|
Jincyte
Filgrastim
- 含量/剤形
- 30MIU (300mcg)/1 ml/lọ · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Genescience Pharmaceuticals Co. Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cố phần Dược TƯ Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12940-11 |
30MIU (300mcg)/1 ml/lọ
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Genescience Pharmaceuticals Co. Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cố phần Dược TƯ Mediplantex
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jintrotide
Octreotide acetate
- 含量/剤形
- 0,1mg Octreotide acetate tính theo lượng peptide tự do · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Genescience Pharmaceuticals Co. Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cố phần Dược TƯ Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12941-11 |
0,1mg Octreotide acetate tính theo lượng peptide tự do
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Genescience Pharmaceuticals Co. Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cố phần Dược TƯ Mediplantex
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Joinco
Crystallized Glucosamin sulfate
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamin sulfate · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13110-11 |
250mg Glucosamin sulfate
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
K-Cort
Triamcinolon acetonid 0,1%
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 20g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15102-11 |
|
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 20g kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kacystein
Acetylcystein 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15152-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kaloxacin
Ofloxacin 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15153-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kaperamid
Loperamid HCl 2mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15154-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kaprocin
Ciprofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15155-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kbclor 250mg Capsule
Cefaclor monohydrate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13220-11 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kcepim
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12963-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình An
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Keamin
Calci (nhiều dạng), L-lysin acetat, L-threonin, L-tryptophan, L-histidin, L-Tyrosin
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15277-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kefnir
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Maxheal Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13133-11 |
300mg
Viên nang
|
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên |
Maxheal Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kemodyn 1000
Citicoline
- 含量/剤形
- 1000mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- Esseti Farmaceutici S.R.L. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13014-11 |
1000mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
Esseti Farmaceutici S.R.L.
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kepain inj
Ketoprofen
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13334-11 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Keraderm
Betamethason 0,05%, Acid salicylic 3,0%
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g, 30g mỡ bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15103-11 |
|
Hộp 1 tuýp x 15g, 30g mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketoconazol 2%
Ketoconazol 200mg/10g
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm x 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15075-11 |
|
Hộp 1 tuýp nhôm x 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketolerg eye drops
Ketotifen fumarate
- 含量/剤形
- 3,45mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13335-11 |
3,45mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kilazo 1g
Cefalotin Natri
- 含量/剤形
- 1g Cefalotin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 50 lọ
- 製造業者
- Panpharma (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-05-14
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12957-11 |
1g Cefalotin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 50 lọ |
Panpharma
Pháp
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2022-05-14
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kilnem
Meropenem
- 含量/剤形
- 1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12964-11 |
1g
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình An
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kilrab
Rabeprazole natri
- 含量/剤形
- 20mg · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12965-11 |
20mg
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình An
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kocezone Injection
Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium
- 含量/剤形
- 500mg Imipenem, 500mg cilastatin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13148-11 |
500mg Imipenem, 500mg cilastatin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kofozyne
Hyoscine-N-Butyl Bromide
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- The Government Pharmaceutical Organization (Thái Lan)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13149-11 |
20mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
The Government Pharmaceutical Organization
Thái Lan
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Komkomin
Omeprazole sodium
- 含量/剤形
- 40mg Omeprazole · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Jiangsu Kingsley Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12980-11 |
40mg Omeprazole
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Jiangsu Kingsley Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kpim
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12966-11 |
1g Cefepime
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình An
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Krodonin
Clonixin lysinate
- 含量/剤形
- 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12899-11 |
125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kukje Axyvax Tab.
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13209-11 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kupstarexin
Cao chiết Artemisia asiatica
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13205-11 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kydheamo-2A
Natti clorid, kali clorid, calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O, Acid acetic băng, Dextrose monohydrat
- 包装
- Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15117-11 |
|
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
LDNil 10
Rosuvastatin calci
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12847-11 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
LDNil 20
Rosuvastatin calci
- 含量/剤形
- 20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12848-11 |
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lecefti sachet
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13465-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lecefti-200
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-07-22
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13466-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Ấn Độ
|
2011-07-12
→ 2022-07-22
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lecenvon
Levocetirizine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13458-11 |
5mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lelocin 5
Flunarizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg Flunarizine · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13044-11 |
5mg Flunarizine
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lequinic
Levofloxacin hemihydrat tương đương levofloxacin 500mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15139-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levoday 250
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13082-11 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 2 vỉ x 5 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levoday 500
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13083-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levoflomarksans
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13258-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levopraid Tablets
Levosulpiride
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13297-11 |
25mg
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
|
Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levothyrox
Levothyroxine Sodium
- 含量/剤形
- 100mcg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 登録者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13274-11 |
100mcg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levothyrox
Levothyroxine Sodium
- 含量/剤形
- 50mcg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 登録者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13273-11 |
50mcg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lifedovate
Clobetasone butyrate 5mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 10g, hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15085-11 |
|
Hộp 1 tuýp nhôm 10g, hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincobic Inj.
Lincomycin HCl
- 含量/剤形
- Lincomycin HCl 600mg (hoạt lực)/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 2ml
- 製造業者
- HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13326-11 |
Lincomycin HCl 600mg (hoạt lực)/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống 2ml |
HVLS Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin 500 mg
Lincomycin hydroclorid 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15269-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15206-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipanthyl Supra NT 145mg (đóng gói và xuất xưởng: Recipharm Fontaine - France)
Fenofibrate
- 含量/剤形
- 145mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Fournier Laboratoires Ireland Limited (Cộng hòa Ireland)
- 登録者
- Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13224-11 |
145mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Fournier Laboratoires Ireland Limited
Cộng hòa Ireland
|
Laboratoires Fournier SA.
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lironem
Meropenem Trihydrate
- 含量/剤形
- 1g Meropenem · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Shenzhen Haibin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13246-11 |
1g Meropenem
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Shenzhen Haibin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Livzon Pharmaceutical Group INC.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lironem
Meropenem Trihydrate
- 含量/剤形
- 0,5g Meropenem · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Shenzhen Haibin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13245-11 |
0,5g Meropenem
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Shenzhen Haibin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Livzon Pharmaceutical Group INC.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisonorm
Amlodipine besilate, Lisinopril dihydrate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine; 10mg Lisinopril · Viên nén
- 包装
- Hộp 30 viên
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13128-11 |
5mg Amlodipine; 10mg Lisinopril
Viên nén
|
Hộp 30 viên |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Livethine
L-ornithin L-Aspartat 2g
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất 8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15118-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất 8ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|