Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41601〜41650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Magnesi - B6
Magnesi dihydrat lactat 470mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16047-11
Maxapin 2 g
Cefepim 2gam (dưới dạng cefepim hydroclorid)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16097-11
Mecorer 500mcg
Mecobalamin 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15993-11
Mekopadol
Paracetamol 500mg, Chlorpheniramine maleate 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16089-11
Mepecef - 0,75g
Ceftriaxone natri tương ứng 0,75g Ceftriaxon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16111-11
Mepecef - 1,5g
Ceftriaxone natri tương ứng 1,5g Ceftriaxon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ông nước cất 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16112-11
Mepecef - 1g
Ceftriaxone natri tương ứng 1gam Ceftriaxon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16113-11
Meyerceti
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16143-11
Meyerdonal
Acid mefenamic 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16144-11
Meyermin
thiamin hydroclorid 125mg, pyridoxin hydroclorid 125 mg, cyanocobamin 0,25 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16145-11
Mezicef - 0,75g
Cefotaxim natri tương ứng 0,75g Cefotaxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16114-11
Mezicef - 1,5g
Cefotaxim natri tương ứng 1,5g Cefotaxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16115-11
Mezicef - 1g
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16116-11
Minh não nam thanh
Thục địa, ích mẫu, đương quy, xuyên khung, ngưu tất
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 100ml, lọ 250ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V53-H12-13
Modolix inj. 300
Glutathion 300mg (dưới dạng Glutathion natri)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2023-03-10
決定
506/QĐ-QLD
VD-16096-11
Multivitamin
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 1mg; Vitamin B6 1mg; Vitamin C 50mg; Vitamin D2 400IU; Vitamin PP 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16054-11
Mykezol
Ketoconazol 0,2g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16016-11
Nalidixic 500mg
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16007-11
Nefomilan
Nefopam HCl 30mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16029-11
Neuropyl 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15970-11
New-Diatabs
Attapulgit hoạt hóa 600mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16172-11
Nobantalgin
Paracetamol 400mg, thiamin hydroclorid 50mg, clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16019-11
Norfloxacin
Norfloxacin 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16048-11
Normalgasboston
Natri hydrocarbonat khan 170mg, natri sulphat khan 285mg, dinatri hydrophosphat khan 195mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 tuýp x 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15994-11
Nyst Thuốc rơ miệng
Nystatin 25000IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16027-11
Oflid
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16008-11
Oralexil 250
Cephalexin 250mg dưới dạng Cephalexin monohydrat 262,95mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16049-11
Ospexin 250 mg
Cephalexin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16025-11
Ospexin 500 mg
Cephalexin 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16026-11
Ostoflex 750
Glucosamine sulfate (Glucosamine sulfate kali chloride) 750mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15988-11
PVP Iodine 10%
Povidone Iodine 10,0g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 20ml, hộp 1 lọ 100ml, lọ 500ml, lọ 1000ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15971-11
Padeex
Calci carbonat 375mg, Tribasic calci phosphate 75mg, calci fluorid 0,5 mg, magnesi hydroxyd 50mg. Vitamin D3 250IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16104-11
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 50 viên; Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16159-11
Pegcyte
Pegfilgrastim 6 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1 ml
製造業者
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16154-11
Pegcyte
Pegfilgrastim 6 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2021-04-24
決定
506/QĐ-QLD
VD-16153-11
Perosu - 20 mg
Rosuvastatin calcium 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16174-11
Philbicom
Cholin bitartrat 25mg, sodium chondroitin sulfat 100mg, retinol palmitat 2.500IU, thiamin nitrat 20mg, riboflavin 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 9 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16164-11
Povidine - 5%
Povidon Iod 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 8 ml, 20 ml dung dịch sát trùng cuống rốn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16017-11
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,58mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 100 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai x 150 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16050-11
Prity
Vitamin E 40IU, Dầu gấc 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16002-11
Pymefovir
Adefovir dipivoxil 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16098-11
Regthiol
Glutathione 600mg/ lọ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16042-11
Robfixim 400
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 400 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16003-11
Rocinva 3M
Spiramycin 3.000.000 UI
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16009-11
Rodilar
Dextromethorphan HBr 15mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16091-11
Rutin - Vitamin C
Acid ascorbic 50mg, rutin 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16010-11
SaVi 3B
Thiamin mononitrat 100 mg, pyridoxin HCl 100mg, cyanocobanlamin 0,15mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16030-11
SaVi B Complex
Acid ascorbic, nicotinamid, calci pantothenat, thiamin mononitrat, riboflavin, pyridoxin HCl
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên nang, chai 400 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16031-11
SaVi Glucosamine 750
Glucosamine 750mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 túi bọc 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16032-11
SaVi Metoclopramide 10
Metoclopramid (dạng HCl) 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16033-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。