|
Clindamark 150
Clindamycin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 150mg Clindamycin · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13254-11 |
150mg Clindamycin
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clindamark 300
Clindamycin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 300mg Clindamycin · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13255-11 |
300mg Clindamycin
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin phosphat 356,5mg tương ứng 300mg Clindamycin
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml, hộp 1 vỉ x 1 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15222-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml, hộp 1 vỉ x 1 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clomaz
Clotrimazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên đặt
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
- 登録者
- L.B.S. LABORATORY CO., LTD. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-04-05
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13221-11 |
100mg
Viên đặt
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
|
L.B.S. LABORATORY CO., LTD.
Thái Lan
|
2011-07-12
→ 2022-04-05
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clomid Tablets 50mg
Clomiphene citrate
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13296-11 |
50mg
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
|
Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Chai 200 viên, chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15081-11 |
|
Chai 200 viên, chai 500 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên, 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15127-11 |
|
Chai 100 viên, 500 viên, 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cobifen
Paracetamol 200 mg, vitamin C 200 mg
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,4g, hộp 25 gói x 2,4g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15147-11 |
|
Hộp 12 gói x 2,4g, hộp 25 gói x 2,4g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colchicin
Colchicin 1mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15238-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 0,25mg/5ml; 2mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
- 登録者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-03-30
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13351-11 |
0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 lọ 60ml |
PT Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
|
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
2011-07-12
→ 2022-03-30
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Coltab
Citicolin sodium
- 含量/剤形
- 500mg Citicolin · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13444-11 |
500mg Citicolin
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Contamint
Vitamin A, E, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamid, Calci pantothenate, Folic acid, Sắt fumarat, Kẽm sulfat, Magnesi hydroxyd, Kali iodua, Đồng sulfat, Mangan sulphat
- 含量/剤形
- -- · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13445-11 |
--
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Corticlasmin
Prednisolon 1,5mg, Phenobarbital 5,0mg, Theophylin 120,0mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15151-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cortifed
Pseudoephedrin HCl 60mg, Tripolidin HCl 2,5 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 12 viên, 2 vỉ x 15 viên, 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15078-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 12 viên, 2 vỉ x 15 viên, 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrimxazon 480
Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15128-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Coughthicon cap.
Dextromethorphan HBr; dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleat
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Dextromethorphan HBr 7,5mg; dl-Methylephedrine HCl 17,5mg; Chlorpheniramine 1mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13317-11 |
Mỗi viên chứa: Dextromethorphan HBr 7,5mg; dl-Methylephedrine HCl 17,5mg; Chlorpheniramine 1mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Covance Tablets 50mg
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13353-11 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ranbaxy Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Creon 40000
Pancreatin tương đương Amylase 25000Ph.Eur.U; lipase 40000 Ph.Eur.U; Protease 1600 Ph.Eur.U
- 含量/剤形
- 400ng Pancreatin · Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 lọ 20 viên; hộp 1 lọ 50 viên; hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Abbott Products GMBH (Đức)
- 登録者
- Abbott Products GMBH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12832-11 |
400ng Pancreatin
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 1 lọ 20 viên; hộp 1 lọ 50 viên; hộp 1 lọ 100 viên |
Abbott Products GMBH
Đức
|
Abbott Products GMBH
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Crila
Cao khô trinh nữ hoàng cung 250mg (tương đương 1,25mg alcaloid toàn phần)
- 包装
- Hộp 4 chai x 40 viên, hộp/túi/10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15304-11 |
|
Hộp 4 chai x 40 viên, hộp/túi/10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH Thiên Dược
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thiên Dược
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cuvarlix Capsule 120mg
Orlistat
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13301-11 |
120mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cyclindox
Doxycycline hyclate
- 含量/剤形
- 100mg Doxycycline · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13265-11 |
100mg Doxycycline
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cyclopower
Canxi Carbonat, Vitamin D3
- 含量/剤形
- 250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3 · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12969-11 |
250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm tiêu DHG
Acid citric 5,4g; natrihydrocarbonat 6,92g
- 包装
