Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-30
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 42401〜42450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Trafucef-S 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 500mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 500mg
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15854-11
Trafucef-S 2g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1g
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15855-11
Triclabendazol 250mg
Triclabendazole 250mg/ viên
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15831-11
Trikadinir
Cefdinir 125mg/ 5ml
包装
Hộp 1 lọ 30ml bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15832-11
Trikadinir
Cefdinir 125mg/ gói
包装
Hộp 12 gói 2,5g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15833-11
Trikadinir 100
Cefdinir 100mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15834-11
Trikadinir 300
Cefdinir 300mg/ viên
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13 → 2020-12-11
決定
406/QĐ-QLD
VD-15835-11
Trikazim
Ceftazidim 1g/ lọ
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15836-11
Tễ bổ trung ích khí
Bạch truật, cam thảo bắc, hoàng kỳ chích, nhân sâm, sài hồ, thăng ma, trần bì, đương qui, can khương, đại táo
包装
hộp 10 hoàn mềm x 10 gam
製造業者
Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
V40-H10-11
Tễ qui tỳ
Bạch truật, cam thảo bắc, nhân sâm, đương qui, hoàng kỳ, mộc hương, nhãn nhục, phục thần, táo nhân, viễn trí
包装
hộp 10 hoàn mềm x 10 gam
製造業者
Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
V41-H10-11
Vifrocap
Mỗi viên chứa: Các Vitamin A 1000IU; D3 200IU; E 15mg; B1 5mg; B2 5mg; B6 2mg; C 75mg; PP 45mg; B12 5mcg; Acid folic 1000mcg; Iron 16,5mg; Magnesi 1,2mg; Zinc 120,5mcg; Calci 28,3mg; Mangan 0,3mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15682-11
Vilanta
Nhôm hydroxyd 400mg, magnesi hydroxyd 150 mg
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15743-11
Vinrovit
Vitamin B1 125mg, Vitamin B6 125mg, Vitamin B12 50mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15859-11
Virtum
Ceftazidim 1g dưới dạng hỗn hợp bột Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat
包装
Hộp 1 lọ x 1,29g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15701-11
Vitamin B1 250 mg
Thiamin mononitrat 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15756-11
Vitamin B6
Pyridoxin HCl 10mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15692-11
Vitamin B6
Vitamin B6 250mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15856-11
Vitamin B6 25mg
Vitamin B6 25mg
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15727-11
Vitamin C MKP 1000mg
Acid ascorbic 1000mg
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15887-11
Vorifend Plus
Glucosamin sulfat 500mg, chondroitin sulfat 250mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15923-11
Vudu-cetirizin
Cetirizin dihydroclorid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 14 viên nén bao phim, chai 200 viên, chai 300 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15696-11
Zafiron
Piracetam 400 mg, cinnarizin 25mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH Us Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13 → 2022-09-14
決定
406/QĐ-QLD
VD-15738-11
Zenfalex
Cephalexin 250mg/ viên
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15838-11
Zenfalex
Cephalexin 500mg / viên
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15837-11
pms-Vitamin C 250 mg
acid ascorbic 250 mg
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15748-11
pms-Vitamin C500 mg
acid ascorbic 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15749-11
Humaglobin
Globulin miễn dịch
含量/剤形
lọ 100ml chứa 2,5g bột đông khô · Bột đông khô và dung môi để pha dịch truyền
包装
Hộp gồm lọ 100ml chứa 2,5g bột đông khô + lọ 50ml dung môi, kim và dây truyền; Hộp gồm lọ 200ml chứa 5g bột đông khô + lọ 100ml dung môi, kim và dây truyền
製造業者
HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability company (Hungary)
登録者
HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability company (Hungary)
発行日/有効期限
2011-10-12
決定
389/QĐ-QLD · 16
QLSP-0468-11
Hồng cầu mẫu (5%)
Hồng cầu
含量/剤形
0,05 · Lỏng
包装
Bộ kit 3 lọ x 5ml
製造業者
Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương (Việt Nam)
登録者
Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-12
決定
389/QĐ-QLD · 16
QLSP-H02-0470-11
Hồng cầu mẫu (5%)
Hồng cầu
含量/剤形
0,05 · Lỏng
包装
Bộ kit 3 lọ x 10ml
製造業者
Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương (Việt Nam)
登録者
Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-12
決定
389/QĐ-QLD · 16
QLSP-H02-0471-11
An thần bổ tâm
