|
Allerytida F
Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 25mg; Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15616-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amdipress
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15544-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amefolifer
Săt nguyên tố, acid folic, Pyridoxin HCl, Cyanocobalamin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15419-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfacort
Clobetasol propionat 0,05%
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 15g, 25g, 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15368-11 |
|
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 15g, 25g, 30g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfamag-B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15369-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amikabiotic 500 (Cơ sở nhượng quyền: Unitex-Tenamyd Canada PVT. Ltd; Địa chỉ: R-914/915, T.T.C Industrial Area, Rabale, Navi Mumbai 400 701, India)
Amikacin sulfat tương đương 500mg amikacin
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15506-11 |
|
Hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminazin 25 mg
Clorpromazin hydroclorid 25 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên bao đường. Hộp 1 lọ x 500 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15328-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên bao đường. Hộp 1 lọ x 500 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminsatic
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 50mcg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15452-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amorvita mineral
Vitamin A, vitamin D3, Vitamin E, Vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B5, vitamin C, sắt, đồng, kẽm, kali, magnesi
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15545-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxividi 250
Amoxicilin 250mg (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15468-11 |
|
Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arfloquin
Viên nén Artesunat 200mg, viên bao phim Mefloquin 250mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ (3 viên nén Artesunat 200mg + 3 viên bao phim Mefloquin 250mg)
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15512-11 |
|
Hộp 1 vỉ (3 viên nén Artesunat 200mg + 3 viên bao phim Mefloquin 250mg) |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arobarit QH 06
Barisulfat 53gam
- 包装
- thùng 30 lọ x 350 gam hỗn dịch
- 製造業者
- Liên hiệp KH-SX Quang - Hoá-Điện-Tử - Viện Khoa học Vật liệu (Việt Nam)
- 登録者
- Liên hiệp KH-SX Quang - Hoá-Điện-Tử - Viện Khoa học Vật liệu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- SOQD
|
NC38-H08-13 |
|
thùng 30 lọ x 350 gam hỗn dịch |
Liên hiệp KH-SX Quang - Hoá-Điện-Tử - Viện Khoa học Vật liệu
Việt Nam
|
Liên hiệp KH-SX Quang - Hoá-Điện-Tử - Viện Khoa học Vật liệu
Việt Nam
|
2011-09-15
|
SOQD
|
|
|
|
|
Aspamic
Aspartam 35 mg
- 包装
- hộp 100 gói x 1 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15546-11 |
|
hộp 100 gói x 1 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin 100
Aspirin 100mg/ gói
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15453-11 |
|
Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin pH8
Acid acetylsalicylic 500mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15 → 2022-12-20
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15513-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-09-15
→ 2022-12-20
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin pH8
Acid acetylsalicylic 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15617-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin pH8 500 mg
Acid Acetyl salicylic 500mg
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15424-11 |
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atuoglu 300
Glutathion 300mg/ lọ
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15459-11 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atuoglu 600
Glutathion 600mg/ lọ
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15460-11 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Auslis
L- cystin 500mg
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15406-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Auxacilin
Oxacilin natri 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15481-11 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azithromycin
Azthromycin 250 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15502-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B- Complex
Vitamin B1 15 mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5 mg
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15503-11 |
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B- complex
Mỗi viên chứa: Thiamin nitrat 15mg; Pyridoxin HCl 5mg; Riboflavin 10mg; Nicotinamid 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DP Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15317-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DP Imexpharm
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Baxpel 500
Clarithromycin 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15308-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bcomplex- SP
Mỗi viên chứa: Thiamin nitrat 5mg; Pyridoxin HCl 1,67mg; Riboflavin 3,33mg; Nicotinamid 16,67mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15318-11 |
|
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becoclari 250
Clarithromycin 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15563-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bephardin
Lamivudin 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15564-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin 50 mg
berberin clorid 50mg
- 包装
- Lọ 50 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15590-11 |
|
Lọ 50 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betanzyme
Vitamin B1 5mg, vitamin B2 5mg, vitamin PP 15mg, vitamin B6 3mg, vitamin B5 6mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15485-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicalvit gel
Tricalci phosphat 3,6g, Ergocalciferol 72000IU
- 包装
- Chai 360ml hỗn nhũ dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15371-11 |
|
Chai 360ml hỗn nhũ dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidiperan
Metoclopamid HCl 10mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15509-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 6 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat.2KCl tương ứng Glucosamin sulfat 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15372-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidisamin Plus
D-Glucosamin sulfat.2KCL tương đương Glucosamin sulfat 500mg; Natri Chondroitin sulfat 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15374-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidisamin extra
D-Glucosamin sulfat.2KCl tương đương Glucosamin sulfat 500mg; Natri chondroitin sulfat 100mg, Methyl sulfonyl methane 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15373-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidisubtilis
Bacillus subtilis 100 000 000 tế bào
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g, hộp 40 gói x 1g, túi 20 gói x 1g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15375-11 |
|
Hộp 20 gói x 1g, hộp 40 gói x 1g, túi 20 gói x 1g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biloxcin Eye
Ofloxacin 0,3%
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15376-11 |
|
Hộp 1 lọ x 5ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ thận thủy TW3
Cao lỏng của các dược liệu: Thục địa, Hoài sơn, Táo chua, Thạch hộc, Củ súng, Tỳ giải
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 ml thuốc nước uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15456-11 |
|
Hộp 1 chai x 200 ml thuốc nước uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CEFUROXIM 500
Cefuroxim (dùng dạng Cefuroxim axetil) 500 mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Us Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Us Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15 → 2023-05-30
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15391-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Công ty Cổ phần Us Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Us Pharma USA
Việt Nam
|
2011-09-15
→ 2023-05-30
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cagenine
Clarithromycin 500 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15407-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci Milk - D
Tricalci phosphat gel 3,6g, Vitamin D3 14400IU
- 包装
- Chai 360ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15341-11 |
|
Chai 360ml hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci-D
Calcium 300mg (Calcium carbonate), Cholecalciferol (vitamin D3) 60 IU
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15514-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium Stada Vitamin D
Tricalciphosphat 1g, vitamin D3 20.000UI
- 包装
- Chai 330ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15570-11 |
|
Chai 330ml hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium- D
Mỗi viên chứa: Calcium gluconat tương đương Calcium 500mg; Vitamin D3 200IU
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15 → 2022-06-30
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15319-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-09-15
→ 2022-06-30
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
- 包装
- hộp 1 túi 5 kg cao đặc nguyên liệu
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15536-11 |
|
hộp 1 túi 5 kg cao đặc nguyên liệu |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Capcold
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15618-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Captohasan 25/12.5
Captopril 25 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15584-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril 25 mg
Captopril 25mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15547-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caricin
Clarithromycin 250 mg
- 包装
- Bổ sung quy cách đóng gói: Chai 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15 → 2021-06-17
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15313-11 |
|
Bổ sung quy cách đóng gói: Chai 500 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2011-09-15
→ 2021-06-17
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carvesyl
Carvedilol 25mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15581-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|