Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 43601〜43650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Grabulcure
Fluconazol
含量/剤形
150mg · Viên nang
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thiên Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13051-11
Gynoflor
Lactobacillus acidophilus 100.000.000-10.000.000.000 cfu; Estriol 0,03mg
含量/剤形
Mỗi viên chứa Lactobacillus acidophilus 100.000.000-10.000.000.000 cfu; Estriol 0,03mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1, 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Haup Pharma Amareg GmbH (Đức)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13115-11
Gzikut 40
Gliclazide
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12915-11
Haterpin
Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 50 mg
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15140-11
Hatrenol 5
Flunarizine Dihydrochloride
含量/剤形
5mg Flunarizine · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12916-11
Helotec
L-Ornithine -L-aspartate
含量/剤形
5g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12901-11
Hemax (4000 I.U)
Erythropoietin (recombinant human)
含量/剤形
4000IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 xylanh đựng 2ml nước cất pha tiêm
製造業者
Bio Sidus S.A. (Argentina)
登録者
Tam Dan Pharmaceutical Limited Liability Company (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2020-12-26
決定
230/QĐ-QLD
VN-13013-11
Hepagold
Hỗn hợp acid amin
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi polypropylen 250ml, Túi polypropylen 500ml
製造業者
Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13096-11
Herbesser
Diltiazem Hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
登録者
Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13228-11
Herbesser 60
Diltiazem Hydrochloride
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
登録者
Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13229-11
Hidrasec 100mg
Racecadotril
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratoires Sophartex (Pháp)
登録者
Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13225-11
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/剤形
10mg · Bột pha uống
包装
Hộp 16 gói
製造業者
Laboratoires Sophartex (Pháp)
登録者
Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13226-11
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/剤形
30mg · Bột pha uống
包装
Hộp 30gói
製造業者
Laboratoires Sophartex (Pháp)
登録者
Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13227-11
Histamed
Cetirizine
含量/剤形
30mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13247-11
Hoe Hin Strain Relief
Menthol, Methyl salicylate, Turpentine oil, Camphor
含量/剤形
34%w/w; 30%w/w; 12%w/w; 9%w/w · Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 3ml hoặc 50ml
製造業者
Hoe Hin Pak Fah Yeow Manufactory Limited (Hồng Kông)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13116-11
Hoe Hin White Flower Embrocation
Methyl salicylate, Menthol, Camphor
含量/剤形
40%w/w; 15%w/w; 6%w/w · Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 5ml hoặc 10ml
製造業者
Hoe Hin Pak Fah Yeow Manufactory Limited (Hồng Kông)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13117-11
HoeBeprosone
Betamethasone dipropionate
含量/剤形
0,064% kl/kl · Kem bôi ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13175-11
HoeBeprosone
Betamethasone dipropionate
含量/剤形
0,064% kl/kl · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13176-11
HoeCloderm
Clobetasol propionate
含量/剤形
0,0568% kl/kl · Kem bôi ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13178-11
HoeCloderm
Clobetasol propionate
含量/剤形
0,0568% kl/tt · Dung dịch
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13177-11
HoeTramsone
Triamcinolone acetonide
含量/剤形
0,1% kl/kl · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13179-11
Honeyamin ginseng
Mỗi viên chứa: Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU; Vitamin E 45mg; Vitamin C 60mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 15mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin B12 3mcg; Vitamin PP 20mg; Cao nhân sâm; Cao lô hội, Ca, Fe, Cu, Mg, Zn, Mn, K
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15189-11
Honeyton
Mỗi viên chứa: Vitamin A 1000IU; Vitamin D3 200IU; Vitamin C 30mg; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 1mg; Vitamin B5 1mg; Vitamin B6 1,3mg; Vitamin B12 1mcg; Vitamin PP 8mg; Ca, Fe, Cu, Mg, Zn, Mn, K
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15190-11
Hoạt huyết dưỡng não
Cao bạch quả, cao đinh lăng
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15090-11
Huonshepona Injection
L-ornithin L-aspartat
含量/剤形
500mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Kim Tinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12911-11
Huotob Injection
Tobramycin
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12884-11
Hylarad Eye drops
Natri Hyaluronate
含量/剤形
5mg/5ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13306-11
Hyranplus Injection
Sodium hyaluronate
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 bơm tiêm nạp sẵn 2ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13319-11
Hương xuân
Tinh dầu tràm trà 1g
包装
Hộp 1 chai x 100 ml, hộp 50 gói x 7ml dung dịch thuốc
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15285-11
Ibatap
Dextrose; D-Panthenol; Các Vitamin B1; B2; B6; C; PP
含量/剤形
-- · Dung dịch truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12918-11
Ibuprofen Film Coated Tablet 400mg
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13441-11
Ifimycin-500
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13417-11
Ildenaf 100mg
Sildenafil citrate
含量/剤形
100mg Sildenafil · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13233-11
Illcexime
Ofloxacin
含量/剤形
15mg · Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12937-11
Imidu 60 mg
Isosorbid-5-mononitrat 60 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tác dụng kéo dài
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15289-11
Imtinix
Ceftriaxon Natri USP
含量/剤形
1000mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ pha tiêm và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Hyrio Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13071-11
Inakin injection
Amikacin sulfate
含量/剤形
500mg Amikacin/2ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13309-11
Indomethacin 25 mg
Indomethacin 25 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên bao tan trong ruột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15141-11
Indopril 5
Imidapril HCl 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15257-11
Infufort 1g Inj
Acetaminophen
含量/剤形
100mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Lọ 100ml
製造業者
Dai Han Pharmaceutical Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH SXTMDV và KDDP Vĩnh An An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13031-11
Inno-Tax
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Innocia Lifesciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12992-11
Inno-Zidime
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Innocia Lifesciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12993-11
Inolanfra
Lansoprazole
含量/剤形
30mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13114-11
Inphokin Injection
Cephradine dihydrate
含量/剤形
1g Cephradine · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13332-11
Interhepa Injection
L-Ornithine- -L-Aspartate
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Iksu Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13217-11
Invoril Tablets 10mg
Enalapril maleate
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13354-11
Iodum eye drops
Postasium Iodide; sodium iodide
含量/剤形
30mg; 30mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13333-11
Iressa (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca Pty. Ltd. - Australia)
Gefitinib
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12853-11
Irofas Syrup
Sắt (III) Hydroxide Polymaltose; Acid Folic; Ascorbic acid
含量/剤形
Sắt nguyên tố 1,500 mg; Acid Folic 60.0mg; Ascorbic acid 3,000mg/150ml · Syrup
包装
Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thiên Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13052-11
Izolmarksans
Itraconazole (dưới dạng pellet 22%)
含量/剤形
100mg Itraconazole · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13257-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。