|
Eyezan- Light
Mỗi viên chứa: Cao Việt quất 50mg; dl- Alphatocopheryl acetat 50mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15072-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ezeegas
Simethicone
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nhai dạng gel mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13457-11 |
120mg
Viên nhai dạng gel mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ezelex-100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unimax Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12961-11 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Unimax Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fapozone Injection
Cefoperazone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13330-11 |
1g Cefoperazone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Felogemin
Ginkgo biloba leaf extract tương đương 9,6mg Ginkgo flavone glycosides
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13211-11 |
40mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenactada 75 mg
Diclofenac natri
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén bao phim tan trong ruột (viên hình tam giác màu hồng)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15088-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén bao phim tan trong ruột (viên hình tam giác màu hồng) |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenactada 75mg
Diclofenac natri
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén bao phim tan trong ruột (viên hình tam giác màu cam)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15089-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén bao phim tan trong ruột (viên hình tam giác màu cam) |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenlaxo Tab
Loxoprofen sodium
- 含量/剤形
- 60mg Loxoprofen · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13109-11 |
60mg Loxoprofen
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ferobex
Các Vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13138-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofenadin
Fexofenadin HCl 60mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15268-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fibsol 10
Lisinopril dihydrate
- 含量/剤形
- 10mg Lisinopril · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12996-11 |
10mg Lisinopril
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fibsol 5
Lisinopril dihydrate
- 含量/剤形
- 5mg Lisinopril · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12997-11 |
5mg Lisinopril
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fixiwin-200
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mediwin Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13055-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Mediwin Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flatovic
clopidogrel 75mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15188-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fleet Pedia-Lax Liquid Stool Softener
Sodium docusate
- 含量/剤形
- 50mg/15ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 118ml
- 製造業者
- C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12850-11 |
50mg/15ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 118ml |
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flucomedil
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13266-11 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Foban
Sodium fusidate
- 含量/剤形
- 2% kl/kl · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13171-11 |
2% kl/kl
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Foban Cream
Fusidic acid
- 含量/剤形
- 2% kl/kl · Kem bôi ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13172-11 |
2% kl/kl
Kem bôi ngoài
|
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fobancort Cream
Acid fusidic; Betamethasone dipropionate
- 含量/剤形
- 2% kl/kl; 0,064% kl/kl · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 5g hoặc 15g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13173-11 |
2% kl/kl; 0,064% kl/kl
Kem
|
Hộp 1 tuýp nhôm 5g hoặc 15g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fobancort Ointment
Natri fusidate, Betamethasone dipropionate
- 含量/剤形
- 2% kl/kl; 0,064% kl/kl · Mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 5g hoặc 15g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13174-11 |
2% kl/kl; 0,064% kl/kl
Mỡ
|
Hộp 1 tuýp nhôm 5g hoặc 15g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fonexti Injection
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13331-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Formenton
Cao câu kỷ tử, cao thỏ ty tử, cao ngũ vị tử, cao xa tiền tử, cao phúc bồn tử
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15239-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fortam Inj 1g
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13313-11 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fortin Inj 1g
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxim · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10lọ 1g
- 製造業者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13314-11 |
1g Cefotaxim
Bột pha tiêm
|
Hộp 10lọ 1g |
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fulhad 200
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12970-11 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Funcan
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Vindas Chemical Industries (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12837-11 |
150mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Vindas Chemical Industries (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd.
Hoa Kỳ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gadovist
Gadobutrol
- 含量/剤形
- 1 mmol/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 xylanh x 5ml, Hộp 5 xylanh x 10ml
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12876-11 |
1 mmol/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 xylanh x 5ml, Hộp 5 xylanh x 10ml |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gasgood 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sterling Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13369-11 |
40mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Sterling Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gefdur
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- West-Cost Pharmaceutical Work Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12988-11 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
West-Cost Pharmaceutical Work Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nai
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gelatamin-S
Natri chondroitin sulfat, Fursultiamine, y-Oryzanol, Riboflavin tetrabutyrat, Inositol, Nicotinamid, Pyridoxin HCl, Calci pantothenat, Cyanocobalamin
- 包装
- hộp 24 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15293-11 |
|
hộp 24 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genixime
Ribavirin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13079-11 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Tagma Pharma (Pvt). Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamicin Sulphate injection
Gentamicin Sulphate
- 含量/剤形
- 80mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2ml; hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- T.P Drug Laboratories Co.,Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- LBS Laboratories Ltd. Part (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13238-11 |
80mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2ml; hộp 50 ống x 2ml |
T.P Drug Laboratories Co.,Ltd.
Thái Lan
|
LBS Laboratories Ltd. Part
Thái Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginepriston
Mifepriston
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- ZAO "Obninskaya Khimiko Farmatsevticheskaya Kompaniya" (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12923-11 |
200mg
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
ZAO "Obninskaya Khimiko Farmatsevticheskaya Kompaniya"
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginepriston
Mifepriston
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- ZAO "Obninskaya Khimiko Farmatsevticheskaya Kompaniya" (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12924-11 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
ZAO "Obninskaya Khimiko Farmatsevticheskaya Kompaniya"
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginoderm Gel 0,06%
Estradiol
- 含量/剤形
- 0,06% · Gel xịt ngoài da
- 包装
- Hộp 1 chai 95g
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13236-11 |
0,06%
Gel xịt ngoài da
|
Hộp 1 chai 95g |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimauno-2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13422-11 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimauno-4
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13423-11 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glivec 100mg
Imatinib mesilate
- 含量/剤形
- 100mg Imatinib · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13289-11 |
100mg Imatinib
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glivec 400mg
Imatinib mesilate
- 含量/剤形
- 400mg Imatinib · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13290-11 |
400mg Imatinib
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucofine 850 mg
Metformin hydroclorid 850mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15246-11 |
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucophage
Metformin hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 登録者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13272-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose Lavoisier 30%
Glucose monohydrate
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm
- 包装
- ống thuỷ tinh 10ml hoặc 20ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13403-11 |
--
Dung dịch tiêm
|
ống thuỷ tinh 10ml hoặc 20ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose Lavoisier 30%
Glucose monohydrate
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml, Hộp 1 chai 500ml, Chai 1000ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13402-11 |
--
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 chai 250ml, Hộp 1 chai 500ml, Chai 1000ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glumedy capsule
Các acid amin và Vitamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13318-11 |
--
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutaone 200
Glutathion 200mg
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15114-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 4ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutaone 300
Glutathion 300mg
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15115-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutaone 600
Glutathion 600mg
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15116-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gonal-f
Follitropin alfa
- 含量/剤形
- 900IU/1,5ml · Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
- 包装
- Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn dung dịch tiêm + 14 kim
- 製造業者
- Merck Serono S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Merck KGaA (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13270-11 |
900IU/1,5ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
|
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn dung dịch tiêm + 14 kim |
Merck Serono S.p.A.
Ý
|
Merck KGaA
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gored Tablet
Eperisone hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13288-11 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Govarom
Tobramycin, Dexamethasone
- 含量/剤形
- 15mg, 5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13144-11 |
15mg, 5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|