|
Rolip 5mg tablets
Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hilton Pharmaceutical (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13059-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Hilton Pharmaceutical (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ronaeso 20
Esomeprazol 20mg (dưới dạng Esomeprazol magnesi vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15169-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rotifom
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13146-11 |
25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Aceclofenac 100
Aceclofenac 100 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15171-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Aceclofenac 100
Aceclofenac 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15170-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid 16mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén hình oval
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15172-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Betahistine 8
Betahistin dihydroclorid 8mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15173-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dạng HCl) 5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-08-23
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15174-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2022-08-23
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Moxifloxacin 400
Moxifloxacin 400mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15175-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Sertraline 50
Sertralin 50mg(dạng HCl)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15176-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Zolpidem 10
Zolpidem 10mg (dạng hemitartrat)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15177-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sagafixim 100 DT
Cefixim
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13064-11 |
100mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Saga Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sagapanto 40
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13065-11 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Saga Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Samchundangtoracin eye drops
Tobramycin
- 含量/剤形
- 15mg · Dung dịch nhỏ măt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13342-11 |
15mg
Dung dịch nhỏ măt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanfetil sachet
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13467-11 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanoxetil-250
Cefuroxime axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12841-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sance Laboratories Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanoxetil-500
Cefuroxime axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12842-11 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Sance Laboratories Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Santifex100 Sachet
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12843-11 |
100mg Cefixime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Sance Laboratories Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sarocef Dry Syrup
Cefaclor monohydrate
- 含量/剤形
- 125mg Cefaclor/5ml · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha 150ml hỗn dịch
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13184-11 |
125mg Cefaclor/5ml
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ bột pha 150ml hỗn dịch |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sastan-H
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 25mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13060-11 |
25mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Selbako 100
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13009-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seoris
Cao khô lá Ginkgo biloba
- 含量/剤形
- 80mg cao khô lá Ginkgo biloba (tương đương 19,2mg Ginkgoflavon Glycosides) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13377-11 |
80mg cao khô lá Ginkgo biloba (tương đương 19,2mg Ginkgoflavon Glycosides)
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
JRP Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sertil 50
Sertraline hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg Sertraline · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công Ty TNHH Dược Phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-05-10
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12913-11 |
50mg Sertraline
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Công Ty TNHH Dược Phẩm Tiền Giang
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2022-05-10
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seuraf Injection
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g (hoạt lực) · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13343-11 |
1g (hoạt lực)
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Shunorac capsule
Etodolac
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13188-11 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sigmaryl 2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12998-11 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Silycap
Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, Acid Folic
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15143-11 |
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Simvasnic
Simvastatin 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15302-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sinil trimal
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13201-11 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sinil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sinlevo 500
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12931-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sizodon 1
Risperidone
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13390-11 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sizodon 2
Risperidone
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2023-04-05
- 決定
- 230/QĐ-QLD · Đợt 73
|
VN-13391-11 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
→ 2023-04-05
|
230/QĐ-QLD
Đợt 73
|
|
|
|
|
Skaparan Tab
Ginkgo biloba leaf extract
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sky New Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13189-11 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sky New Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Softprazol 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13449-11 |
40mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solucarb BC 01
Natri clorid; natri bicarbonat
- 含量/剤形
- 23,6g; 66g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Can 10 lít
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13126-11 |
23,6g; 66g
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Can 10 lít |
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solucid AC 01
Natri clorid, calci clorid dihydrat, kali clorid, magnesi clorid hexahydrat, acid acetic băng
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Can 10 lít
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 登録者
- Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13127-11 |
--
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Can 10 lít |
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
Euro-Med Laboratoires Phil Inc.
Philippines
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Somatostatin-Eumedica
Somatostatin acetate hydrate
- 含量/剤形
- 3mg Somatostatin · Bột pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml
- 製造業者
- UCB Pharma.S.A. (Bỉ)
- 登録者
- Eumedica SA (Bỉ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13125-11 |
3mg Somatostatin
Bột pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 1ml |
UCB Pharma.S.A.
Bỉ
|
Eumedica SA
Bỉ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Somelux 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 20mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13450-11 |
20mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sparflo
Sparfloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13122-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 6 viên |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spasmcil tab.
Alverine Citrate
- 含量/剤形
- Alverine 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13321-11 |
Alverine 40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spervidin
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 115mg; Vitamin B6 115mg; Vitamin B12 50mcg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15192-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spervidin
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 12,5mg; Vitamin B6 12,5mg; Vitamin B2 1mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15193-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spiramycin 1.5 MIU
Spiramycin 1 500 000 UI
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15120-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spirastad Plus
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15260-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sporacid
Itraconazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 登録者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2021-04-06
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13352-11 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
2011-07-12
→ 2021-04-06
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spovita
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, E, PP, acid folic
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15144-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Staflox
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13151-11 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Starhep 1000
Heparin sodium
- 含量/剤形
- 1000IU/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Norris Medicines Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12985-11 |
1000IU/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Norris Medicines Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nai
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Statinor -20
Calci Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13161-11 |
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Statinor-10
Calci Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13162-11 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|