Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-30
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 42301〜42350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lanprasol 15
Lansoprazol 15mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 14 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15822-11
Lanprasol 30
Lansoprazol 30mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15823-11
Lisazin 10
Atorvastatin ( dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm -nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15676-11
Liverton 140
Silymarin 140mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15890-11
Liverton 70
Silymarin 70mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15891-11
Longtime cream
Lidocain 0,25g
包装
Hộp 1 tuýp x 5g cream
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15725-11
Magpherol
Tocopherol acetat 500m, Magnesi oxyd 250mg
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15939-11
Manbo new
Cao vaccinium myrtillus 50 mg, Dl-alpha-tocopheryl acetate 50mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15940-11
Manitol 10%
Manitol 10%
包装
Chai 250ml dung dịch tiêm truyền, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15876-11
Maxdotyl
Sulpirid 50mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15906-11
Medtol
Cefpirom sulfat tương đương Cefpirom 1g/ lọ
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15699-11
Mekoderm - Neomycin
Betamethasone dipropionate 6,4mg; Neomycin sulfate 50mg
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13 → 2022-12-20
決定
406/QĐ-QLD
VD-15878-11
Mekodin
Paracetamol 500 mg, Codein 8 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15879-11
Mekogluta-B6
Acid L-glutamic 400mg, Pyridoxin HCl 2mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15880-11
Mekoindocin 25
Indometacin 25mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15881-11
Mekoluxen
diazepam 5mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15882-11
Mekopora
Dexchlorpheniramine maleate 2mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15883-11
Mekozetel
Albendazol 200mg
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15884-11
Meropenem 500 Glomed
Mepropenem 500 mg dưới dạng hỗn hợp bột Meropenem và Natri carbonat
包装
Hộp 1 lọ x 674 mg thuốc bột pha tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15700-11
Metronidazol
Metronidazol 250mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15847-11
Metronidazole 500mg
Metronidazole 500mg
包装
Hộp 1 chai 100ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15885-11
Mg-B6
magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15921-11
Midakacin 250
Amikacin sulfat tương đương Amikacin 250mg/ lọ
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15824-11
Midakacin 500
Amikacin sulfat tương đương Amikacin 500mg/ lọ
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15825-11
Multivitamin
Thiamin mononitrat, vitamin B2, B5, B6, PP
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15695-11
Multivitamin
Thiamin nitrat 2mg, Riboflavin 1,5mg, pyridoxin hydroclorid 1mg, Calci pantothenat 3mg, Nicotinamid 5mg
包装
lọ 200 viên, 400 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15865-11
Murihol
Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 2,5mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15926-11
Nadystar
Mỗi hộp 3,5g chứa: Menthol 0,096g; Camphor 0,533g; Tinh dầu bạc hà 0,507ml; Tinh dầu tràm 0,857ml; Tinh dầu quế 0,022ml; Tinh dầu hương nhu 0,035ml; Tinh dầu đinh hương 0,021ml
包装
Hộp 3,5g cao xoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15703-11
Nalordia
Metformin HCl 850mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15844-11
Naphanor
Levonorgestrel 0,75mg/ viên
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15679-11
Naphartamin
Mỗi viên chứa: Các Vitamin A 4000IU; D3 250IU; E 20IU; B1 5mg; B2 5mg; B6 5mg; C 75mg; PP 20mg; B12 5mcg; B5 10mg.
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15680-11
Naphartamin ginseng
Mỗi viên chứa: Cao khô nhân sâm 40mg; Lô hội (nhựa) 5mg; Các Vitamin: A 4000IU; D3 250IU; E 10IU; B1 1,5mg; B2 2mg; B6 2mg; C 30mg; PP 20mg; B12 5mcg; B5 10mg; Calci 80mg; Sắt 10mg; Magnesi 7,5mg; Kẽm 1mg; Mangan 1mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15681-11
Natri camphosulfonat 10%
Natri camphosulfonat 200 mg/2ml
包装
Hộp 10 ống x 2 ml thuốc tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15689-11
Neuropyl
Piracetam 1g/5ml
包装
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm tuyền)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15690-11
Neutrivit
Vitamin B1 10mg, Vitamin B6 100mg, Cyanocobalamin 2000 mcg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15870-11
Nhuận tràng khang
Lá Phan tả diệp 15g, Quả Phan tả diệp 5g
包装
Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
V42-H12-13
Obogyl
Glucosamin sulfat 250mg, Natri chondroitin sulfat 100mg
包装
Hộp 1 túi thiếc x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15869-11
Ofbexim 100
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15737-11
Ofloxacin
Ofloxacin 200 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15922-11
Ofloxacin
Ofloxacin 200 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15909-11
Oftagel
Neomycin sulfat 10.200IU, Polymycin B sulfat 30.000IU
包装
hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15753-11
Omesoft
Eicosapentaenoic acid 180 mg, Docosahexaenoic acid 120 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15715-11
Otifar
Cloramphenicol 80mg, Dexamethason acetat 4mg
包装
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ tai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13 → 2023-03-24
決定
406/QĐ-QLD
VD-15744-11
Pantonew
Pantoprazol natri tương đương Pantoprazol 40mg/ lọ
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9%
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15826-11
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
包装
hộp 10 vỉ, 60 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15860-11
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
包装
lọ 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15861-11
Paracetamol 500
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (màu hồng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15746-11
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài bao phim (màu trắng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15747-11
Paracetamol codein extra
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 12,804mg (tương đương codein 10mg); Trimeprazin tartrat 2,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15950-11
Pharmax
Cao nhân sâm, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, PP, B6, Calcium Pantothenat, Acid Folic, Sắt, Calci, Magnesi, Mangan, Kẽm, Đồng, Crôm
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Chưa xác định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-10-13
決定
406/QĐ-QLD
VD-15716-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。