|
Diretif
Furosemide
- 含量/剤形
- 10mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13101-11 |
10mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diulactone 100mg Tablets
Spironolactone
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-03-01
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13380-11 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2011-07-12
→ 2022-03-01
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dizetone
Dydrogesterone 10mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15256-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dolchis 200mg
Etodolac micronized
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13203-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dolchis 400mg
Etodolac micronized
- 含量/剤形
- 400mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13204-11 |
400mg
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dongbactam Injection
Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg; 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13218-11 |
500mg; 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dosidiol
Nefopam hydroclorid 30mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15243-11 |
|
hộp 2 vỉ x 15 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dourso - S
Ursodeoxycholic 50mg, Thiamin monohydrat 10mg, Riboflavin 5mg
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15244-11 |
|
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxemac 70 mg
Alendronat natri tương đương với 70 mg Alendronic acid
- 包装
- hộp 1 vỉ x 2 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15245-11 |
|
hộp 1 vỉ x 2 viên nén dài |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Duofilm
Acid salicylic; acid lactic
- 含量/剤形
- Acid salicylic 16,7% kl/kl; acid lactic 16,7% kl/kl · Dung dịch dùng ngoài da
- 包装
- Hộp 1 chai 15ml
- 製造業者
- Stiefel Laboratories (Ireland) Ltd. (Cộng hòa Ireland)
- 登録者
- Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13384-11 |
Acid salicylic 16,7% kl/kl; acid lactic 16,7% kl/kl
Dung dịch dùng ngoài da
|
Hộp 1 chai 15ml |
Stiefel Laboratories (Ireland) Ltd.
Cộng hòa Ireland
|
Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Duomoxyl 625
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin/125 mg acid clavulanic · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12929-11 |
500mg Amoxicillin/125 mg acid clavulanic
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Duphalac
Lactulose
- 含量/剤形
- 10g/15ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 15ml; chai 200ml, 500ml, 1000ml
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 登録者
- Abbott Products GMBH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12829-11 |
10g/15ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 gói x 15ml; chai 200ml, 500ml, 1000ml |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
Abbott Products GMBH
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Duphaston
Dydrogestrone
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 viên
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 登録者
- Abbott Products GMBH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12830-11 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 viên |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
Abbott Products GMBH
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Duspatalin retard
Mebeverine HCl
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Abbott Healthcare SAS (Pháp)
- 登録者
- Abbott Products GMBH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12831-11 |
20mg
Viên nang giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Abbott Healthcare SAS
Pháp
|
Abbott Products GMBH
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp Mẹ & Em
Long não 11g/100ml, Eucalyptol 58g/100ml
- 包装
- Hộp 1 chai 1,5ml; hộp 1 chai 10ml; hộp 1 chai 25ml dung dịch dầu thuốc
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15283-11 |
|
Hộp 1 chai 1,5ml; hộp 1 chai 10ml; hộp 1 chai 25ml dung dịch dầu thuốc |
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
E-Natplus
D-alpha-tocopherol
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Shandong Yuwang Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13019-11 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Shandong Yuwang Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
E-OPC 400 Vitamin E thiên nhiên
Vitamin E (Dạng D-alpha-Tocopheryl acetat) 400IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15157-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
E-Zinc
Zinc sulfate monohydrate 27,5 mg/ml
- 包装
- Hộp 1 chai x 15 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15306-11 |
|
Hộp 1 chai x 15 ml siro |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
E-Zinc
Zinc sulfate monohydrate 55 mg/5 ml
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15307-11 |
|
Hộp 1 chai x 60 ml siro |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
E-Zinc
Zinc sulfate monohydrate 55 mg/5 ml
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15307-11 |
|
Hộp 1 chai x 60 ml siro |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ecocort Cream
Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- 1% kl/kl; 0,1% kl/kl · Kem bôi ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13170-11 |
1% kl/kl; 0,1% kl/kl
Kem bôi ngoài
|
Hộp 1 tuýp 15g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Efpotil Tablet 10mg
Imidapril Hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13057-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM DP Kim bản
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Emcare
Alpha terpineol 4g/100ml; Eucalyptol 60g/100ml
- 包装
- Hộp 1 chai 1,5ml; hộp 1 chai 10ml; hộp 1 chai 25ml dung dịch dầu thuốc
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15284-11 |
|
Hộp 1 chai 1,5ml; hộp 1 chai 10ml; hộp 1 chai 25ml dung dịch dầu thuốc |
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Emperide-2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13156-11 |
2mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Emperide-4
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13157-11 |
4mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enace
Lansoprazole; Clarithromycin; Tinidazole
- 含量/剤形
- 30mg; 250mg; 500mg · Lansoprazole: viên nang cứng; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13440-11 |
30mg; 250mg; 500mg
