|
Homnew Multivitamin
Retinol palmitate, Cholecalciferol, Acid ascorbic, tocopherol acetate, Riboflavin, Thiamin nitrat..
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15058-11 |
|
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hotan Fort
Eucalyptol 100mg, Tinh dầu tràm 50mg, menthol 0,5mg, tinh dầu tần 0,36 mg, tinh dầu gừng 0,75mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14949-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14907-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inmetro
Metformin hydroclorid 500mg, Glibenclamid 5 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14956-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kem bôi da AVI-O5
Vitamin A 0,1g
- 包装
- Hộp 20 vỉ đựng tuýp 10g thuốc kem
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15054-11 |
|
Hộp 20 vỉ đựng tuýp 10g thuốc kem |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kimraso
Cao đặc Kim tiền thảo 142,8 mg, cao đặc Râu mèo 46,6 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14991-11 |
|
Hộp 1 lọ x 60 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
L-Thyroxin
levothyroxin natri 100 mcg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x10 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15040-11 |
|
Hộp 3 vỉ x10 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lantofix
Vi nang Lansoprazol 8,5% tương đương 30mg lansoprazol
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15022-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Larevir 150
Lamivudin 150mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14922-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Larevir 300
Lamivudin 300mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14923-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain
Lidocain HCl 100mg/5ml
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15019-11 |
|
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lirra ginseng
Ginseng extract 40mg, ginkgo biloba extract 40 mg, lô hội 5mg, vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, PP, acid folic, calci, sắt, magnesi…
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14903-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lizidor 20
Atovastatin calci 20mg/ viên
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14989-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loperamid 2 mg
Loperamide hydrochloride 2mg
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15048-11 |
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lymkin 100
Cyclosporin 100mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15059-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magasol
Cao đặc Actiso 100 mg, cao đặc Biển súc 75 mg, Bìm bìm 75 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14992-11 |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên. Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekofenac
Diclofenac sodium 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15028-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Methionin
Methionin 250mg
- 包装
- Lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14939-11 |
|
Lọ 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metoblock 25mg
Metoprolol succinat tương đương Metoprolol tartrat 25mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim giải phóng kéo dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14917-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metovance
Mỗi viên chứa: Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14990-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Multivitamin
Vitamin B1, B6, B2, B5, PP, acid folic
- 包装
- Lọ 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14940-11 |
|
Lọ 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Myercough
Acetylcystein 200mg
- 包装
- Hộp chứa 20 gói thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15050-11 |
|
Hộp chứa 20 gói thuốc cốm |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mypoxaln T
Tolperison HCl 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15041-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicee
Vitamin E 400 IU
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14916-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nifedipin
Nifedipin 10mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15063-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novocain 3%
Procain hydroclorid 60mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml, hộp 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15011-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml, hộp 100 ống x 2 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novomycine 0,75 M.IU
Spiramycin 750.000 IU
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15029-11 |
|
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novomycine 1,5 M.IU
Spiramycin 1.500.000 IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15030-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novomycine 3M.IU
Spiramycin 3 M.IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15031-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nyslodex
Mỗi viên chứa: Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100.000IU
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 10 viên nén đặt phụ khoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14926-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 10 viên nén đặt phụ khoa |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 1ml, 2ml, 4ml, 5ml, 8ml, 10ml
- 包装
- Hộp 1 ống x 1ml, hộp 100 ống x 2ml, hộp 1 ống x 4ml, hộp 50 ống x 5ml, hộp 1 ống x 8ml, hộp 1 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml, hộp 100 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15023-11 |
|
Hộp 1 ống x 1ml, hộp 100 ống x 2ml, hộp 1 ống x 4ml, hộp 50 ống x 5ml, hộp 1 ống x 8ml, hộp 1 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml, hộp 100 ống x 10ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oflotab
Ofloxacin 200mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15032-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olanzapine
Olanzapine 10 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14930-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelomin 6
Ivermectin 6mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14968-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opticorvidi
Gentamicin 15mg (dưới dạng gentamicin sulfat); Betamethason 5mg (dưới dạng Betamethason natri phosphat)
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14997-11 |
|
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opxil SA 500 mg
Cephalexin 500 mg
- 包装
- Chai 100 viên nang (nâu - đỏ)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14962-11 |
|
Chai 100 viên nang (nâu - đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opxil SA 500 mg
Cephalexin 500 mg
- 包装
- Chai 100 viên nang (đỏ - tía)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14961-11 |
|
Chai 100 viên nang (đỏ - tía) |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oralzicin 250
Azithromycin 250mg (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14998-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol 20,5g
Mỗi gói chứa: Glucose khan 13,5g; Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Kali clorid 1,5g
- 包装
- Hộp 10 gói thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14993-11 |
|
Hộp 10 gói thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol 4,1g
Mỗi gói chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg
- 包装
- Hộp 10 gói thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14994-11 |
|
Hộp 10 gói thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osmadol
Tramadol HCl 100mg/ 2ml
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14995-11 |
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống 2ml dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxacilin 0,5 g
Oxacilin natri 0,5g
- 包装
- Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15015-11 |
|
Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Painfree
Ibuprofen 200mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15060-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pancelxim extra
Paracetamol 500 mg, Cafein 65mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15037-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paradau
Paracetamol 500 mg
- 包装
- hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15051-11 |
|
hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharmox 250
Amo xicilin trihydrat 250 mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,3 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14963-11 |
|
Hộp 12 gói x 2,3 g |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, chai 300 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14999-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, chai 300 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam 800
Piracetam 800mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10 → 2021-04-29
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14908-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
2011-06-10
→ 2021-04-29
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Planovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-15036-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Promethazin 15 mg
Promethazin 15 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Hộp 10 vỉ x 20 viên bao đường. Chai 40 viên bao đường.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-06-10
- 決定
- 177/QĐ-QLD
|
VD-14952-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Hộp 10 vỉ x 20 viên bao đường. Chai 40 viên bao đường. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-06-10
|
177/QĐ-QLD
|
|
|
|