
Fluorometholone
- 含量/剤形
- 1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-09-03
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12609-11 |
1mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
→ 2022-09-03
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanodimenal
Dimenhydrinat 50mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14710-11 |
|
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanprolex
Cephalexin
- 含量/剤形
- 250mg · Cốm
- 包装
- Hộp 25 gói
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12517-11 |
250mg
Cốm
|
Hộp 25 gói |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanseo Hepadif Injection
Carnitine orotate, liver extract antitoxic fraction, dl. carnitin, adenosine, pyridoxine, cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12187-11 |
--
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Harine
Alverin citrat 40mg
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14719-11 |
|
Hộp 50 vỉ x 15 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hegantish
Arginin tidiacicat, thiamin HCl, riboflavin, pyridoxin HCl
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14795-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Heliversoft
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14720-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepalium Injection
L-Ornithine -L-aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12539-11 |
500mg/5ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Heparin
Heparin sodium
- 含量/剤形
- 25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ 5ml
- 製造業者
- Sintez Joint Stock Company (Nga)
- 登録者
- Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12588-11 |
25000IU/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ 5ml |
Sintez Joint Stock Company
Nga
|
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez
Nga
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepasyzin
Cardus marianus, Thiamin nitrate, Pyridoxin HCl, Nicotinamide, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12230-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepatoprim
L-Ornithine -L-Aspartate
- 含量/剤形
- 10g/20ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Liqvo (Armenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12317-11 |
10g/20ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Liqvo
Armenia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hipen 500
Amoxicillin Trihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12383-11 |
500mg Amoxicillin
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Histalife
Cyproheptadin hydroclorid 4 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14887-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hitsing
Menthol 850 mg, Camphor 105 mg, Tinh dầu bạch đàn 85 mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 3 ống hít
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14826-11 |
|
Hộp 20 vỉ x 3 ống hít |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hotemin
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2020-12-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12439-11 |
20mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2011-04-20
→ 2020-12-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hotemin
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ 5 ống
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2020-12-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12438-11 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ 5 ống |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2011-04-20
→ 2020-12-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não Dutamginkogo
Mỗi viên chứa: Cao đặc đinh lăng 150mg; Cao khô lá bạch quả 5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14788-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huceti
Ciprofloxacin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12507-11 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|