Lansoprazole: viên nang cứng; Tinidazol : viên nén bao phim; Clarithromycin: viên nén bao phim
|
Hộp 7 vỉ x 6 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril 10 mg
Enalapril 10 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15254-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril 5 mg
Enalapril 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên , hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15255-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên , hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enaulin
Diacefyllin diphenhydramin 90mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15230-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Epexone Tab. 5mg
Prednisolone
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Chai nhựa 1000 viên
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13208-11 |
5mg
Viên nén
|
Chai nhựa 1000 viên |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eporon Eye drops
Fluorometholone
- 含量/剤形
- 5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2021-05-21
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13329-11 |
5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samchundang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2021-05-21
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eprex 10 000
Epoetin Alfa
- 含量/剤形
- 10 000UI/1ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 1ml
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13191-11 |
10 000UI/1ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 1ml |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eprex 1000
Epoetin Alfa
- 含量/剤形
- 1000UI/0,5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống 0,5ml
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13192-11 |
1000UI/0,5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 6 ống 0,5ml |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eprex 2000
Epoetin Alfa
- 含量/剤形
- 2000 UI/0,5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống 0,5ml
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13193-11 |
2000 UI/0,5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 6 ống 0,5ml |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eprex 3000
Epoetin Alfa
- 含量/剤形
- 3000UI/0,3ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 0,3ml
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13194-11 |
3000UI/0,3ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 0,3ml |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eprex 4000
Epoetin Alfa
- 含量/剤形
- 4000UI/0,4ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống x 0,4ml
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13195-11 |
4000UI/0,4ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 6 ống x 0,4ml |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erysac
Metronidazole, Neomycin sulphate, Nystatin
- 含量/剤形
- 500mg; 65000IU; 100000IU · Viên đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Curemed Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13435-11 |
500mg; 65000IU; 100000IU
Viên đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Esonix 40mg
Esomeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 40mg Esomeprazole · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lo bột đông khô pha tiêm + 1 ống 5ml Sodium Chloride 0,9%; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm.
- 製造業者
- Incepta Pharlaceutical Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2020-12-11
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13017-11 |
40mg Esomeprazole
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lo bột đông khô pha tiêm + 1 ống 5ml Sodium Chloride 0,9%; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm. |
Incepta Pharlaceutical Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2020-12-11
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Esoxium caps 20
Esomeprazol 20mg (dạng vi hạt chứa Esomeprazol 22%)
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15231-11 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Esoxium caps 40
Esomeprazol 40mg (dạng vi hạt chứa Esomeprazol 22%)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15232-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etexsylicaba Soft Capsule
Cardus marianus extract, Các Vitamin B1, B2, B6, PP, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13216-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etoket
Ketorolac tromethamine
- 含量/剤形
- 30mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 khay x 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13310-11 |
30mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 khay x 10 ống x 1ml |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euca-OPC Viên Xông
Menthol 24mg, eucalyptol 24mg, camphor 24mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15158-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eucifex dry suspension
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13075-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Tagma Pharma (Pvt). Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eucifex tablets
Cefixime
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13076-11 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Tagma Pharma (Pvt). Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euoxacin
Lomefloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13077-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Tagma Pharma (Pvt). Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eurolivo-250
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12982-11 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eutacep dry suspension
Cephradine
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Tagma Pharma (Pvt). Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13078-11 |
250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Tagma Pharma (Pvt). Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Exirol
Acid Tranexamic
- 含量/剤形
- 250mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13199-11 |
250mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 ống 5ml |
Samjin Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Expecto
Bromhexin HCl
- 含量/剤形
- 4mg/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12849-11 |
4mg/5ml
Siro
|
Hộp 1 chai 60ml |
Aristo pharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristo pharma Ltd.
Bangladesh
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|