|
Cefact 125
Cefaclor monohydrate
- 含量/剤形
- 125mg Cefaclor · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12369-11 |
125mg Cefaclor
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadoril 500
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefadroxil · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12226-11 |
500mg Cefadroxil
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg
- 包装
- hộp 10 gói x 3 gam thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14829-11 |
|
hộp 10 gói x 3 gam thuốc bột uống |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefass 60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12348-11 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefass 90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12349-11 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdinir 300
Cefdinir 300mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14656-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdinir Capsules USP 300mg
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12629-11 |
300mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefetil - 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12664-11 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefipron sachet
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12802-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefosafe
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 2g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12376-11 |
2g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpobiotic 100 (SXNQ của Maxim Pharmaceuticals PVT. Ltd)
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14789-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpobiotic 200 (SXNQ của Maxim Pharmaceuticals PVT. Ltd)
Cefpodoxim proxetil tương ứng 200mg Cefpodoxim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14790-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpozole
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- 0,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Zhuhai Jinhong Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- KHS Synchemica Corp. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12523-11 |
0,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống dung môi |
Zhuhai Jinhong Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
KHS Synchemica Corp.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpozole
Ceftriaxone natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Zhuhai Jinhong Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- KHS Synchemica Corp. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12522-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống dung môi |
Zhuhai Jinhong Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
KHS Synchemica Corp.
Đài Loan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftarol
Bambuterol HCL
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12765-11 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazidime MKP 1g
Ceftazidime 1g dưới dạng ceftazidim pentahydrat
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch-tiêm truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14804-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch-tiêm truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaci
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12143-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriale
Ceftriaxone natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12207-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12699-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống dung môi |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone Sodium for Injection BP 1000mg
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12170-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefules 250
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12803-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim Sodium for injection BP 750mg
Cefuroxim sodium
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12171-11 |
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celcatin Injection
Levocarnitin
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12534-11 |
1g/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celcicam
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12535-11 |
7,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celxobest
Ceftriaxone sodium
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12536-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Centocalcium
Calci glucoheptonat 550mg, acid ascorbic 50mg, Nicotinamid 25mg
- 包装
- Hộp 20 ống x 5ml, hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14741-11 |
|
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Centovit C
Vitamin C, B1, B2, B6, B12, PP, B5
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14742-11 |
|
Hộp 1 chai x 30 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Centovit Smart Kid DHA + Calcium
DHA (Acid Docosahexaenoic) 200mg; Vitamin C 60mg, Calci (Calci glycerophosphat) 112mg
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml nhũ tương uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14743-11 |
|
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml nhũ tương uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin for Oral suspension
Cephalexin
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12258-11 |
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
|
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceplorvpc 125
Cefaclor 125 mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
- 包装
- Hộp 12 gói, 30 gói x 3g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14700-11 |
|
Hộp 12 gói, 30 gói x 3g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceplorvpc 375
Cefaclor 375mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
- 包装
- Hộp 1vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14701-11 |
|
Hộp 1vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepodox
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp10 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12661-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén dài bao phim
|
Hộp10 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepodox
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12660-11 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepox 100
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Miltons Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12176-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Dr. Miltons Laboratories
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepox 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxim · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Miltons Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12177-11 |
200mg Cefpodoxim
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Dr. Miltons Laboratories
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceravile
Calci folinat tương đương với acid folinic 100mg
- 包装
- Hộp 5 ống x 10 ml dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14798-11 |
|
Hộp 5 ống x 10 ml dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceravile
Calci folinat tương đương với acid folinic 50mg
- 包装
- Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14799-11 |
|
Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetafenac
Acetaminophen 500mg, Diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14744-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceteze syrup
Cetirizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 60ml
- 製造業者
- V.S. Pharma (1971) Co. Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12261-11 |
5mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 chai nhựa 60ml |
V.S. Pharma (1971) Co. Ltd.
Thái Lan
|
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetirizin 10
Cetirizin. 2HCl 10 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14823-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetzin 100
Sertraline HCl
- 含量/剤形
- 100mg sertraline · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12362-11 |
100mg sertraline
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chirocaine (đóng gói tại Abbott SRL - Italy)
Levobupivacain hydrochloride
- 含量/剤形
- 7,5mg/ml Levobupivacaine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 10ml
- 製造業者
- Nycomed Pharma A.S. (Na Uy)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12137-11 |
7,5mg/ml Levobupivacaine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 10ml |
Nycomed Pharma A.S.
Na Uy
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chirocaine (đóng gói tại Abbott SRL - Italy)
Levobupivacain hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/ml Levobupivacaine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Nycomed Pharma A.S. (Na Uy)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12139-11 |
5mg/ml Levobupivacaine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Nycomed Pharma A.S.
Na Uy
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chirocaine (đóng gói tại Abbott SRL - Italy)
Levobupivacain hydrochloride
- 含量/剤形
- 2,5mg/ml Levobupivacaine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Nycomed Pharma A.S. (Na Uy)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12138-11 |
2,5mg/ml Levobupivacaine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Nycomed Pharma A.S.
Na Uy
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cholswift
Natri Pantoprazole
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12304-11 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Choongwaeevasol Injection
Hỗn hợp acid amin và vitamin
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai thuỷ tinh 500ml, chai thuỷ tinh 250ml, Túi Polypropylen 250ml, Túi Polypropylen 500ml
- 製造業者
- Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12401-11 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai thuỷ tinh 500ml, chai thuỷ tinh 250ml, Túi Polypropylen 250ml, Túi Polypropylen 500ml |
Choongwae Corporation
Hàn Quốc
|
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimazo inj.
Lincomycin HCl
- 含量/剤形
- 600mg Lincomycin · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12611-11 |
600mg Lincomycin
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cinneb Tab
Ginkgo biloba leaf extract
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỏ x 10 viên
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12502-11 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỏ x 10 viên |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Eye Drop
Ciprofloxacin HCL
- 含量/剤形
- 15mg Ciprofloxacin/ 5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12694-11 |
15mg Ciprofloxacin/ 5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Circumax
Ginkgo biloba leaf extract
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- C-Tri Pharma (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12493-11 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
C-Tri Pharma
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|