Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 43451〜43500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Clindamark 150
Clindamycin Hydrochloride
含量/剤形
150mg Clindamycin · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13254-11
Clindamark 300
Clindamycin Hydrochloride
含量/剤形
300mg Clindamycin · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13255-11
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin phosphat 356,5mg tương ứng 300mg Clindamycin
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml, hộp 1 vỉ x 1 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15222-11
Clomaz
Clotrimazole
含量/剤形
100mg · Viên đặt
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
登録者
L.B.S. LABORATORY CO., LTD. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2022-04-05
決定
230/QĐ-QLD
VN-13221-11
Clomid Tablets 50mg
Clomiphene citrate
含量/剤形
50mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
登録者
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13296-11
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15081-11
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Chai 100 viên, 500 viên, 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15127-11
Cobifen
Paracetamol 200 mg, vitamin C 200 mg
包装
Hộp 12 gói x 2,4g, hộp 25 gói x 2,4g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15147-11
Colchicin
Colchicin 1mg
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15238-11
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat
含量/剤形
0,25mg/5ml; 2mg/5ml · Si rô
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2022-03-30
決定
230/QĐ-QLD
VN-13351-11
Coltab
Citicolin sodium
含量/剤形
500mg Citicolin · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13444-11
Contamint
Vitamin A, E, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamid, Calci pantothenate, Folic acid, Sắt fumarat, Kẽm sulfat, Magnesi hydroxyd, Kali iodua, Đồng sulfat, Mangan sulphat
含量/剤形
-- · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13445-11
Corticlasmin
Prednisolon 1,5mg, Phenobarbital 5,0mg, Theophylin 120,0mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15151-11
Cortifed
Pseudoephedrin HCl 60mg, Tripolidin HCl 2,5 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 12 viên, 2 vỉ x 15 viên, 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15078-11
Cotrimxazon 480
Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15128-11
Coughthicon cap.
Dextromethorphan HBr; dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleat
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Dextromethorphan HBr 7,5mg; dl-Methylephedrine HCl 17,5mg; Chlorpheniramine 1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13317-11
Covance Tablets 50mg
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13353-11
Creon 40000
Pancreatin tương đương Amylase 25000Ph.Eur.U; lipase 40000 Ph.Eur.U; Protease 1600 Ph.Eur.U
含量/剤形
400ng Pancreatin · Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ 20 viên; hộp 1 lọ 50 viên; hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Abbott Products GMBH (Đức)
登録者
Abbott Products GMBH (Đức)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12832-11
Crila
Cao khô trinh nữ hoàng cung 250mg (tương đương 1,25mg alcaloid toàn phần)
包装
Hộp 4 chai x 40 viên, hộp/túi/10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15304-11
Cuvarlix Capsule 120mg
Orlistat
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
登録者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13301-11
Cyclindox
Doxycycline hyclate
含量/剤形
100mg Doxycycline · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13265-11
Cyclopower
Canxi Carbonat, Vitamin D3
含量/剤形
250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3 · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12969-11
Cốm tiêu DHG
Acid citric 5,4g; natrihydrocarbonat 6,92g
包装
Chai 40g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15086-11
DS-max
Tobramycin; Dexamethasone
含量/剤形
Tobramycin 3,0mg; Dexamethasone 1,0mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13185-11
Daehwakebanon
Ketoprofen
含量/剤形
30mg/miếng · Cao dán
包装
Túi 7 miếng
製造業者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2023-04-05
決定
230/QĐ-QLD
VN-13104-11
Daewon Dexamethasone Inj
Dexamethasone sodium phosphate
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2023-04-05
決定
230/QĐ-QLD
VN-13105-11
Daewon Tapain
Diclofenac sodium
含量/剤形
75mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2023-04-05
決定
230/QĐ-QLD
VN-13106-11
Daezim Tablet
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13219-11
Daganine-F
L- ornithin L- Aspartat 200mg/ viên
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15071-11
Danbinavit
L-Lysin HCl và các vitamin
包装
Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15110-11
Datrieuchung- New
Mỗi gói chứa: Paracetamol 160mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Pseudoephedrin HCl 15mg
包装
Hộp 12 gói 1,5g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15198-11
Datrieuchung- New
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15197-11
Declovir Cream
Acyclovir
含量/剤形
5% kl/kl · Kem
包装
Hộp 1 tuýp nhôm 5g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13166-11
Decocort Cream
Miconazole nitrate, Hydrocortisone
含量/剤形
2,0% kl/kl; 1,0% kl/kl · Kem bôi ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13167-11
Defron 500
Deferiprone
含量/剤形
500mg · Viên nang
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Norris Medicines Limited (Ấn Độ)
登録者
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12888-11
Delecit
Acid acridon acetic 250mg, N-Mehtylglucamin 193mg
包装
Hộp 5 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15223-11
Dentgital
TD. Đinh hương, TD. Gừng, Menthol, Long não
包装
hộp 1 chai 3 ml thuốc xức răng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15096-11
Deplaque
clopidogrel 75mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15187-11
Depola
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13438-11
Dermaderm
Tretinoin 0,05%
包装
Hộp 1 tuýp x 15g gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15101-11
Devmulin 300
Glutathion 300mg
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15111-11
Devmulin 600
Glutathion 600mg
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15112-11
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason 0,5mg
包装
Hộp 1 chai 500 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15266-11
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat tương ứng Dexamethason base 0,5mg
包装
Lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15113-11
Dextromethorphan
Dextromethorphan 15 mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15267-11
Dezor Cream
Ketoconazole
含量/剤形
2% kl/kl · Kem bôi ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13168-11
Dezor Shampoo
Ketoconazole
含量/剤形
2% kl/tt · Dầu gội đầu
包装
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 120ml
製造業者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13169-11
Diarnix
Đa vitamin và khoáng chất
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13439-11
Dicortineff
Neomycin (dưới dạng neomycin sulfate); Gramicidin; fludrocortisone acetat
含量/剤形
12500 IU; 125IU; 5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Polfa Ltd. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13349-11
Dipafen inj
Dexamethasone Sodium Phosphate
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống 1ml
製造業者
HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13325-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。