Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 44001〜44050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tobadexa Eye drops
Tobramycin; Dexamethasone
含量/剤形
3mg; 1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13344-11
Topenti 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
含量/剤形
20mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13454-11
Topenti 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
含量/剤形
40mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13455-11
Toraass 25
Losartan Postassium
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2022-08-06
決定
230/QĐ-QLD
VN-13408-11
Torleva 1000
Levetiracetam
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13409-11
Torleva 250
Levetiracetam
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13410-11
Torleva 750
Livetiracetam
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13411-11
Toruxin
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13456-11
Trafedin
Nifedipin 10 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15240-11
Trenoyn 10
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Olive Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12987-11
Tretinacne - A
Erythromycin 400mg, Tretinoin 2,5mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15219-11
Troynoxa-60
Enoxaparin sodium
含量/剤形
60mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm chứa 0,6ml dung dịch tiêm
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13068-11
Troyplatt
Clopidogrel Bisulfate
含量/剤形
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13069-11
Troysar H
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
含量/剤形
50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2020-12-09
決定
230/QĐ-QLD
VN-13070-11
Tràng vị lạc
Bạch truật, bạch linh, sa nhân, sơn tra, nhục đậu khấu, mộc hương, đẳng sâm, cam thảo, Hoàng liên, hoài sơn, thần khúc, trần bì
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hay chai nhựa HPDC), hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15069-11
Tuflu
Tobramycin
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13147-11
Udexcale Soft Cap
Acid Ursodesoxycholic 50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg
含量/剤形
50mg; 10mg; 5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12890-11
Ulpentac 40
Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12934-11
Ulperaz 20
Rabeprazole natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12935-11
Unidikan
Amikacin sulfate
含量/剤形
500mg Amikacin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13415-11
Unifeparin
Difemerine Hydrochloride
含量/剤形
1mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13312-11
Unigance
L-Ornithine -L-aspartate
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12902-11
Unironteen
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13416-11
Uphadenoral
Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
包装
hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15211-11
Usapira
Piracetam
含量/剤形
1g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12960-11
Vacidox
Estriol
含量/剤形
0,5mg · Viên trứng đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13237-11
Valsar-H
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13163-11
Veesar 80
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12936-11
Veloxin Tablets 400mg
Moxifloxacin HCl
含量/剤形
400mg Moxifloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
登録者
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13298-11
VenZannin
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15195-11
Via-Neurone
Cao bạch quả, vitamin B1, B2, B6, PP
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15146-11
Viavan
Mỗi viên chứa: Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15291-11
Vicefoxitin 1g
Cefoxitin 1g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15215-11
Vinpocetin
Vinpocetin 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15241-11
Vitafxim
Cefotaxim (dạng Cefotaxim natri) 1g
包装
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15216-11
Vitamin A (Retinol)
Vitamin A 200000 IU, Vitamin E 40 IU
包装
Chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15126-11
Vitamin B1-B6-B12
Mỗi viên chứa: Thiamin HCl 125mg; Pyridoxin HCl 125mg; Cyanocobalamin 0,125mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15076-11
Vitamin B12 1000mcg
Cyanocobalamin
含量/剤形
1000mcg · Thuốc tiêm
包装
Hộp 50 ống
製造業者
T.P Drug Laboratories Co.,Ltd. (Thái Lan)
登録者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13222-11
Vitamin B6 100mg/ 1ml
Pyridoxin HCl 100mg/ 1ml
包装
Hộp 10 ống, 100 ống dung dịch tiêm 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15203-11
Vitamin B6 250 mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15249-11
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic 250 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15131-11
Vitamin C 50 mg
Acid ascorbic 50 mg
包装
Chai 50 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15132-11
Vitamin C 500
vitamin C
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15221-11
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng (tím-tím)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15134-11
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng (xám-cam)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15133-11
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng (xanh lá-vàng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15135-11
Vitamin C Injection
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13431-11
Vitamin C Injection
Ascorbic Acid
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
T.P Drug Laboratories Co.,Ltd. (Thái Lan)
登録者
LBS Laboratories Ltd. Part (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13240-11
Vitamin E thiên nhiên 400IU
Vitamin E thiên nhên 400IU
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15236-11
Vitamin PP
Nicotinamid 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15156-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。