Bidisidol
Cloramphenicol natri succinat tương ứng Cloramphenicol 1g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi; hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14679-11
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi; hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Bifehema
Sắt gluconat, mangan gluconat; đồng gluconat
包装
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14680-11
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Big-Vita
Vitamin A, E, B2, B5, C, D3, B1, B6, PP, acid folic, calci, mangan, đồng, molybden, magnesi, kẽm, sắt, crom
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14794-11
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
BinexRofcin Tab.
Ciprofloxacin HCl
含量/剤形
582mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12473-11
582mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
BinexSelfra Cap
Cephradine
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12474-11
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bio-car 40 Tablets
Telmisartan tablets 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12191-11
40mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bio-panto
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
含量/剤形
40mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên
製造業者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12192-11
40mg
Viên bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Biodroxil 500mg
Cefadroxil monohydrate
含量/剤形
500mg Cefadroxil · Viên nang cứng gelatin
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Sandoz GmbH. (Áo)
登録者
Sandoz GmbH. (Áo)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12642-11
500mg Cefadroxil
Viên nang cứng gelatin
Hộp 1 vỉ x 12 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên
Sandoz GmbH.
Áo
Sandoz GmbH.
Áo
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Biorindol 2
Perindopril tert Butylamin
含量/剤形
2mg, 1,6mg · Viên nén không bao
包装
Chai nhựa chứa 56 viên
製造業者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12193-11
2mg, 1,6mg
Viên nén không bao
Chai nhựa chứa 56 viên
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Biorindol 4
Perindopril tert Butylamin
含量/剤形
4mg; 3,3mg · Viên nén không bao
包装
Chai nhựa chứa 56 viên
製造業者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12194-11
4mg; 3,3mg
Viên nén không bao
Chai nhựa chứa 56 viên
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Biphemed
Bropheniramine maleate, Phenylephrine HCl, Glyceryl guaiacolate, Bromhexine HCl
含量/剤形
2mg, 5mg, 100mg, 4mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
登録者
Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12256-11
2mg, 5mg, 100mg, 4mg
Siro
Hộp 1 chai 60ml
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bisaten 2.5
Bisoprolol Fumarate
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12224-11
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bisaten 5
Bisoprolol Fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12225-11
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Biscan-G Capsule
Bacillus Polyfermenticus, Clostridium butyricum
含量/剤形
83,35mg; 25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12475-11
83,35mg; 25mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bisnang
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
25mg/5ml Levofloxacin · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12483-11
25mg/5ml Levofloxacin
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bisomark 10
Bisoprolol Fumarate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12563-11
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bisomark 5
Bisoprolol Fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12564-11
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bito-cort
Triamcinolone acetonid
含量/剤形
80mg/2ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12693-11
80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bivofed
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 200 viên nén (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14624-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 200 viên nén (chai nhựa HDPE)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Bixacin
Cloxacillin natri tương ứng Cloxacillin 500mg
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14681-11
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi; hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Bluti
Ticlopidine hydrochloride
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12730-11
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bồ Đào Nha
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Boligenax Soft capsules
Neomycin sulfate; Nystatin; polymycin B sulfate
含量/剤形
35mg Neomycin(35000 IU), 35000 IU Polymyxin B Sulfate, 100000 IU Nystatin · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12604-11
35mg Neomycin(35000 IU), 35000 IU Polymyxin B Sulfate, 100000 IU Nystatin
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bostocodin
Codein camphosulfonat 25 mg (tương đương với 14,93 mg Codein), Sulfogaiacol 100 mg, cao mềm grindelia 20mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14687-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Brelmocef-250
Cefuroxime Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12584-11
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Briozcal
Calci carbonat, Vitamin D3
含量/剤形
500mg Calci, 200IU Vitamin D3 · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm B.H.C (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12270-11
500mg Calci, 200IU Vitamin D3
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Australia
Công ty TNHH dược phẩm B.H.C
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bromhexin 8mg
Bromhexin HCl 8mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14635-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Brufen
Ibuprofen
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12140-11
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 60ml
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Brunes-400
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12329-11
400mg
Viên bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Btoinfaxin Tablet
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12533-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Butidec
Sodium hyaluronate
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12484-11
5mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Bé nóng
Paracetamol 100 mg, Vitamin B1 5 mg, Clorpheniramin maleat 1 mg
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 50 gói x 2g thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14886-11
Hộp 10 gói, 20 gói, 50 gói x 2g thuốc bột
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Bổ Thận Dương-BVP
Hoài sơn, Sơn thù, mẫu đơn bì, thục địa, trạch tả, phục linh, phụ tử chế, quế
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 6 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14623-11
Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 6 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Cacital
Calci 500mg dưới dạng calci carbonat
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14814-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Cadidexmin
Betamethason 0,25 mg, Dexchlorpheniramin maleat 2 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14694-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Cadimarin
Silymarin 70mg
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14695-11
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Calcibone
calci glucoheptonat 550mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg, vitamin d2 50IU
包装
Hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14792-11
Hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Calcitron
Calci citrat 250mg, Vitamin D3 200IU
包装
Chai 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14740-11
Chai 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Camoxxy
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12801-11
250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Camxicam
Piroxicam
含量/剤形
20mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12244-11
20mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty CPDP Bảo Sinh
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Candisafe
Clindamycin phosphate; Clotrimazole
含量/剤形
100mg Clindamycin, Clotrimazole 100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
GELNOVA LABORATORIES (INDIA) PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-12-07
決定
127/QĐ-QLD
VN-12794-11
100mg Clindamycin, Clotrimazole 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
GELNOVA LABORATORIES (INDIA) PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
2011-04-20
→ 2022-12-07
127/QĐ-QLD
詳細
Cao xương hỗn hợp hợp
Xương động vật (trâu, bò)
包装
hộp 1 túi 5 kg cao đặc
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14809-11
hộp 1 túi 5 kg cao đặc
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Cao đặc Bồ công anh
Cao đặc Bồ công anh
包装
hộp 1 túi PE 5 kg cao đặc
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14807-11
hộp 1 túi PE 5 kg cao đặc
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Cao đặc nhọ nồi
Cao đặc nhọ nồi
包装
hộp 1 túi PE 5 kg cao đặc
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14808-11
hộp 1 túi PE 5 kg cao đặc
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Captopril
Captopril 25mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14648-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Carbimazole Tablet 5mg
Carbimazole
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12658-11
5mg
Viên nén không bao
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Cardiper Plus
Perindopril Erbumine, Indapamide
含量/剤形
4mg Perindopril Erbumine, 1,25mg Indapamide · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12174-11
4mg Perindopril Erbumine, 1,25mg Indapamide
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Carlozik-250
Azithromycin dihydrate
含量/剤形
250mg Azithromycin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12663-11
250mg Azithromycin
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Carvil 12.5
Carvedilol
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12381-11
12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細
Cefaclor 375 mg
Cefaclor 375 mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14699-11
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
詳細
Cefaclor for Oral suspension
Cefaclor
含量/剤形
125mg /5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
登録者
Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12257-11
125mg /5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 60ml
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
詳細