Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-30
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 42451〜42500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Thuốc hen P/H
Xuyên bối mẫu, Trần bì, Ngũ vị tử, Tế Tân, Bán hạ, Than hoạt tính, Sáp ong, Cao dược liệu: Cam thảo, Ma hoàng, Hạnh nhân, Can khương, Tỳ bà diệp
包装
Hộp 1 lọ x 480 viên hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V20-H12-13
Thuốc ho bổ phế
Mỗi chai 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 80ml; Hộp 1 chai nhựa 200ml thuốc nước
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V31-H12-13
Thuốc uống Suncurmin
Nghệ vàng 30g
包装
Hộp 1 chai 100 ml, hộp 1 chai 250ml thuốc nước
製造業者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V17-H12-13
Thấp khớp hoàn
Hoàng cầm, Đau xương, Xuyên khung, Cốt toái bổ, Khương hoạt, Cẩu tích, Đương qui, Đỗ trọng, Bạch thược, Ba kích ...
包装
Hộp 1 chai 50 gam viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Linh Trung (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V6-H01-12
Trà gừng Thái Dương
Gừng tươi 5g tương đương 0,9g bột gừng
包装
Hộp 10 gói x 3g thuốc cốm
製造業者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V18-H12-13
Tây Thi
Hoa đào, hạt bí đao, nhân sâm, trần bì, tam thất, câu kỷ tử, đỗ đen
包装
Hộp 30 gói x 5g viên hoàn cứng, hộp 10 gói x 5g viên hoàn cứng
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07 → 2022-02-05
決定
387/QĐ-QLD
V16-H12-13
Viên bổ mắt
Mỗi viên chứa: 243,3mg cao khô dược liệu gồm Thục địa, Sơn thù, Trạch tả, Mẫu đơn bì, Câu kỷ tử, Hoài sơn, Phục linh, Cúc hoa; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 120mg, Phục linh 80mg, Cúc hoa 56,7mg
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V32-H12-13
Viên xương khớp Bách Niên
Cao xương hỗn hợp, yếm rùa, hoàng bá, tri mẫu, trần bì, bạch thược, cam thảo, đảng sâm, đỗ trọng, độc hoạt, đương quy, ngưu tất, phòng phong, phục linh, quế chi, sinh địa, tang ký sinh, tần giao, tế tân, xuyên khung
包装
Hộp 30 gói x 5g hoàn cứng, hộp 10 gói x 5 g hoàn cứng
製造業者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V19-H12-13
ích mẫu
Mỗi viên chứa: 190mg cao khô dược liệu gồm ích mẫu, Ngải cứu, Hương phụ; Bột mịn dược liệu gồm Hương phụ 83,33mg, ích mẫu 80mg, Ngải cứu 80mg
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V33-H12-13
Đan sâm tam thất
Mỗi viên chứa: 153,3mg cao khô dược liệu tương đương Đan sâm 611mg + Tam thất 70mg; Bột tam thất 140mg; Bột đan sâm 64mg; Băng phiến tổng hợp 12mg
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V25-H12-13
Albendazol
Albendazol 400mg
包装
Hộp 1 lọ x 1 viên thuốc giun quả núi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15642-11
Alverin
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15643-11
Alverin
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15644-11
Aminazin
Clorpromazin HCl 25mg
包装
Hộp 1 lọ x 600 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15645-11
Amlodipin
Amlodipin besilat tương ứng với Amlodipin 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15646-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat 0,25mg
包装
Hộp 1 lọ x 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15647-11
Biloba
Cao Ginkgo biloba 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15648-11
Cimetidin
Cimetidin 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15649-11
Diclofenac
Natri diclofenac 50mg
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén bao tan trong tuột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15650-11
Dowanine
Glibenclamid 5mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15651-11
Furunas
Flunarizin 5,9mg tương đương Flunarizin.HCl 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15652-11
Gticophar
Metformin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15653-11
Gticophar
Metformin hydroclorid 850mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15654-11
Limatex - 100
Lamivudin 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15655-11
Lincomycin
Lincomycin HCl tương đương với Lincomycin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15656-11
Loperamid
Loperamid HCl 2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15657-11
Lucikvin
Meclofenoxat HCl 250mg
包装
Hộp 6 vir x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15658-11
Metronidazol
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15659-11
Mifapan
Nefopam HCl 30mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15660-11
Nisitanol
Nefopam HCl 30mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15661-11
Papaverin
Papaverin HCl 40mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15662-11
Prednisolon
Prednisolon 5mg
包装
Hộp 50 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15663-11
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng sulfat) 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15664-11
Siganex
Biphenyl dimethyl dicaarboxylat 25mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15665-11
Trimbunal
Trimebutin maleat 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15666-11
Vinpha-multi
Vitamin C, B1, B2, B6, PP, E
包装
Tuýp 20 viên sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15668-11
Vinphacetam
Piracetam 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15667-11
Vinphastu
Cinnarizin 25mg
包装
Hộp 50 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15669-11
Vinphazin
Metronidazol 250mg, Spiramycin 750 000 UI
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15670-11
Vinpocetin
Vinpocetin 5mg
包装
Hộp 50 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15671-11
Vinzix
Furosemid 40mg
包装
Hộp 5 vỉ x 50 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15672-11
Vitamin B1
Vitamin B110mg
包装
Lọ 100 viên, lọ 300 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15673-11
Zumtil
Albendazol 200mg
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-04
決定
382/QĐ-QLD
VD-15674-11
AD - Liver
Cao diệp hạ châu 100mg, cao nhân trần 50mg, cao cỏ nhọ nồi 50mg
包装
Hộp 1 2 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15499-11
Acehasan 100
Acetylcystein 100 mg
包装
Hộp 30 gói x 2g thuốc bột pha dung dịch uống
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15582-11
Acehasan 200
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp 30 gói x 3g thuốc bột pha dung dịch uống
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15583-11
Actacridin-DM
Triprolidin HCl 7,5mg, Phenylephrin HCl 30 mg, Dextromethorphan HBr 60mg
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15511-11
Actixim
Cefuroxim 750 mg dưới dạng Cefuroxim Natri
包装
Hộp 1 lọ x 789mg thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15352-11
Agidolgen
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin HCl 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15362-11
Agiparofen
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén 2 lớp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15363-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。