- Chai 40g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15086-11 |
|
Chai 40g thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DS-max
Tobramycin; Dexamethasone
- 含量/剤形
- Tobramycin 3,0mg; Dexamethasone 1,0mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13185-11 |
Tobramycin 3,0mg; Dexamethasone 1,0mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daehwakebanon
Ketoprofen
- 含量/剤形
- 30mg/miếng · Cao dán
- 包装
- Túi 7 miếng
- 製造業者
- Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2023-04-05
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13104-11 |
30mg/miếng
Cao dán
|
Túi 7 miếng |
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
→ 2023-04-05
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daewon Dexamethasone Inj
Dexamethasone sodium phosphate
- 含量/剤形
- 5mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2023-04-05
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13105-11 |
5mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 1ml |
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
→ 2023-04-05
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daewon Tapain
Diclofenac sodium
- 含量/剤形
- 75mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2023-04-05
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13106-11 |
75mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 2ml |
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
→ 2023-04-05
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daezim Tablet
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13219-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daganine-F
L- ornithin L- Aspartat 200mg/ viên
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15071-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Danbinavit
L-Lysin HCl và các vitamin
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15110-11 |
|
Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Datrieuchung- New
Mỗi gói chứa: Paracetamol 160mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Pseudoephedrin HCl 15mg
- 包装
- Hộp 12 gói 1,5g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15198-11 |
|
Hộp 12 gói 1,5g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Datrieuchung- New
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15197-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Declovir Cream
Acyclovir
- 含量/剤形
- 5% kl/kl · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 5g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13166-11 |
5% kl/kl
Kem
|
Hộp 1 tuýp nhôm 5g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Decocort Cream
Miconazole nitrate, Hydrocortisone
- 含量/剤形
- 2,0% kl/kl; 1,0% kl/kl · Kem bôi ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13167-11 |
2,0% kl/kl; 1,0% kl/kl
Kem bôi ngoài
|
Hộp 1 tuýp 15g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Defron 500
Deferiprone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Norris Medicines Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12888-11 |
500mg
Viên nang
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Norris Medicines Limited
Ấn Độ
|
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Delecit
Acid acridon acetic 250mg, N-Mehtylglucamin 193mg
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15223-11 |
|
Hộp 5 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dentgital
TD. Đinh hương, TD. Gừng, Menthol, Long não
- 包装
- hộp 1 chai 3 ml thuốc xức răng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15096-11 |
|
hộp 1 chai 3 ml thuốc xức răng |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Deplaque
clopidogrel 75mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15187-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Depola
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13438-11 |
5mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dermaderm
Tretinoin 0,05%
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g gel bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15101-11 |
|
Hộp 1 tuýp x 15g gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Devmulin 300
Glutathion 300mg
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15111-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Devmulin 600
Glutathion 600mg
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15112-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason 0,5mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15266-11 |
|
Hộp 1 chai 500 viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat tương ứng Dexamethason base 0,5mg
- 包装
- Lọ 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15113-11 |
|
Lọ 500 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextromethorphan
Dextromethorphan 15 mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15267-11 |
|
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dezor Cream
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 2% kl/kl · Kem bôi ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13168-11 |
2% kl/kl
Kem bôi ngoài
|
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dezor Shampoo
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 2% kl/tt · Dầu gội đầu
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13169-11 |
2% kl/tt
Dầu gội đầu
|
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 120ml |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diarnix
Đa vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13439-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dicortineff
Neomycin (dưới dạng neomycin sulfate); Gramicidin; fludrocortisone acetat
- 含量/剤形
- 12500 IU; 125IU; 5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Polfa Ltd. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13349-11 |
12500 IU; 125IU; 5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
Polfa Ltd.
Ba Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipafen inj
Dexamethasone Sodium Phosphate
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 1ml
- 製造業者
- HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13325-11 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống 1ml |
HVLS Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|