|
Stepkid
Vitamin C 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15194-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stomagold 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 20mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13451-11 |
20mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stomagold 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13452-11 |
40mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Strepto-Fatol (đóng gói và xuất xưởng: Riemser Arzneimittel AG, Germany)
Streptomycin sulphate
- 含量/剤形
- 1g Streptomycin · Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Laboratoires Panpharma (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13020-11 |
1g Streptomycin
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ |
Laboratoires Panpharma
Pháp
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Suhanir
Sodium Alendronate
- 含量/剤形
- 70mg Alendronic acid · Viên nén không bao
- 包装
- Kẹp bìa chứa 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13453-11 |
70mg Alendronic acid
Viên nén không bao
|
Kẹp bìa chứa 1 vỉ x 4 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Superfix
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ để pha 30ml hỗn dịch
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12971-11 |
100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ để pha 30ml hỗn dịch |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Suprapime
Cefepime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Alembic Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12834-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Alembic Ltd.
Ấn Độ
|
Alembic Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Suthonium
Lactobacillus acidophilus tyndallized lyophiliazate
- 含量/剤形
- 170mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12906-11 |
170mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonide ; Formoterol fumarat dihydrate
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Budesonide 160mcg; Formoterol fumarat dihydrate 4,5mcg · Bột dùng để hít
- 包装
- Hộp chứa 1 ống hít 60 liều hoặc 120 liều
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12852-11 |
Mỗi viên chứa: Budesonide 160mcg; Formoterol fumarat dihydrate 4,5mcg
Bột dùng để hít
|
Hộp chứa 1 ống hít 60 liều hoặc 120 liều |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonide 80mcg; Formoterol fumarat dihydrate
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Budesonide 80mcg; Formoterol fumarat dihydrate 4,5mcg · Bột dùng để hít
- 包装
- Hộp chứa 1 ống hít 60 liều
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12851-11 |
Mỗi viên chứa: Budesonide 80mcg; Formoterol fumarat dihydrate 4,5mcg
Bột dùng để hít
|
Hộp chứa 1 ống hít 60 liều |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Syndopa 275
Levodopa; Carbidopa
- 含量/剤形
- 250; 25mg carbidopa anhydrous · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2020-12-15
- 決定
- 230/QĐ-QLD · Đợt 73
|
VN-13392-11 |
250; 25mg carbidopa anhydrous
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
→ 2020-12-15
|
230/QĐ-QLD
Đợt 73
|
|
|
|
|
T3 Mycin
Clindamycin phosphate
- 含量/剤形
- 1,2% kl/kl · Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 25g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13182-11 |
1,2% kl/kl
Gel
|
Hộp 1 tuýp 25g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
TV- Tussine
Mỗi viên chứa: Guaifenesin 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Dexchlorpheniramin maleat 1mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15208-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tab. Citemlo 20
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jackson Laboratories (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13004-11 |
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Jackson Laboratories (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tada H-10
Tadalafil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13155-11 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tami-triam
Paracetamol 650mg, Pseudoephedrin HCl 25mg, Chlopheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu xanh
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15185-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu xanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tami-triam
Paracetamol 650mg, Pseudoephedrin HCl 25mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu tím
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15183-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu tím |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tami-triam
Paracetamol 650mg, Pseudoephedrin HCl 25mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu vàng chanh
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15184-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu vàng chanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tami-triam
Paracetamol 650mg, Pseudoephedrin HCl 25mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu cam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15181-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu cam |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tami-triam
Paracetamol 650mg, Pseudoephedrin HCl 25mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu hồng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15182-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén dài bao phim màu hồng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanatril 10mg
Imidapril hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13230-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
P.T. Tanabe Indonesia
Indonesia
|
Laboratoires Fournier SA.
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tanatril 5mg
Imidapril hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
- 登録者
- Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13231-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
P.T. Tanabe Indonesia
Indonesia
|
Laboratoires Fournier SA.
