Prostifed
Pseudoephedrin HCl 60mg, triprolidin HCl 2,5 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15049-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nén
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Pvrison
Eperison hydroclorid 50mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14941-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Pyrexicam 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14969-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Qbivita Plus
Vitamin A, B1, B2, B6, D3, E, PP, Tricalci phosphat, Calci gluconat
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14957-11
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Quafacip
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14975-11
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Resbate
clopidogrel bisulfat tương đương với Clopidogrel 75mg
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14984-11
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Rigaton-S
Arginin tidiacicat 400mg
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15061-11
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Rolac 400
Etodolac 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14902-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Servamox 250 mg
Amoxicilin 250mg
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14964-11
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
SimHasan 10
Simvastatin 10mg
包装
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15055-11
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
SimHasan 20
Simvastatin 20 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15056-11
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Skdol 325 mg
Acetaminofen 325 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14971-11
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Skdol Baby Fort 150/1 mg
Acetaminofen 150mg, Clorpheniramin maleat 1 mg
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói x 2,5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14972-11
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói x 2,5g thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Skdol Baby Fort 250/2 mg
Acetaminophen 250 mg, Clorpheniramin 2 mg
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói x 2,5 g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14973-11
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói x 2,5 g thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Skdol cảm cúm Extra
Acetaminophen, Guaifenesin. Dextromethorphan HBr, Pseudoephedrin HCl
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14974-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tenricy
Dutasteride 0,5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15062-11
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Terpin- Codein
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein 5mg
包装
Chai 400 viên, 800 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15005-11
Chai 400 viên, 800 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Terpin- codein
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein 10mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15006-11
Hộp 20 vỉ x 10 viên bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin hydroclorid 250mg
包装
hộp 1 lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14976-11
hộp 1 lọ 200 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tinidazol
Tinidazol 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15042-11
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tocimat 120mg
Fexofenadin HCl 120mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14942-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tocimat 180mg
Fexofenadin HCl 180mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14943-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tocimat 60mg
Fexofenadin HCl 60mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14944-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tolperisone
tolperisone HCl 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15043-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Toplizil
Mỗi viên chứa: Oxomemazin 1,65mg; Paracetamol 33,3mg; Guaifenesin 33,3mg; Natri benzoat 33,3mg
包装
Hộp 1 tuýp 24 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15007-11
Hộp 1 tuýp 24 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Tragutan
Eucalyptin 4mg, tinh dầu gừng 0,3mg, tinh dầu húng chanh 0,2mg
包装
hộp 40 gói x 5 ml, hộp 1 chai 60 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10 → 2022-05-06
決定
177/QĐ-QLD
VD-14924-11
hộp 40 gói x 5 ml, hộp 1 chai 60 ml siro
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2011-06-10
→ 2022-05-06
177/QĐ-QLD
詳細
Trajordan Drops
Vitamin A, vitamin b2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin D, vitamin E, vitamin PP
包装
Hộp 1 lọ 20 ml thuốc uống giọt
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15044-11
Hộp 1 lọ 20 ml thuốc uống giọt
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Trasorbid
Isosorbid dinitrat 10mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15045-11
Hộp 1 lọ 100 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Travicol codein
Mỗi viên chứa:Paracetamol 650mg; Codein phosphat hemihydrat 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10 → 2021-04-22
決定
177/QĐ-QLD
VD-15008-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-06-10
→ 2021-04-22
177/QĐ-QLD
詳細
Tretinacne
Erythromycin 4%
包装
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15021-11
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
V.mor ginseng
Mỗi viên chứa: L-Leucin 18,3mg; L-Lysin HCl 25mg; L-Phenylalanin 5mg; L-Threonin 4,2mg; L-Isoleucin 5,9mg; L-Valin 6,7mg; L-Tryptophan 5mg; L-Methionin 18,4mg; Cao nhân sâm 25mg; Aloe 5mg; Các vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, Acid folic
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14904-11
Hộp 12 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Valmagol
Magnesi valproat 200mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10 → 2020-12-14
決定
177/QĐ-QLD
VD-15053-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-06-10
→ 2020-12-14
177/QĐ-QLD
詳細
Vialexin 250
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15000-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vialexin 500
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin mono hydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15001-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Viciaxon
Ceftriaxon 0,25 g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15016-11
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vicometrim 480
Sulphamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15002-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vicometrim 960
Sulphamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15003-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vifortiam 1g
Cefotiam hydroclorid 1g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15017-11
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vipcom
L-Ornithin L-Aspartat 600mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14977-11
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vitamin B1
Vitamin B1 10mg/ viên
包装
Chai 150 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15009-11
Chai 150 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vitamin B1 100mg
Thiamin mononitrat 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14965-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vitamin B6
Vitamin B6 25mg/ viên
包装
Chai 100 viên, 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15010-11
Chai 100 viên, 200 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vitamin B6 10 mg
Pyridoxin hydroclorid 10mg
包装
hộp 1 lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14979-11
hộp 1 lọ 1000 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Volgasrene Cream
Diclofenac Diethylamin 11,6 mg
包装
Hộp 1tuýp x 10g, 20g kem dùng ngoài
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15064-11
Hộp 1tuýp x 10g, 20g kem dùng ngoài
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Vudu-cefuroxim 250
Cefuroxim 250mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 301mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14986-11
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1chai x 100 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Wipefib
Mỗi viên chứa: Vitamin A 1000IU; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 1mg; Vitamin B5 1mg; Vitamin B6 1mg; Vitamin PP 8m; Vitamin C 20mg; Vitamin D3 270IU; Calci 70mg; Phospho 54mg; Mangan 0,3mg; Magnesi 3mg; Kẽm 0,15mg; Sắt 5mg; Đồng 0,1mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14905-11
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Yphadrol
Mỗi viên chứa: Paracetamol 0,5g; Cafein 0,02g
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15020-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Zicoraxil
Cefadroxil monohydrat tương ứng với 500mg Cefadroxil
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14898-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Zinc gluconat
Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14945-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細
Zinc sulfate
Kẽm sulfat tương đương 10mg Zn
包装
Hộp 1 chai x 100ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14946-11
Hộp 1 chai x 100ml siro
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
2011-06-10
177/QĐ-QLD
詳細