Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 43501〜43550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Diretif
Furosemide
含量/剤形
10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13101-11
Diulactone 100mg Tablets
Spironolactone
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
The Searle Company Limited (Pakistan)
登録者
The Searle Company Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2022-03-01
決定
230/QĐ-QLD
VN-13380-11
Dizetone
Dydrogesterone 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15256-11
Dolchis 200mg
Etodolac micronized
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13203-11
Dolchis 400mg
Etodolac micronized
含量/剤形
400mg · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13204-11
Dongbactam Injection
Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
500mg; 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13218-11
Dosidiol
Nefopam hydroclorid 30mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15243-11
Dourso - S
Ursodeoxycholic 50mg, Thiamin monohydrat 10mg, Riboflavin 5mg
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15244-11
Doxemac 70 mg
Alendronat natri tương đương với 70 mg Alendronic acid
包装
hộp 1 vỉ x 2 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15245-11
Duofilm
Acid salicylic; acid lactic
含量/剤形
Acid salicylic 16,7% kl/kl; acid lactic 16,7% kl/kl · Dung dịch dùng ngoài da
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
Stiefel Laboratories (Ireland) Ltd. (Cộng hòa Ireland)
登録者
Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13384-11
Duomoxyl 625
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
500mg Amoxicillin/125 mg acid clavulanic · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12929-11
Duphalac
Lactulose
含量/剤形
10g/15ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15ml; chai 200ml, 500ml, 1000ml
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
登録者
Abbott Products GMBH (Đức)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12829-11
Duphaston
Dydrogestrone
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 viên
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
登録者
Abbott Products GMBH (Đức)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12830-11
Duspatalin retard
Mebeverine HCl
含量/剤形
20mg · Viên nang giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Abbott Healthcare SAS (Pháp)
登録者
Abbott Products GMBH (Đức)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12831-11
Dầu khuynh diệp Mẹ & Em
Long não 11g/100ml, Eucalyptol 58g/100ml
包装
Hộp 1 chai 1,5ml; hộp 1 chai 10ml; hộp 1 chai 25ml dung dịch dầu thuốc
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15283-11
E-Natplus
D-alpha-tocopherol
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Shandong Yuwang Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13019-11
E-OPC 400 Vitamin E thiên nhiên
Vitamin E (Dạng D-alpha-Tocopheryl acetat) 400IU
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15157-11
E-Zinc
Zinc sulfate monohydrate 27,5 mg/ml
包装
Hộp 1 chai x 15 ml siro
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15306-11
E-Zinc
Zinc sulfate monohydrate 55 mg/5 ml
包装
Hộp 1 chai x 60 ml siro
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15307-11
E-Zinc
Zinc sulfate monohydrate 55 mg/5 ml
包装
Hộp 1 chai x 60 ml siro
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15307-11
Ecocort Cream
Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide
含量/剤形
1% kl/kl; 0,1% kl/kl · Kem bôi ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13170-11
Efpotil Tablet 10mg
Imidapril Hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13057-11
Emcare
Alpha terpineol 4g/100ml; Eucalyptol 60g/100ml
包装
Hộp 1 chai 1,5ml; hộp 1 chai 10ml; hộp 1 chai 25ml dung dịch dầu thuốc
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15284-11
Emperide-2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13156-11
Emperide-4
Glimepiride
含量/剤形
4mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13157-11
Enace
Lansoprazole; Clarithromycin; Tinidazole
含量/剤形
30mg; 250mg; 500mg · Lansoprazole: viên nang cứng; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13440-11
Enalapril 10 mg
Enalapril 10 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15254-11
Enalapril 5 mg
Enalapril 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên , hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15255-11
Enaulin
Diacefyllin diphenhydramin 90mg
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15230-11
Epexone Tab. 5mg
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Chai nhựa 1000 viên
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13208-11
Eporon Eye drops
Fluorometholone
含量/剤形
5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2021-05-21
決定
230/QĐ-QLD
VN-13329-11
Eprex 10 000
Epoetin Alfa
含量/剤形
10 000UI/1ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 1ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13191-11
Eprex 1000
Epoetin Alfa
含量/剤形
1000UI/0,5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 6 ống 0,5ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13192-11
Eprex 2000
Epoetin Alfa
含量/剤形
2000 UI/0,5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 6 ống 0,5ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13193-11
Eprex 3000
Epoetin Alfa
含量/剤形
3000UI/0,3ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 0,3ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13194-11
Eprex 4000
Epoetin Alfa
含量/剤形
4000UI/0,4ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 6 ống x 0,4ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13195-11
Erysac
Metronidazole, Neomycin sulphate, Nystatin
含量/剤形
500mg; 65000IU; 100000IU · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Curemed Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13435-11
Esonix 40mg
Esomeprazole Sodium
含量/剤形
40mg Esomeprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lo bột đông khô pha tiêm + 1 ống 5ml Sodium Chloride 0,9%; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm.
製造業者
Incepta Pharlaceutical Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2020-12-11
決定
230/QĐ-QLD
VN-13017-11
Esoxium caps 20
Esomeprazol 20mg (dạng vi hạt chứa Esomeprazol 22%)
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15231-11
Esoxium caps 40
Esomeprazol 40mg (dạng vi hạt chứa Esomeprazol 22%)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15232-11
Etexsylicaba Soft Capsule
Cardus marianus extract, Các Vitamin B1, B2, B6, PP, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13216-11
Etoket
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 10 ống x 1ml
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13310-11
Euca-OPC Viên Xông
Menthol 24mg, eucalyptol 24mg, camphor 24mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15158-11
Eucifex dry suspension
Cefixime
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13075-11
Eucifex tablets
Cefixime
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13076-11
Euoxacin
Lomefloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13077-11
Eurolivo-250
Levofloxacin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12982-11
Eutacep dry suspension
Cephradine
含量/剤形
250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13078-11
Exirol
Acid Tranexamic
含量/剤形
250mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13199-11
Expecto
Bromhexin HCl
含量/剤形
4mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12849-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。