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tarvimen
Natri chondroitin sulfat, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Fursultiamin, Riboflavin, Calci pantothenat
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15145-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taviha injection
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13434-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tazam 1 g
Cloxacilin Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cloxacillin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ x 1g
- 製造業者
- Laboratoires Panpharma (Pháp)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13360-11 |
1g Cloxacillin
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ x 1g |
Laboratoires Panpharma
Pháp
|
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tefnel Tablet
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13080-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Tagma Pharma (Pvt). Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telebrix 35
Meglumine ioxitalamate ; Natri ioxitalamate
- 含量/剤形
- 100ml dung dịch chứa Meglumine ioxitalamate 65,09; Natri ioxitalamate 9,66g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hôp 25 chai 50ml hoặc 10 chai 100ml
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 登録者
- Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13183-11 |
100ml dung dịch chứa Meglumine ioxitalamate 65,09; Natri ioxitalamate 9,66g
Dung dịch tiêm
|
Hôp 25 chai 50ml hoặc 10 chai 100ml |
Guerbet
Pháp
|
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telmox
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 40mg/5ml Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ pha 50ml
- 製造業者
- M/S Nova Med Pharmaceuticals (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12973-11 |
40mg/5ml Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ pha 50ml |
M/S Nova Med Pharmaceuticals
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telvasil 40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12932-11 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telvasil 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12933-11 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenamyd C 500
Calcium ascorbate 500mg
- 包装
- hộp 1 lọ 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15218-11 |
|
hộp 1 lọ 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenormin
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12854-11 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tensiber 150mg
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13241-11 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tensiber 300mg
Irbesartan
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13242-11 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tepromide
Citicolin
- 含量/剤形
- 500mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12891-11 |
500mg/2ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin - Codein
Terpin hydrate 100mg, codeine 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15227-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tess 200
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aegis Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Indoco Remedies Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13190-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aegis Ltd.
Cyprus
|
Indoco Remedies Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên, 500 viên nang cứng (xanh dương-xanh biển)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15130-11 |
|
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên, 500 viên nang cứng (xanh dương-xanh biển) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên, 500 viên nang cứng (cam-đen)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15129-11 |
|
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên, 500 viên nang cứng (cam-đen) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracycline 250mg
Tetracyclin hydroclorid 250 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15228-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Teva Salbutamol 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfate
- 含量/剤形
- 1mg/ml Salbutamol · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 30 ống 2,5ml
- 製造業者
- Ivax Pharmaceutical UK Limited (Anh)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12942-11 |
1mg/ml Salbutamol
Dung dịch khí dung
|
Hộp 30 ống 2,5ml |
Ivax Pharmaceutical UK Limited
Anh
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiogamma 600 Injekt
Muối Meglumin của acid Thioctic
- 含量/剤形
- 600mg acid thioctic · Dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống; 10 ống; 20 ống
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 登録者
- Worwag Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13427-11 |
600mg acid thioctic
Dung dịch pha tiêm
|
Hộp 5 ống; 10 ống; 20 ống |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
Worwag Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiopental Injection BP 1g
Thiopental sodium
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13362-11 |
1g
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 50 lọ |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc nhỏ mắt và tai Rozalep
Lomefloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 3mg Lomefloxacin · Dung dịch vô khuẩn nhỏ tai và mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Reman Drug Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12855-11 |
3mg Lomefloxacin
Dung dịch vô khuẩn nhỏ tai và mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Reman Drug Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Onfran 8mg/4ml
Ondansetron hydrochloride dihydrat
- 含量/剤形
- 8mg Ondansetron · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13206-11 |
8mg Ondansetron
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thymosin alpha 1 for injection
Thymalfasin alpha 1
- 含量/剤形
- 1,6mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 2 lọ bột đông khô và 2 lọ dung môi 1ml
- 製造業者
- Hainan zhonghe Pharmaceutical Co. ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13015-11 |
1,6mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 2 lọ bột đông khô và 2 lọ dung môi 1ml |
Hainan zhonghe Pharmaceutical Co. ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tienam (đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia)
Imipenem; Cilastatin sodium
- 含量/剤形
- 560mg;571mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Merck Sharp & Dohme Corp. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13275-11 |
560mg;571mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ |
Merck Sharp & Dohme Corp.
Hoa Kỳ
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiffy
Paracetamol 500mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15303-11 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tizoxim 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13063-11 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiêu dao - BVPd
Sài hồ , đương quy, bạch thược, bạch truật, bạch linh, cam thảo, bạc hà, sinh khương
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hôp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15068-11 |
|
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa HDPE), Hôp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|