|
Magnesi - B6
Magnesi dihydrat lactat 470mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16047-11 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxapin 2 g
Cefepim 2gam (dưới dạng cefepim hydroclorid)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16097-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecorer 500mcg
Mecobalamin 0,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15993-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekopadol
Paracetamol 500mg, Chlorpheniramine maleate 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16089-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepecef - 0,75g
Ceftriaxone natri tương ứng 0,75g Ceftriaxon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16111-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepecef - 1,5g
Ceftriaxone natri tương ứng 1,5g Ceftriaxon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ông nước cất 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16112-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ông nước cất 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepecef - 1g
Ceftriaxone natri tương ứng 1gam Ceftriaxon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16113-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyerceti
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16143-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyerdonal
Acid mefenamic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16144-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyermin
thiamin hydroclorid 125mg, pyridoxin hydroclorid 125 mg, cyanocobamin 0,25 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16145-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mezicef - 0,75g
Cefotaxim natri tương ứng 0,75g Cefotaxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16114-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mezicef - 1,5g
Cefotaxim natri tương ứng 1,5g Cefotaxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16115-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mezicef - 1g
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16116-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Minh não nam thanh
Thục địa, ích mẫu, đương quy, xuyên khung, ngưu tất
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 100ml, lọ 250ml cao lỏng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V53-H12-13 |
--
--
|
Lọ 100ml, lọ 250ml cao lỏng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Modolix inj. 300
Glutathion 300mg (dưới dạng Glutathion natri)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2023-03-10
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16096-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2023-03-10
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Multivitamin
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 1mg; Vitamin B6 1mg; Vitamin C 50mg; Vitamin D2 400IU; Vitamin PP 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16054-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mykezol
Ketoconazol 0,2g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16016-11 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nalidixic 500mg
Acid nalidixic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16007-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nefomilan
Nefopam HCl 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16029-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neuropyl 800
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15970-11 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
New-Diatabs
Attapulgit hoạt hóa 600mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16172-11 |
--
--
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nobantalgin
Paracetamol 400mg, thiamin hydroclorid 50mg, clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16019-11 |
--
--
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Norfloxacin
Norfloxacin 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16048-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Normalgasboston
Natri hydrocarbonat khan 170mg, natri sulphat khan 285mg, dinatri hydrophosphat khan 195mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 tuýp x 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15994-11 |
--
--
|
Hộp 2 tuýp x 20 viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nyst Thuốc rơ miệng
Nystatin 25000IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16027-11 |
--
--
|
Hộp 10 gói thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oflid
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16008-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oralexil 250
Cephalexin 250mg dưới dạng Cephalexin monohydrat 262,95mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16049-11 |
--
--
|
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ospexin 250 mg
Cephalexin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16025-11 |
--
--
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ospexin 500 mg
Cephalexin 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16026-11 |
--
--
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ostoflex 750
Glucosamine sulfate (Glucosamine sulfate kali chloride) 750mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 4 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15988-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ x 15 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PVP Iodine 10%
Povidone Iodine 10,0g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml, hộp 1 lọ 100ml, lọ 500ml, lọ 1000ml dung dịch dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15971-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 20ml, hộp 1 lọ 100ml, lọ 500ml, lọ 1000ml dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Padeex
Calci carbonat 375mg, Tribasic calci phosphate 75mg, calci fluorid 0,5 mg, magnesi hydroxyd 50mg. Vitamin D3 250IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16104-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén nhai |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 50 viên; Chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16159-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 50 viên; Chai 500 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pegcyte
Pegfilgrastim 6 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16154-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1 ml |
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pegcyte
Pegfilgrastim 6 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2021-04-24
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16153-11 |
--
--
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm |
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2021-04-24
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perosu - 20 mg
Rosuvastatin calcium 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16174-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philbicom
Cholin bitartrat 25mg, sodium chondroitin sulfat 100mg, retinol palmitat 2.500IU, thiamin nitrat 20mg, riboflavin 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 9 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16164-11 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ, 9 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Povidine - 5%
Povidon Iod 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 8 ml, 20 ml dung dịch sát trùng cuống rốn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16017-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 8 ml, 20 ml dung dịch sát trùng cuống rốn |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg (dưới dạng Prednisolon acetat 5,58mg)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 100 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai x 150 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16050-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 100 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai x 150 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prity
Vitamin E 40IU, Dầu gấc 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16002-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymefovir
Adefovir dipivoxil 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16098-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Regthiol
Glutathione 600mg/ lọ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16042-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Robfixim 400
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 400 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16003-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rocinva 3M
Spiramycin 3.000.000 UI
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16009-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rodilar
Dextromethorphan HBr 15mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16091-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rutin - Vitamin C
Acid ascorbic 50mg, rutin 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16010-11 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi 3B
Thiamin mononitrat 100 mg, pyridoxin HCl 100mg, cyanocobanlamin 0,15mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16030-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi B Complex
Acid ascorbic, nicotinamid, calci pantothenat, thiamin mononitrat, riboflavin, pyridoxin HCl
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên nang, chai 400 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16031-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 viên nang, chai 400 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Glucosamine 750
Glucosamine 750mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 túi bọc 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16032-11 |
--
--
|
Hộp 1 túi bọc 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Metoclopramide 10
Metoclopramid (dạng HCl) 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16033-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|