Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-30
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 42351〜42400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Philbibif night
Acetaminophel 325mg, Doxylamin succinat 6,25mg, Dextromrthorphan HBr 10mg, Phenylephrin HCl 5mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13 → 2023-04-01
決定
406/QĐ-QLD
VD-15942-11
Philipacol
Acetaminophel 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Dextromethorphan HBr 10mg, Phenylephrin hydroclorid 5mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15943-11
Philotene
Lutein 2,5mg, Zeaxanthin 0,5mg, Vitamin A 1000IU, Vitamin E 100IU
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15944-11
Philoyvitan
Cao cardus marianus 200mg, thiamin nitrat 8mg, riboflavin 8mg, pyridoxin hydroclorid 8mg, nicotinamid 24mg, Calcium pantothenat 16mg
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15945-11
Phyllantol
Diệp hạ châu, tam thất, hoàng bá, mộc hương, quế nhục
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
V45-H12-13
Piracefti - C
Cinarizin 25mg, Piracetam 400mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15704-11
Piroxicam
Piroxicam 20 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15910-11
Pluriamin
Bột acid amin, Vitamin B1, B2, B6
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15762-11
Poncityl 500
Acid mefenamic 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15886-11
Prednison
Prednison 5mg/ viên
包装
Chai 200 viên, 500 viên nang (xanh/ trắng)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15954-11
Prednison
Prednison 5mg/ viên
包装
Chai 200 viên, 500 viên nang (hồng/ tím)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15952-11
Prednison
Prednison 5mg/ viên
包装
Chai 200 viên, 500 viên nang (xanh/ vàng)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15955-11
Prednison
Prednison 5mg/ viên
包装
Chai 200 viên, 500 viên nang (hồng/ bạc)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15951-11
Prednison
Prednison 5mg/ viên
包装
Chai 200 viên, 500 viên nang (trắng/ bạc)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15953-11
Prednison 5 mg
Prednison 5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15907-11
Primaquin 13,2 mg
Primaquin 13,2 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15691-11
Rocinva 1,5 M
Spiramycin 1.500.00 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15742-11
Rotaforte
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazol 125mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15862-11
Rumednic
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15948-11
SaVi Betaxolol 10
Betaxolol HCl 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15759-11
SaVi Ranitidine 300
Ranitidin 300mg (dưới dạng Ranitidin HCl)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 30 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15760-11
Salbutamol 2mg
Salbutamol 2mg (dưới dạng Salbutamol sulfat)
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15754-11
Sandroxil
Cefadroxil 500mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phân tán
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15827-11
Serecu
d-alpha-tocopheryl acetat 100 mg (tương đương 136 IU vitamin E thiên nhiên), dầu cây rum 36,67mg (tương đương 26,4mg acid linoletic), gama-oryzanol 3,33mg
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15929-11
Silymax F
Silymarin 140mg
包装
hộp 1 túi nhôm 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15863-11
Silyvercell
Cao cardus marianus 200mg
包装
hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15946-11
Solvella
Cao khô sollvella 130mg tương ứng (Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, uất kim, Binh lang, chỉ thực, Hậu phác), bột mộc hương, bột Đại hoàng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15896-11
Spalaxin
Alverin citrat (tính theo dạng base) 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13 → 2022-06-29
決定
406/QĐ-QLD
VD-15894-11
Spiramycin 1.5 M.I.U
Spiramycin 1500000 UI/ viên
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 100 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15828-11
Spiramycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000IU/ viên
包装
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15829-11
Stugon-pharimex
Cinarizin 25mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ 10 viên, 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15848-11
Stustu
Cinnarizin 25mg
包装
hộp 100 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15864-11
Sulfaguanidin
Sulfaguanidin 500mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15849-11
Tanacifed
Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 60mg; Triprolidin HCl 2,5mg
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15956-11
Terdein-P
Terpin hydrat 200mg, Codein phosphat tương ứng 5mg Codein base
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15908-11
Terpin benzoat
Terpin hydrat 100mg, natri benzoat 150mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15726-11
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100mg, codein 3,9 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 400 viên, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15868-11
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100mg, Codein 5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15755-11
Terpin-codein
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15850-11
Terpin-codein
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15851-11
Terpinzoat
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15852-11
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15911-11
Thuốc dán con Rít
Dã vu, miết mộc tử, Tao giác thích, Uất kim, Tùng hương, Du tử miêu, Hoàng lạp
包装
Hộp 20 miếng thuốc dán
製造業者
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thuốc dán con Rít (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
V46-H12-13
Tiamcefo (SXNQ: của Samchundang Pharm, CO., Ltd)
Cefotiam hydroclorid tương ứng với 1g Cefotiam
包装
hộp 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15675-11
Tidaliv
Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, B12, Calci dibasic phosphat, Sắt, Kali, Đồng, Magnesi, Mangan, Kẽm
包装
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15750-11
Tiphaprim 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15763-11
Tobramycin 0,3%
Tobramycin 0,3% (15mg/5ml)
包装
Hộp 1 lọ 5ml, 10 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15897-11
Todexan
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1g
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15853-11
Tophem
Sắt fumarat 200mg, acid folic 0,75mg, Vitamin B12 7,5 mcg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15893-11
Totten
Sắt (II) gluconate 25mg, đồng glutamate 0,35mg, mangan gluconate 0,6665 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15898-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。