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu gồm Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh; Bột mịn dược liệu gồm Đương qui, Đảng sâm, Cát cánh, Đan sâm, Phục thần
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V26-H12-13
Bobina
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Rau má
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên bao đường. Hộp 1 lọ x 60 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V7-H12-13
Bổ phổi trị ho Phước Linh
Thiên môn đông, tri mẫu, cát cánh, cam thảo, hạnh nhân, tang bạch bì, mạch môn đông, bối mẫu, khoản đông hoa, ngưu bàng tử, địa cốt bì, menthol
包装
Chai 120 ml, chai 300ml thuốc nước uống
製造業者
Cơ sở Phước Linh (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V35-H12-13
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn…
包装
Hộp 1 chai 100ml cao lỏng
製造業者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V11-H12-13
Cốt khang linh
Địa liền, Riềng ấm, Thiên niên kiện, Huyết giác, Đại hồi, Quế chi, Ô đầu, tinh dầu Long não
包装
Hộp 1 chai x 100 ml cồn thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V8-H12-13
Diệp hạ châu
Mỗi viên chứa: 300mg cao khô dược liệu tương đương diệp hạ châu 2800mg; Bột mịn dược liệu Diệp hạ châu 200mg
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V27-H12-13
Dầu gió xanh An Lạc
Methyl salicylat 2,09g, Menthol 3,13g, Eucalyptol 0,63 ml
包装
Hộp 1 chai x 12 ml dầu xoa
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm An Lạc. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V22-H12-13
Dầu gió đỏ An Lạc
Menthol, Tinh dầu Bạc Hà, Camphor, Tinh dầu Quế, Tinh dầu Đinh hương
包装
Hộp 1 chai x 5 ml dầu xoa
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm An Lạc. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V21-H12-13
Dầu khuynh diệp An Lạc
Eucalyptol 16,08 ml, Tinh dầu thông 0,12 ml, Camphor 4,49g
包装
Hộp 12 chai x 24 ml dầu xoa
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm An Lạc. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V23-H12-13
Dầu nóng An Lạc
Methyl salicylat 0,5g, Menthol 0,4g, Camphor 0,52g
包装
Hộp 1 chai x 10 ml dầu xoa
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm An Lạc. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V24-H12-13
Dầu phong thấp gừng Thái Dương
Menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, methyl salicylat, tinh dầu long não, tinh dầu hương nhu trắng, tinh dầu quế, gừng
包装
Hộp 1 lọ 6ml, hộp 1 lọ 24ml dầu xoa
製造業者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V12-H12-13
Dầu phong thấp ánh Dương
Menthol 0,59g; Camphor 1,38g; Methyl Salicylat 4,32g
包装
Hộp lớn x 12 hộp x 1 chai 10ml dung dịch dầu xoa
製造業者
Cơ sở sản xuất dầu phong thấp ánh Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V36-H12-13
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng 150 mg, Cao Bạch quả 20 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V9-H12-13
Hoạt huyết dưỡng não
Mỗi viên chứa: Cao khô lá bạch quả 40mg; Đinh lăng khô 750mg
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V28-H12-13
Hạc tất phong
Độc hoạt, Tần giao, Phòng phong (Radix Saposhnikoviatae divaricatae), Tang ký sinh, Đỗ trọng, Đương quy, Thục địa, Ngưu tất, Xuyên khung, Nhan sâm, Bạch linh, Bạch thược, Tế tân, Quế nhục, Cam thảo, Mật ong
包装
Hộp x 10 hộp nhỏ x 1 hoàn
製造業者
Công ty TNHH thương mại và sản xuất dược phẩm Bình Minh (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V34-H12-13
Kim tiền thảo
Mỗi viên chứa: 220mg cao khô kim tiền thảo; 100mg bột mịn kim tiền thảo
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V29-H12-13
Lyzfokid
Men bia ép tinh chế 4g
包装
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V10-H12-13
Ngân kiều giải độc
Mỗi viên chứa: 150mg cao khô dược liệu gồm Kim ngân, Liên kiều, Cát cánh, Đạm đậu xị, Ngưu bàng tử, Kinh giới, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Bạc hà; Bột mịn dược liệu gồm Kim ngân, Liên kiều, Ngưu bàng tử, Cam thảo
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V30-H12-13
Nhân phong đường cam hàng bạc
Liên nhục, ý dĩ, bạch truật, sử quân tử, hoài sơn, sa sâm, mạch nha
包装
Hộp 12 gói x 6 gam, hộp 1 chai 80 gam thuốc bột uống
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Nhân Phong Đường (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V37-H12-13
Quý Phi
Dịch cất trầu không, vitamin E, tinh dầu bạc hà, menthol…
包装
Hộp 1 lọ 60 ml, hộp 1 lọ 120ml thuốc nước dùng ngoài
製造業者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V14-H12-13
Sungin
Bạch phục linh, kha tử nhục, nhục đậu khấu, hoàng liên, mộc hương, sa nhân, gừng
包装
Hộp 5 gói x 2g, hộp 10 gói x 2g thuốc cốm
製造業者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-07
決定
387/QĐ-QLD
V15-H12-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。