Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44201〜44250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Prostifed
Pseudoephedrin HCl 60mg, triprolidin HCl 2,5 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15049-11
Pvrison
Eperison hydroclorid 50mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14941-11
Pyrexicam 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14969-11
Qbivita Plus
Vitamin A, B1, B2, B6, D3, E, PP, Tricalci phosphat, Calci gluconat
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14957-11
Quafacip
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14975-11
Resbate
clopidogrel bisulfat tương đương với Clopidogrel 75mg
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14984-11
Rigaton-S
Arginin tidiacicat 400mg
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15061-11
Rolac 400
Etodolac 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14902-11
Servamox 250 mg
Amoxicilin 250mg
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14964-11
SimHasan 10
Simvastatin 10mg
包装
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15055-11
SimHasan 20
Simvastatin 20 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15056-11
Skdol 325 mg
Acetaminofen 325 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén dài. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14971-11
Skdol Baby Fort 150/1 mg
Acetaminofen 150mg, Clorpheniramin maleat 1 mg
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói x 2,5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14972-11
Skdol Baby Fort 250/2 mg
Acetaminophen 250 mg, Clorpheniramin 2 mg
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói x 2,5 g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14973-11
Skdol cảm cúm Extra
Acetaminophen, Guaifenesin. Dextromethorphan HBr, Pseudoephedrin HCl
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14974-11
Tenricy
Dutasteride 0,5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15062-11
Terpin- Codein
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein 5mg
包装
Chai 400 viên, 800 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15005-11
Terpin- codein
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein 10mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15006-11
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin hydroclorid 250mg
包装
hộp 1 lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14976-11
Tinidazol
Tinidazol 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15042-11
Tocimat 120mg
Fexofenadin HCl 120mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14942-11
Tocimat 180mg
Fexofenadin HCl 180mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14943-11
Tocimat 60mg
Fexofenadin HCl 60mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14944-11
Tolperisone
tolperisone HCl 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15043-11
Toplizil
Mỗi viên chứa: Oxomemazin 1,65mg; Paracetamol 33,3mg; Guaifenesin 33,3mg; Natri benzoat 33,3mg
包装
Hộp 1 tuýp 24 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15007-11
Tragutan
Eucalyptin 4mg, tinh dầu gừng 0,3mg, tinh dầu húng chanh 0,2mg
包装
hộp 40 gói x 5 ml, hộp 1 chai 60 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10 → 2022-05-06
決定
177/QĐ-QLD
VD-14924-11
Trajordan Drops
Vitamin A, vitamin b2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin D, vitamin E, vitamin PP
包装
Hộp 1 lọ 20 ml thuốc uống giọt
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15044-11
Trasorbid
Isosorbid dinitrat 10mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15045-11
Travicol codein
Mỗi viên chứa:Paracetamol 650mg; Codein phosphat hemihydrat 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10 → 2021-04-22
決定
177/QĐ-QLD
VD-15008-11
Tretinacne
Erythromycin 4%
包装
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15021-11
V.mor ginseng
Mỗi viên chứa: L-Leucin 18,3mg; L-Lysin HCl 25mg; L-Phenylalanin 5mg; L-Threonin 4,2mg; L-Isoleucin 5,9mg; L-Valin 6,7mg; L-Tryptophan 5mg; L-Methionin 18,4mg; Cao nhân sâm 25mg; Aloe 5mg; Các vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, Acid folic
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14904-11
Valmagol
Magnesi valproat 200mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10 → 2020-12-14
決定
177/QĐ-QLD
VD-15053-11
Vialexin 250
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15000-11
Vialexin 500
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin mono hydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15001-11
Viciaxon
Ceftriaxon 0,25 g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15016-11
Vicometrim 480
Sulphamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15002-11
Vicometrim 960
Sulphamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15003-11
Vifortiam 1g
Cefotiam hydroclorid 1g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 01 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15017-11
Vipcom
L-Ornithin L-Aspartat 600mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14977-11
Vitamin B1
Vitamin B1 10mg/ viên
包装
Chai 150 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15009-11
Vitamin B1 100mg
Thiamin mononitrat 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14965-11
Vitamin B6
Vitamin B6 25mg/ viên
包装
Chai 100 viên, 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15010-11
Vitamin B6 10 mg
Pyridoxin hydroclorid 10mg
包装
hộp 1 lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14979-11
Volgasrene Cream
Diclofenac Diethylamin 11,6 mg
包装
Hộp 1tuýp x 10g, 20g kem dùng ngoài
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15064-11
Vudu-cefuroxim 250
Cefuroxim 250mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 301mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14986-11
Wipefib
Mỗi viên chứa: Vitamin A 1000IU; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 1mg; Vitamin B5 1mg; Vitamin B6 1mg; Vitamin PP 8m; Vitamin C 20mg; Vitamin D3 270IU; Calci 70mg; Phospho 54mg; Mangan 0,3mg; Magnesi 3mg; Kẽm 0,15mg; Sắt 5mg; Đồng 0,1mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14905-11
Yphadrol
Mỗi viên chứa: Paracetamol 0,5g; Cafein 0,02g
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15020-11
Zicoraxil
Cefadroxil monohydrat tương ứng với 500mg Cefadroxil
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14898-11
Zinc gluconat
Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14945-11
Zinc sulfate
Kẽm sulfat tương đương 10mg Zn
包装
Hộp 1 chai x 100ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14946-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。