|
Casilas-20
Tadalafil 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15573-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclorvid 125
Cefaclor 125mg (dưới dạng cefaclor monohydrat 131,125mg)
- 包装
- Hộp 12 gói 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15469-11 |
|
Hộp 12 gói 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclorvid 250
Cefaclor 250mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 262,25mg)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15470-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefalexin 500 mg
Cefalexin monohydrat compacted tương ứng 500mg Cefalexin
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15548-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdinir 125
Cefdinir 125mg
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15342-11 |
|
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 100- CGP
Cefixim trihydrat (tương đương 100mg Cefixim khan)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15390-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cendein
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 10 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15591-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cerekan
Cao lá bạch quả 80mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Trung Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15364-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH DP Trung Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecobetavert
Betamethason 0,25 mg,Chlorpheniramin maleat 2 mg
- 包装
- Lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15592-11 |
|
Lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecocenclar 250
Clarithromycin 250 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15593-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecocenclar 500
Clarithromycin 500 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15594-11 |
|
Hộp 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecocenfast 120
Fexofenadin HCl 120mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ. 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15595-11 |
|
Hộp 3 vỉ. 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecofermax
Sắt fumarat 200mg, acid folic 1mg, Vitamin B12 10mcg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15596-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin maleat 4 mg
Chlorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15549-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidin 300
Cimetidin 300mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15619-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidin 400
Cimetidin 400mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén dài bao phim (màu xanh dương)
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15620-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén dài bao phim (màu xanh dương) |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidin 400mg
Cimetidin 400mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén dài bao phim (màu xám)
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15621-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén dài bao phim (màu xám) |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidine
Cimetidin 300mg/ viên
- 包装
- Chai nhựa HD 100 viên; Hộp 20 vỉ PVC x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15320-11 |
|
Chai nhựa HD 100 viên; Hộp 20 vỉ PVC x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidine MKP 200mg
Cimetidin 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15515-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Citicolin 500mg
Citicoline 500mg (dưới dạng citicolin natri)
- 包装
- Hộp 10 ống dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15537-11 |
|
Hộp 10 ống dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin
Clarithromycin 250 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15504-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin 250 mg
Clarithromycin 250 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15394-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clefiren
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim Natri
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1,05g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15353-11 |
|
Hộp 1 lọ x 1,05g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin phosphat 713mg tương ứng 600mg Clindamycin
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 4ml, hộp 1 vỉ x 1ống 4ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15510-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 4ml, hộp 1 vỉ x 1ống 4ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol 250 mg
Cloramphenicol 250mg
- 包装
- hộp 20 vỉ x 12 viên, chai 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15477-11 |
|
hộp 20 vỉ x 12 viên, chai 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colarosu 10
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15427-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colarosu 20
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15428-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Coldtopxil
Oxomemazin, guaifenesin, paracetamol, natri benzoat
- 包装
- Hộp 1 tuýp 24 viên nang, chai 50 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15327-11 |
|
Hộp 1 tuýp 24 viên nang, chai 50 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Contussin
Pseudoephedrin.HCl, Dextromethorphan. HBr, Clorpheniramin maleat, Natri benzoat
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15329-11 |
|
Hộp 1 chai x 30 ml siro |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Corbicream
Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 8g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15377-11 |
|
Hộp 1 lọ x 8g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrimoxazol 480mg
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15321-11 |
|
Hộp 20 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cruzz-35
Risedronat natri 35mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15574-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén tròn bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cymodo-200
Cefpodoxim 200 mg dưới dạng Cefpodoxim proxetil
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15408-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dasasun
Natri chondroitin sulfat, cholin hydrotartat, retinol palmitat, thiamin hydroclorid, riboflavin
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15609-11 |
|
Hộp 10 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg/ viên
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên nang (xanh/ tím)
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15623-11 |
|
Chai 200 viên, 500 viên nang (xanh/ tím) |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg/ viên
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên nang (xám/ cam)
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15622-11 |
|
Chai 200 viên, 500 viên nang (xám/ cam) |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 20 viên nén, Chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15348-11 |
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên nén, Chai 500 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethasone 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg/ viên
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên nang (trắng/ xanh)
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15624-11 |
|
Chai 200 viên, 500 viên nang (trắng/ xanh) |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexatifo
Dexamethason natri phosphat 4mg, Chloramphenicol 16mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15378-11 |
|
Hộp 1 lọ x 4ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Di- ansel
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Codein phosphat 30mg; Cafein 30mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15 → 2020-09-13
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15572-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-15
→ 2020-09-13
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diacerein 50mg
Diacerein 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15379-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diacezac
Diacerein 50mg/ viên
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15641-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 120 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac
Diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15336-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac
Diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15380-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac 50 mg
Diclofenac natri 50mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15425-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diezar
Amlodipin besilat 6,93mg (tương đương Amlodipin 5mg)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15575-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diệp hạ châu
Cao diệp hạ châu đắng 200 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15565-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 60 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diệp hạ châu
Cao khô Diệp hạ châu đắng 250 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15610-11 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dobelaf
Beta caroten 15mg, DL-alpha-tocopherol 400IU, Acid ascorbic 500mg, Menkhô chứa Selenium tương ứng 50mcg Selenium
- 包装
- hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15550-11 |
|
hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dodacin
Sultamicillin tosilat tương ứng 375mg Sultamicillin
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-15
- 決定
- 352/QĐ-QLD
|
VD-15551-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-09-15
|
352/QĐ-QLD
|
|
|
|