Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44451〜44500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Citicoline
Citicoline natri
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12766-11
Cititops Inj
Citicoline
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm 27/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12269-11
Civalton
Arginin tidiaciat, Vitamin B1, B2, C
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14713-11
Claxivon
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12805-11
Claxivon
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
500mg Amoxicilin, 125mg acid clavulanic · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12804-11
Cleron 250
Clarithromycin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Aegis Ltd. (Cyprus)
登録者
Indoco Remedies Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12508-11
Clopisun
Clopidogrel Bisulfat
含量/剤形
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Farma Glow (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12306-11
Cloramphenicol 250 mg
Cloramphenicol 250 mg,
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14702-11
Clorocid
Cloramphenicol 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 12 viên, lọ 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14707-11
Cloromycetin
Cloramphenicol 0,25g
包装
Lọ 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14800-11
Clotrikam-V
Clotrimazole
含量/剤形
100mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12747-11
Codalgin
Paracetamol, Codeine phosphate
含量/剤形
500mg; 8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12298-11
Colchicine Stada 0,5mg
Colchicin 0,5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14849-11
Coltab
Citicoline
含量/剤形
100mg · Dung dịch uống nhỏ giọt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12759-11
Coltoux
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14830-11
Combivir Tablets (Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Australia Pty. Ltd.)
Lamivudine; Zidovudine
含量/剤形
150mg;300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12460-11
Comvogel Gel
Isotretinoin, Erythromycin
含量/剤形
0,5mg/g; 20mg/g · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12205-11
Cophavixim
Cefixim 100mg/ gói
包装
Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột uống
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14894-11
Cortipharm
Mỗi lọ chứa: Dexamethason acetat 4mg; Cloramphenicol 160mg
包装
Hộp 1 lọ 8g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14637-11
Covesrene Soft Cap.
Allium Sativum Fluid Extract, Tocopherol Acetate, L-Ornithin L-Aspartate
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6vỉ x 10viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12201-11
Creon 10000
150mg Pancreatin tương đương Amylase 8000Ph.Eur.U; lipase 10000 Ph.Eur.U; Protease 600 Ph.Eur.U
含量/剤形
-- · Viên nang
包装
Hộp 1 lọ 20 viên; hộp 1 lọ 50 viên; hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Solvay Pharmaceuticals GmbH (Đức)
登録者
Solvay Pharmaceuticals GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12655-11
Crestor 5mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd., UK)
Rosuvastatin calci
含量/剤形
5mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
iPR Pharmaceuticals INC (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12164-11
Cromazin 200
Azithromycin 200mg (dưới dạng cốm Azithromycin 25%)
包装
Hộp 3 gói x 2,5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14745-11
Cromazin 250
Azithromycin 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14746-11
Curecetam 400
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12748-11
Cyclotinum 20mg
Piroxicam beta-cyclodextrin
含量/剤形
20mg piroxicam · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Platinum Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
登録者
M/s. Platinum Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12562-11
Cốm bổ Calcium-B
100g cốm chứa: Thiamin nitrat 20mg; Riboflavin 5mg; Pyridoxin HCl 20mg; Nicotinamid 100mg; Calci gluconat 6200mg
包装
Chai 30g, 40g thuốc cốm uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14636-11
DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
含量/剤形
50mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-07-26
決定
127/QĐ-QLD
VN-12311-11
DHPRESON Injection
Methylprednisolone sodium succinate
含量/剤形
40mg Methyl prednisolone · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12537-11
Dacle Eye Drops
--
含量/剤形
Mỗi ml chứa Chloramphenicol 5mg, Dexamethasone disodium phosphate 1mg, Tetrahydrozoline HCl 0,25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12610-11
Dalimycin
Clindamycin phosphat 0,08g, Dịch chiết nghệ 0,08g
包装
Hộp 1 tuýp x 8 g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14824-11
Dalmal-500
Cefadroxil
含量/剤形
500mg Cefadroxil · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12665-11
Damoce
Cefixim 200mg dưới dạng Cefixim trihydrat
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14714-11
Danolon
Citicoline
含量/剤形
100mg · Dung dịch uống nhỏ giọt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12760-11
Danolon
Citicoline natri
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12767-11
Deczema
Nystatin, Neomycin sulfate, Gramicidin, Triamcinolone acetonide
含量/剤形
-- · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tube 15g
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
登録者
Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12669-11
Defish
Natri Valproate
含量/剤形
200mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12279-11
Deliramol
Paracetamol
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-09-03
決定
127/QĐ-QLD
VN-12217-11
Delta Perindoril Erbumine
Perindopril erbumine
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Delta Pharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12265-11
Deltasolone Tablet 5mg
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Chai 1000 viên
製造業者
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12659-11
Derrazone injection
Natri Cefuroxim
含量/剤形
1,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12476-11
Desfonak
Deferoxamine mesylate
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Ronak Biopharmaceutical Company (Iran)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12315-11
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén hình môI màu xanh
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14767-11
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén hình môI màu vàng cam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14766-11
Dexamethasone 5mg/ml Injection
Dexamethasone Natri Phosphate
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12703-11
Dexamethasone Sodium Phosphate inj
Dexamethasone Sodium Phosphate
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12740-11
Dextrex Plus
BromhexinHCll; Dextromethorphan HBr; Guiaphenesin
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Dextromethorphan HBr 10mg; Guiaphenesine 100mg, Bromhexine HCl 2mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12471-11
Dextromethorphan 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14831-11
Diamicron MR
Gliclazide
含量/剤形
30mg · Viên nén giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên; hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12558-11
Dicloberl 50
Natri diclofenac
含量/剤形
50mg · Viên nén không tan trong dạ dày
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin Chemie (Menarini Group) (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12182-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。