Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44151〜44200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Homnew Multivitamin
Retinol palmitate, Cholecalciferol, Acid ascorbic, tocopherol acetate, Riboflavin, Thiamin nitrat..
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15058-11
Hotan Fort
Eucalyptol 100mg, Tinh dầu tràm 50mg, menthol 0,5mg, tinh dầu tần 0,36 mg, tinh dầu gừng 0,75mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14949-11
Ibuprofen 400
Ibuprofen 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14907-11
Inmetro
Metformin hydroclorid 500mg, Glibenclamid 5 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14956-11
Kem bôi da AVI-O5
Vitamin A 0,1g
包装
Hộp 20 vỉ đựng tuýp 10g thuốc kem
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15054-11
Kimraso
Cao đặc Kim tiền thảo 142,8 mg, cao đặc Râu mèo 46,6 mg
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14991-11
L-Thyroxin
levothyroxin natri 100 mcg
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên, lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15040-11
Lantofix
Vi nang Lansoprazol 8,5% tương đương 30mg lansoprazol
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15022-11
Larevir 150
Lamivudin 150mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14922-11
Larevir 300
Lamivudin 300mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14923-11
Lidocain
Lidocain HCl 100mg/5ml
包装
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15019-11
Lirra ginseng
Ginseng extract 40mg, ginkgo biloba extract 40 mg, lô hội 5mg, vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, PP, acid folic, calci, sắt, magnesi…
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14903-11
Lizidor 20
Atovastatin calci 20mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14989-11
Loperamid 2 mg
Loperamide hydrochloride 2mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15048-11
Lymkin 100
Cyclosporin 100mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15059-11
Magasol
Cao đặc Actiso 100 mg, cao đặc Biển súc 75 mg, Bìm bìm 75 mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14992-11
Mekofenac
Diclofenac sodium 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15028-11
Methionin
Methionin 250mg
包装
Lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14939-11
Metoblock 25mg
Metoprolol succinat tương đương Metoprolol tartrat 25mg
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim giải phóng kéo dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14917-11
Metovance
Mỗi viên chứa: Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14990-11
Multivitamin
Vitamin B1, B6, B2, B5, PP, acid folic
包装
Lọ 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14940-11
Myercough
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp chứa 20 gói thuốc cốm
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15050-11
Mypoxaln T
Tolperison HCl 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15041-11
Nicee
Vitamin E 400 IU
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14916-11
Nifedipin
Nifedipin 10mg
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15063-11
Novocain 3%
Procain hydroclorid 60mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml, hộp 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15011-11
Novomycine 0,75 M.IU
Spiramycin 750.000 IU
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15029-11
Novomycine 1,5 M.IU
Spiramycin 1.500.000 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15030-11
Novomycine 3M.IU
Spiramycin 3 M.IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15031-11
Nyslodex
Mỗi viên chứa: Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100.000IU
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 10 viên nén đặt phụ khoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14926-11
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 1ml, 2ml, 4ml, 5ml, 8ml, 10ml
包装
Hộp 1 ống x 1ml, hộp 100 ống x 2ml, hộp 1 ống x 4ml, hộp 50 ống x 5ml, hộp 1 ống x 8ml, hộp 1 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml, hộp 100 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15023-11
Oflotab
Ofloxacin 200mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15032-11
Olanzapine
Olanzapine 10 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14930-11
Opelomin 6
Ivermectin 6mg
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14968-11
Opticorvidi
Gentamicin 15mg (dưới dạng gentamicin sulfat); Betamethason 5mg (dưới dạng Betamethason natri phosphat)
包装
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14997-11
Opxil SA 500 mg
Cephalexin 500 mg
包装
Chai 100 viên nang (nâu - đỏ)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14962-11
Opxil SA 500 mg
Cephalexin 500 mg
包装
Chai 100 viên nang (đỏ - tía)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14961-11
Oralzicin 250
Azithromycin 250mg (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14998-11
Oresol 20,5g
Mỗi gói chứa: Glucose khan 13,5g; Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Kali clorid 1,5g
包装
Hộp 10 gói thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14993-11
Oresol 4,1g
Mỗi gói chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg
包装
Hộp 10 gói thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14994-11
Osmadol
Tramadol HCl 100mg/ 2ml
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14995-11
Oxacilin 0,5 g
Oxacilin natri 0,5g
包装
Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15015-11
Painfree
Ibuprofen 200mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15060-11
Pancelxim extra
Paracetamol 500 mg, Cafein 65mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15037-11
Paradau
Paracetamol 500 mg
包装
hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15051-11
Pharmox 250
Amo xicilin trihydrat 250 mg
包装
Hộp 12 gói x 2,3 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14963-11
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, chai 300 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14999-11
Piracetam 800
Piracetam 800mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10 → 2021-04-29
決定
177/QĐ-QLD
VD-14908-11
Planovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-15036-11
Promethazin 15 mg
Promethazin 15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Hộp 10 vỉ x 20 viên bao đường. Chai 40 viên bao đường.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-06-10
決定
177/QĐ-QLD
VD-14952-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。