|
Anzatax 300mg/50ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 300mg/50ml · Dung dịch tiêm đậm đặc
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12310-11 |
300mg/50ml
Dung dịch tiêm đậm đặc
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aptacomplex
Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamid, Natri Pantothenat
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12702-11 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aptathione
Glutathion
- 含量/剤形
- 600mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 600mg
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12692-11 |
600mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 600mg |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arginine-Liqvo
Arginine hydrochloride
- 含量/剤形
- 210,7mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Liqvo (Armenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12316-11 |
210,7mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Liqvo
Armenia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arisvanco
Vancomycin hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg/lọ Vancomycin · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 20 lọ
- 製造業者
- Ariston Industrias Quimicas e Farmaceuticas Ltda. (Brazil)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12234-11 |
500mg/lọ Vancomycin
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 20 lọ |
Ariston Industrias Quimicas e Farmaceuticas Ltda.
Brazil
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aritada syrup
Loratadine
- 含量/剤形
- 5mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 60ml
- 製造業者
- V.S. Pharma (1971) Co. Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12260-11 |
5mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 chai nhựa 60ml |
V.S. Pharma (1971) Co. Ltd.
Thái Lan
|
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspartam
Aspartam 35 mg
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14885-11 |
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1g thuốc bột |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Astecin Injection
L-Ornithine- L-Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12198-11 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Astymin-3
L-Arginine Hydrochloride; L-Histidine Hydrochloride H20; L-Isoleucine; L-Leucin; L-Lysine HCl; L-Methionin; L-Phenylalamine...
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 200ml
- 製造業者
- Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12670-11 |
--
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai 200ml |
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atcobeta-N
Betamethason valerate, Neomycin sulfate
- 含量/剤形
- 0,1% Betamethasone; 0,5% Neomycin sulfate · Dung dịch nhỏ mắt, tai, mũi
- 包装
- Lọ 7,5ml
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12165-11 |
0,1% Betamethasone; 0,5% Neomycin sulfate
Dung dịch nhỏ mắt, tai, mũi
|
Lọ 7,5ml |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atcobeta-N
Betamethasone valerate; Neomycin sulphate
- 含量/剤形
- 0,1% Betamethasone; 0,5% Neomycin sulfate · Thuốc mỡ
- 包装
- Tuýp 15g
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-07-26
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12166-11 |
0,1% Betamethasone; 0,5% Neomycin sulfate
Thuốc mỡ
|
Tuýp 15g |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
→ 2022-07-26
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorvastatin
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12628-11 |
20mg Atorvastatin
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorvastatin
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12627-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin 10 mg dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14821-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin 20 mg dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14822-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atrin 10
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12360-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atrin 20
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12361-11 |
20mg Atorvastatin
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augbidil
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg, Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14675-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augbidil 1g
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 875mg; Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14676-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augoken 200
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12800-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augtace 500
Ornithin aspartat 500mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14622-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Auropodox 40
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 40mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1lọ 100ml
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-10-11
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12169-11 |
40mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1lọ 100ml |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
→ 2022-10-11
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Auspril 10
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12297-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Avamys
Fluticasone furoate
- 含量/剤形
- 27,5mcg/liều xịt · Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 bình 30, 60 và 120 liều xịt
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12459-11 |
27,5mcg/liều xịt
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 bình 30, 60 và 120 liều xịt |
Glaxo Operations UK Ltd.
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Avimci 100
Cefpodoxim 100mg/ viên
- 包装
- Chai 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-04-05
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14892-11 |
|
Chai 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-04-05
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Avimci 200
Cefpodoxim 200mg/ viên
- 包装
- Chai 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-04-05
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14893-11 |
|
Chai 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2022-04-05
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Chlorpheniramine-2 Syrup
Chlorpheniramine maleate
- 含量/剤形
- 2mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-07-26
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12272-11 |
2mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
2011-04-20
→ 2022-07-26
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Chlorpheniramine-4 Syrup
Chlorpheniramine maleate
- 含量/剤形
- 4mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2022-07-26
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12273-11 |
4mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
2011-04-20
→ 2022-07-26
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Dexchlorpheniramine Syrup
Dexchlorpheniramine maleate
- 含量/剤形
- 1mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12275-11 |
1mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azitocin 5
Flunarizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg Flunarizine · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5vỉ x 10viên
- 製造業者
- Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12718-11 |
5mg Flunarizine
Viên nang cứng
|
Hộp 5vỉ x 10viên |
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azoget 500mg
Azithormycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2020-11-01
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12457-11 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-04-20
→ 2020-11-01
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azukon
Gliclazide
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12685-11 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azulix 1
Glimepiride
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12686-11 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azulix 2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12687-11 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
BC complex
Vitamin B1 15mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg, Vitamin C 100mg
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14662-11 |
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Babyplex
Paracetamol 325 mg, Vitamin B1 10mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g thuốc cốm, Bì 10 gói x 3 g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14677-11 |
|
Hộp 20 gói x 3g thuốc cốm, Bì 10 gói x 3 g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Baclev 500
Cefalexin monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12745-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactroban ointment
Mupirocin acid
- 含量/剤形
- 20mg/g · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g
- 製造業者
- SmithKline Beecham (Philippines)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12464-11 |
20mg/g
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 5g |
SmithKline Beecham
Philippines
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barocolmin injection
Citicoline
- 含量/剤形
- 500mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12189-11 |
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barole 10
Natri Rabeprazole
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12573-11 |
10mg
Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Barole 20
Natri Rabeprazole
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12574-11 |
20mg
Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bartucen Oint.
Mupirocin
- 含量/剤形
- 20mg/g · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Kolmar Korea (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12204-11 |
20mg/g
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Kolmar Korea
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bausch & Lomb Moisture Eyes
Glycerin; Propylen Glycol
- 含量/剤形
- 0,3%, 0,1% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Bausch & Lomb Incorporated (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12501-11 |
0,3%, 0,1%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Bausch & Lomb Incorporated
Hoa Kỳ
|
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bcomplex
Mỗi viên chứa: Thiamin nitrat 15mg; Pyridoxin HCl 5mg; Riboflavin 10mg; Nicotinamid 50mg
- 包装
- Chai nhựa HD 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14634-11 |
|
Chai nhựa HD 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bearcef 25mg/ml
Cefuroxim axetil
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12414-11 |
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 100ml |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beetiam Inj 1g
Cefotiam hydrochlorid
- 含量/剤形
- 1g Cefotiam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12529-11 |
1g Cefotiam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin 50mg
Berberin Clorid 50mg
- 包装
- Lọ 100 viên, lọ 50 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14678-11 |
|
Lọ 100 viên, lọ 50 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berocca Performance
Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- PT Bayer Indonesia Tbk (Indonesia)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12180-11 |
--
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
PT Bayer Indonesia Tbk
Indonesia
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betahistine
Betahistine dihydrochloride 16mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14655-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bexitif
Bambuterol HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12764-11 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|