Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44501〜44550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Diclofenac 50
Diclofenac Natri 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14825-11
Diclofenac sodium Injection
Diclofenac Sodium
含量/剤形
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 3ml
製造業者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12741-11
Dicloran MS gel
Oleum Lini; Diclofenac; Methyl Salicylate; Menthol
含量/剤形
-- · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12708-11
Didanosine Stada 100 mg
Didanosin 100mg
包装
Hộp 1 chai 30 viên nén nhai
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14850-11
Diethyl Phthalate
Anhydric phtalic
包装
Can 30kg nguyên liệu
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14805-11
Difflam Forte Throat Spray
Benzydamine HCl
含量/剤形
0,3% (kl/tt) · Dung dịch xịt miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 15ml
製造業者
Angelini Francesco Acraf SPA (Ý)
登録者
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12500-11
Dilofo
Diclofenac Sodium
含量/剤形
25mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12727-11
Dinbao XL
Oxybutynin HCl 10mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14875-11
Diropam
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 5 ống x 1,5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14779-11
Dobixil 250 mg
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg
包装
hộp 10 gói x 3 gam thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14832-11
Dociptin 330 mg
L-Carnitin 330mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14833-11
Doladi
Cao ích mẫu 400mg, Cao ngải cứu 100mg, Cao hương phụ 125mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14834-11
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
含量/剤形
9,6mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
製造業者
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12454-11
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
含量/剤形
19,2mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
製造業者
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12456-11
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
含量/剤形
14,4mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
製造業者
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12453-11
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
含量/剤形
4,8mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
包装
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
製造業者
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12455-11
Dolnapan
Paracetamol
含量/剤形
1g/100ml · Dung dịch truyền
包装
Chia thuỷ tinh 100ml
製造業者
Heibei Tiancheng Pharmaceutical Co. Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12248-11
Dolpaine
Etodolac
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12768-11
Domenol 16 mg
Methylprednisolon 16mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14835-11
Domenol 4 mg
Methylprednisolon 4mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14836-11
Don-A
Domperidone
含量/剤形
5mg/ml · Hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12292-11
Dongceftri Injection
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12542-11
Dongcetap Injection
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12543-11
Donova
Diacerein 50mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14837-11
Dopathyl 160 mg
Fenofibrat micronised 160mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14838-11
Dopili 15 mg
Pioglitazon HCl tương đương 15mg Pioglitazon
包装
hộp 4 vỉ x 7 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14839-11
Doradin 35 mg
Risedronat natri 35mg
包装
hộp 1 vỉ x 2 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14840-11
Doresyl
Celecoxib 200mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14841-11
Dorocan
Ginkgo biloba extract 40mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14842-11
Dorogyne
Spiramycin base 750000UI, Metronidazol 125mg
包装
Hộp 2 vỉ (Al-PVC) x 10 viên, hộp 1 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên; hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2020-10-02
決定
123/QĐ-QLD
VD-14843-11
Dovamed
Ciprofloxacin; Dexamethasone
含量/剤形
15 mg, 5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12761-11
Droxindus 250
Cefadroxil monohydrate
含量/剤形
250mg Cefadroxil · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12155-11
Dymazol 100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12769-11
Dymazol 200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12770-11
Dưỡng Tâm Thị Phiến (Yang xin Shi Tablet)
Hoàng Kỳ, Cát Cánh, Sơn Tra, Đan Sâm, Mạch Môn, Dâm dương hoắc, Cam Thảo, Đẳng Sâm, Đương Qui, Băng phiến
含量/剤形
-- · Viên nén
包装
Hộp 24 viên
製造業者
Qingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12622-11
Dịch truyền Dextrose 10%
Dextrose
含量/剤形
50g/500ml · Dung dịch truyền
包装
Lọ 500ml
製造業者
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12674-11
Dịch truyền Dextrose 5%
Dextrose
含量/剤形
25g/500ml · Dung dịch truyền
包装
Lọ 500ml
製造業者
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12675-11
Dịch truyền Ringer Lactat
Sodium chloride; Sodium lactate; Potassium chloride; Calcium chloride.2H2O
含量/剤形
6mg/ml; 3,1mg/ml; 0,3mg/ml; 0,2mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Lọ 500ml
製造業者
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12676-11
Edirum 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14762-11
Effer-paralmax 500
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14688-11
Efferalgan
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Viên đạn
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12419-11
Efferalgan
Paracetamol
含量/剤形
80mg · Viên đạn
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12418-11
Elnitine
Magnesi gluconat 426 mg, calci glycerophosphat 456mg
包装
Hộp 1 vỉ 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ 10 ống 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14858-11
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
登録者
Sanofi-Aventis (Pháp)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12644-11
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
登録者
Sanofi-Aventis (Pháp)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12645-11
Epirubicin "Ebewe"
Epirubicin hydrochloride
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
登録者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12432-11
Episquit
Topiramate
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12749-11
Episquit 50
Topiramate
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12750-11
Erilcar 5
Enalapril maleat 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14815-11
Erythromycin 250mg
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14768-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。