Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44251〜44300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
ống hít Sao vàng
Menthol, Camphor, tinh dầu Đinh hương, tinh dầu Quế, tinh dầu Tràm
包装
Hộp x 1 ống, 28 ống
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14910-11
ampicilin VCP
Ampicilin 1g (dưới dạng ampicilin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 50 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-27
決定
141/QĐ-QLD
VD-14895-11
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
含量/剤形
1000IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 20 ống 1000IU
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-24
決定
122/QĐ-QLD · 14
QLSP-0403-11
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
含量/剤形
1500IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 20 ống 1500IU
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-24
決定
122/QĐ-QLD · 14
QLSP-0404-11
I.V.-Globulin SN inj.
Globulin miễn dịch
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50 ml
製造業者
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-24 → 2022-11-05
決定
122/QĐ-QLD · 14
QLSP-0397-11
5% Dextrose in lactated ringer s
Dextrose monohydrate; Natri Chlorid; Natri lactat; Kali clorid; canxi clorid.2H20
含量/剤形
-- · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 1000ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires (Philippines)
登録者
Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12442-11
ASS Stada 100 mg
Aspirin 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14857-11
Abydium
Loperamide HCl BP
含量/剤形
2mg · Viên nang gelatin cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12744-11
Acetab Extra
Mỗi viên chứa Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14663-11
Acicef - 100
Cefixime
含量/剤形
100mg Cefixime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1vỉ x 10viên
製造業者
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12141-11
Acicef - 200
Cefixime
含量/剤形
200mg Cefixime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3vỉ x 10viên
製造業者
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12142-11
Actiso
Cao actiso 156,3mg tương đương lá actiso tươI 3,908g/ ống
包装
Hộp 20 ống x 10ml thuốc nước uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14628-11
Activline Calcium
Calcium carbonate
含量/剤形
400mg Calcium · Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 20 viên
製造業者
Dr. B. Scheffler Nachf GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12266-11
Activline Magnesium
Magnesi carbonat
含量/剤形
150mg Magnesi · Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 20 viên
製造業者
Dr. B. Scheffler Nachf GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12267-11
Acyclovir 5%
Acyclovir 500mg/ 10g
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14632-11
Aegencefpo 100
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Vista Labs (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12716-11
Aegencefpo 200
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
200mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Vista Labs (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12717-11
Afeclor 2g injection
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
1g, 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12429-11
Afocical
Atorvastatin calcium
含量/剤形
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12726-11
Aforsatin 10
Atorvastatin calci
含量/剤形
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12449-11
Aforsatin 20
Atorvastatin calci
含量/剤形
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12450-11
Agerhinin (gia hạn lần 1)
Bột Sp3 750mg (tương đương 15 gam cây Ngũ sắc)
包装
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
製造業者
Viện dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
SOQD
NC37-H05-13
Agidecotyl
Mephenesin 250mg/ viên
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14664-11
Agimidin
Lamivudin 100mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 30 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14665-11
Ahet-ho
Pseudoephedrine HCL, Chlorpheniramine maleate, dextromethorphan HBr
含量/剤形
360mg; 24mg; 120mg · Sirô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12282-11
Akudinir-300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang
包装
Hộp 10vỉ x 10viên
製造業者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2022-06-17
決定
127/QĐ-QLD
VN-12145-11
Akurit
Rifampin; Isoniazid
含量/剤形
150mg; 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 15 vỉ x 6 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12559-11
Akurit - 4
Rifampin; Isoniazide; Pyrazinamide; Ethambutol hydrochloride
含量/剤形
150mg; 75mg; 400mg; 275mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 15 vỉ x 6 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2023-04-05
決定
127/QĐ-QLD
VN-12157-11
Alfolac Inj
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12586-11
Alpataxime
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1lọ
製造業者
Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12375-11
Alphachymotrypsin éloge
Alphachymotrypsin 4,2mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14855-11
Aluminium phosphat gel
Nhôm phosphat dạng hỗn dịch 20% 12,38g
包装
Hộp 20 gói x 20g hỗn dịch uống
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14861-11
Alvasta 10
Atorvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
All Serve Healthcare Pvt; Ltd (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12144-11
Alverin 40mg
Alverin citrat 40mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14633-11
Ambroxol 30 mg
Ambroxol hydroclorid 30mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14827-11
Amcardia-5
Amlodipine besylate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12707-11
Aminol
Các Acid Amin
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12680-11
Aminopex
Hỗn hợp 18 Aminoacids
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml hoặc chai 500ml
製造業者
JiangSu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12698-11
Amiodarone
Amiodarone HCL
含量/剤形
200mg Amiodarone · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12626-11
Amiodarone Aguêttnt 50mg/ml
Amiodaron HCL
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 3ml
製造業者
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
登録者
Laboratoire AGUETTANT (Pháp)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12547-11
Amiphargen
Glycyrrhizinate monoammonium, Glycin, L-cystein.HCl.H2O
含量/剤形
2,65mg; 20mg; 1,115mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12681-11
Amkey
Amikacin sulfate
含量/剤形
500mg Amikacin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12351-11
Amlocor-10
Amlodipin besylate
含量/剤形
10mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12684-11
Amlodipin PMP 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14813-11
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14828-11
Amoxycillin Vanilla dry syrup
Amoxycilline
含量/剤形
250mg/5ml · Hộp 1 chai
包装
24g bột/chai thuỷ tinh 60ml (125mg/5ml)
製造業者
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
登録者
Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12255-11
Andopyl Kit
Rabeprazole Natri; Tinidazole; Clarithromycin
含量/剤形
20mg Rabeprazole Natri;500mg Tinidazole;500mg Clarithromycin · Viên nén
包装
Hộp 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 2 viên nang Rabeprazole, 2 viên nén Tinidazole và 2 viên nén Clarithromycin
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12754-11
Anexate
Flumazenil
含量/剤形
0,5mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Cenexi SAS (Pháp)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12445-11
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/剤形
100mg/16,7ml · Dung dịch tiêm đậm đặc
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12308-11
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/剤形
150mg/25ml · Dung dịch tiêm đậm đặc
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12309-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。